Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (hvn)

22.30
-0.25
(-1.11%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,342,26330,444,86728,048,94630,626,60026,829,456121,462,677106,911,81592,231,21070,792,82528,093,45640,756,79199,099,61197,589,70683,553,71370,571,488
Giá vốn hàng bán29,214,22926,566,49323,080,75024,279,95022,247,660103,141,42292,039,57887,654,42173,286,23237,929,51647,975,25087,259,50884,546,64972,278,29659,246,148
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,076,9393,804,5274,919,0206,271,0234,377,34318,071,50913,902,3943,885,444-2,876,011-10,018,176-7,436,91110,968,57612,263,99310,672,67410,842,826
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh572,366823,6873,026,5203,585,818549,8588,008,3913,198,514-5,977,736-11,218,261-13,132,064-11,897,9072,450,2362,355,5072,067,6182,066,995
Tổng lợi nhuận trước thuế695,103865,6353,091,3803,624,8001,146,7228,276,9188,415,642-5,362,609-10,945,484-12,965,223-10,960,3123,388,8963,311,9053,154,7592,600,582
Lợi nhuận sau thuế 539,569732,2462,956,1643,486,0181,003,6837,713,9977,957,563-5,631,748-11,223,015-13,278,993-11,178,1062,537,4612,598,5092,659,1132,105,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ428,017617,2002,855,8113,400,943921,2817,301,9717,564,092-5,930,302-11,298,155-12,907,118-10,927,0352,345,8022,335,0402,370,5012,054,564
Tổng tài sản ngắn hạn32,340,53332,683,90721,761,12819,408,18317,462,28832,340,53317,337,69514,884,28312,329,95011,356,2658,249,49519,288,26120,325,57021,122,73322,309,076
Tiền mặt9,885,03916,303,9416,835,5276,049,4134,650,9339,885,0394,626,7382,551,0422,490,2761,713,8271,653,7192,957,2343,603,0227,540,6202,764,885
Đầu tư tài chính ngắn hạn8,065,5081,864,6581,391,908982,083984,4898,065,5081,015,204920,439896,6312,229,538487,0323,579,2352,875,358409,299763,676
Hàng tồn kho3,951,6953,303,4343,840,3253,213,1753,609,1433,951,6953,619,2593,659,3353,077,1172,424,7811,992,9913,688,7333,919,6603,470,5222,821,048
Tài sản dài hạn41,149,88441,053,27040,572,64640,430,13240,601,73241,149,88440,848,91942,832,64848,306,23751,701,47254,312,64357,166,60562,064,68767,427,75374,171,251
Tài sản cố định25,161,97726,206,19327,293,15928,415,75629,590,97925,161,97729,591,00534,358,55840,672,00443,252,17744,531,15546,955,99451,026,08955,086,55561,409,519
Đầu tư tài chính dài hạn2,705,6451,933,7801,873,8211,827,6541,795,5412,705,6451,795,2881,672,5021,751,0611,636,3291,974,0872,094,5972,135,3442,114,5482,066,294
Tổng tài sản73,490,41673,737,17762,333,77559,838,31558,064,02073,490,41658,186,61457,716,93160,636,18863,057,73762,562,13876,454,86682,390,25788,550,48696,480,328
Tổng nợ66,673,11467,367,83765,432,50965,692,55868,109,33066,673,11467,530,85774,742,85771,691,81262,533,52756,489,80457,847,31063,717,83371,117,56680,235,684
Vốn chủ sở hữu6,817,3036,369,340-3,098,734-5,854,243-10,045,3106,817,303-9,344,243-17,025,926-11,055,625524,2106,072,33418,607,55618,672,42317,432,92016,244,644

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.34K3.42KKKKK1.65K1.90K1.93K1.67K0.41K0.13K0.04K
Giá cuối kỳ24.90K22.58K9.65K10.95K18.24K17.64K21.04K20.11K22.92K14.16K28K28K28K
Giá / EPS (PE)10.62 (lần)6.61 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)12.72 (lần)10.57 (lần)11.87 (lần)8.46 (lần)67.93 (lần)209.03 (lần)798.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.64 (lần)0.47 (lần)0.23 (lần)0.34 (lần)1.44 (lần)0.61 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.34 (lần)0.25 (lần)0.52 (lần)0.50 (lần)0.50 (lần)
Giá sổ sách2.19K-4.22K-7.69K-4.99K0.24K4.28K13.12K15.21K14.20K13.23K9.89K8.91K8.72K
Giá / Giá sổ sách (PB)11.38 (lần)-5.35 (lần)-1.26 (lần)-2.19 (lần)77.05 (lần)4.12 (lần)1.60 (lần)1.32 (lần)1.61 (lần)1.07 (lần)2.83 (lần)3.14 (lần)3.21 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3,114 (Mi)2,214 (Mi)2,214 (Mi)2,214 (Mi)2,214 (Mi)1,418 (Mi)1,418 (Mi)1,228 (Mi)1,228 (Mi)1,228 (Mi)1,228 (Mi)1,228 (Mi)1,228 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.01%29.80%25.79%20.33%18.01%13.19%25.23%24.67%23.85%23.12%21.59%26.08%25.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.99%70.20%74.21%79.67%81.99%86.81%74.77%75.33%76.15%76.88%78.41%73.92%74.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn90.72%116.06%129.50%118.23%99.17%90.29%75.66%77.34%80.31%83.16%86.38%84.85%84.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu978%-722.70%-438.99%-648.46%11,929.10%930.28%310.88%341.24%407.95%493.92%634.47%560.21%550.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn9.28%-16.06%-29.50%-18.23%0.83%9.71%24.34%22.66%19.69%16.84%13.62%15.15%15.37%
6/ Thanh toán hiện hành57.41%30.33%24.33%23.80%27.57%25.22%61.39%63.18%64.52%75.98%69.43%72.09%66.22%
7/ Thanh toán nhanh50.39%24%18.35%17.86%21.68%19.13%49.65%51%53.92%66.37%62.94%64.71%50.18%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.55%8.09%4.17%4.81%4.16%5.06%9.41%11.20%23.03%9.42%16.49%20.98%18.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản165.28%183.74%159.80%116.75%44.55%65.15%129.62%118.45%94.36%73.15%74.36%96.08%99.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn375.57%616.64%619.66%574.15%247.38%494.05%513.78%480.13%395.56%316.34%344.39%368.39%392.19%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,781.68%-1,144.15%-541.71%-640.33%5,359.20%671.19%532.58%522.64%479.29%434.43%546.17%634.33%646.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,610.06%2,543.05%2,395.36%2,381.65%1,564.25%2,407.20%2,365.57%2,156.99%2,082.63%2,100.15%3,161.84%3,193.43%1,441.57%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.01%7.08%-6.43%-15.96%-45.94%-26.81%2.37%2.39%2.84%2.91%0.76%0.24%0.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.94%13%%%%%3.07%2.83%2.68%2.13%0.57%0.23%0.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)107.11%-80.95%%%%%12.61%12.51%13.60%12.65%4.17%1.50%0.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%8%-7%-15%-34%-23%3%3%3%3%1%%%
Tăng trưởng doanh thu13.61%15.92%30.28%151.99%-31.07%-58.87%1.55%16.80%18.40%6.41%-4.41%0.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.47%-227.55%-47.51%-12.47%18.12%-565.81%0.46%-1.50%15.38%306.08%207.70%282.08%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.27%-9.65%4.26%14.65%10.70%-2.35%-9.21%-10.40%-11.36%4.15%25.74%3.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-172.96%-45.12%54%-2,209.01%-91.37%-67.37%-0.35%7.11%7.31%33.78%11.02%2.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.30%0.81%-4.81%-3.84%0.79%-18.17%-7.20%-6.96%-8.22%8.18%23.51%3.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |