Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (hvn)

21.80
0.25
(1.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh121,462,677106,911,81592,231,21070,792,82528,093,45640,756,79199,099,61197,589,70683,553,71370,571,48866,318,20069,377,43569,228,312
2. Các khoản giảm trừ doanh thu249,745969,843691,345382,603182,116218,453871,527779,065602,743482,514376,504347,068373,800
3. Doanh thu thuần (1)-(2)121,212,932105,941,97291,539,86570,410,22127,911,34040,538,33998,228,08496,810,64282,950,97070,088,97465,941,69569,030,36768,854,512
4. Giá vốn hàng bán103,141,42292,039,57887,654,42173,286,23237,929,51647,975,25087,259,50884,546,64972,278,29659,246,14856,918,45761,558,53961,654,724
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,071,50913,902,3943,885,444-2,876,011-10,018,176-7,436,91110,968,57612,263,99310,672,67410,842,8269,023,2397,471,8287,199,788
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,518,0181,266,077926,349980,3681,557,026882,3091,139,5991,159,738906,645899,8431,752,160889,8051,022,712
7. Chi phí tài chính3,573,7474,951,1764,404,9784,432,4151,549,1241,668,9432,344,8763,674,9682,293,7143,049,4184,924,8592,962,5492,728,398
-Trong đó: Chi phí lãi vay838,2281,281,7341,554,9361,164,559806,953925,5781,454,7791,561,3641,558,1191,365,4281,154,3011,184,4721,260,711
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh857,22070,28888,21174,112-203,283-157,122-34,236-16,075-19,86274,77840,601-91,634-32,722
9. Chi phí bán hàng6,171,3474,898,3484,376,6693,195,0061,238,0602,049,2394,616,5844,771,1584,874,9494,456,2544,022,7983,609,3383,606,546
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,693,2622,190,7212,096,0931,769,3091,680,4451,468,0012,662,2442,606,0232,323,1762,244,7792,061,6161,555,8681,699,070
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,008,3913,198,514-5,977,736-11,218,261-13,132,064-11,897,9072,450,2362,355,5072,067,6182,066,995-193,273142,243155,763
12. Thu nhập khác296,4595,498,181710,170310,657283,5821,012,674982,553995,3501,124,559578,3761,432,283690,880466,649
13. Chi phí khác27,932281,05395,04337,881116,74175,07943,89338,95237,41844,790190,196109,014115,892
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)268,5275,217,128615,127272,776166,841937,594938,660956,3981,087,141533,5861,242,087581,866350,756
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,276,9188,415,642-5,362,609-10,945,484-12,965,223-10,960,3123,388,8963,311,9053,154,7592,600,5821,048,814724,110506,519
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành534,730390,476273,449302,034256,600212,597933,964695,812471,378340,669331,671249,933205,859
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại28,19167,604-4,310-24,50457,1705,196-82,52917,58324,269154,676-88,73557,25443,125
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)562,920458,080269,139277,531313,770217,793851,435713,396495,646495,345242,935307,187248,984
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,713,9977,957,563-5,631,748-11,223,015-13,278,993-11,178,1062,537,4612,598,5092,659,1132,105,237805,879416,923257,535
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát412,026393,471298,55375,140-371,875-251,070191,659263,469288,61350,673299,926252,491214,499
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,301,9717,564,092-5,930,302-11,298,155-12,907,118-10,927,0352,345,8022,335,0402,370,5012,054,564505,953164,43243,036

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |