Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (hvn)

27.20
0.95
(3.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.25
26.30
27.45
26.30
1,341,400
0K
3.1K
11.2x
0x
12% # 0%
2.0
77,393 Bi
3,114 Mi
3,013,559
36.4 - 19.1
68,109 Bi
-10,045 Bi
0%
0%
4,651 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.15 19,200 27.20 7,500
27.10 8,400 27.25 63,200
27.05 17,300 27.30 93,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
301,000 53,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 52.60 (-0.20) 61.3%
HVN 27.20 (0.95) 22.4%
VJC 164.00 (-7.50) 14.6%
SAS 37.00 (-0.30) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 26.60 0.35 12,400 12,400
09:30 26.70 0.45 17,700 30,100
09:45 26.80 0.55 42,800 72,900
10:10 26.80 0.55 41,800 114,700
10:15 26.90 0.65 64,800 179,500
10:30 26.95 0.70 118,300 297,800
10:45 27 0.75 55,800 353,600
11:10 27.35 1.10 63,900 417,500
11:15 27.40 1.15 101,500 519,000
11:30 27.45 1.20 94,600 613,600
13:15 27.45 1.20 170,700 784,300
13:30 27.30 1.05 78,100 862,400
13:45 27.20 0.95 74,800 937,200
14:10 27.25 1 151,100 1,088,300
14:15 27.25 1 75,000 1,163,300
14:30 27.15 0.90 105,800 1,269,100
14:45 27.20 0.95 72,300 1,341,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 87,900 (83.55) 0% 1,338 (2.66) 0%
2018 97,073 (97.59) 0% 1,917 (2.60) 0%
2019 79,728 (99.10) 0% 2,407 (2.54) 0%
2020 87,034 (40.76) 0% 2,035 (-10.96) -1%
2021 37,364 (28.09) 0% -14,526 (-12.97) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV26,829,45626,830,08524,826,25428,268,097106,753,89292,231,21070,792,82528,093,45640,756,79199,099,61197,589,70683,553,71370,571,48866,318,200
Tổng lợi nhuận trước thuế1,146,722975,0771,072,8494,528,2777,722,924-5,362,609-10,945,484-12,965,223-10,960,3123,388,8963,311,9053,154,7592,600,5821,048,814
Lợi nhuận sau thuế 1,003,683862,109960,5114,441,1247,267,427-5,631,748-11,223,015-13,278,993-11,178,1062,537,4612,598,5092,659,1132,105,237805,879
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ921,281767,871859,5974,334,4456,883,194-5,930,302-11,298,155-12,907,118-10,927,0352,345,8022,335,0402,370,5012,054,564505,953
Tổng tài sản58,064,02057,351,93857,731,90956,316,17958,064,02057,716,93160,636,18863,057,73762,562,13876,454,86682,390,25788,550,48696,480,32889,181,674
Tổng nợ68,109,33068,438,74669,364,48568,872,27968,109,33074,742,85771,691,81262,533,52756,489,80457,847,31063,717,83371,117,56680,235,68477,039,282
Vốn chủ sở hữu-10,045,310-11,086,807-11,632,577-12,556,100-10,045,310-17,025,926-11,055,625524,2106,072,33418,607,55618,672,42317,432,92016,244,64412,142,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |