Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (hvn)

22.60
-1.55
(-6.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.15
24.20
24.50
22.60
2,000,000
0K
3.1K
11.2x
0x
12% # 0%
2.0
77,393 Bi
3,114 Mi
3,013,559
36.4 - 19.1
68,109 Bi
-10,045 Bi
0%
0%
4,651 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.60 18,100 23.60 1,000
22.55 31,700 23.65 120,700
22.50 501,100 23.70 41,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
61,100 853,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 44.60 (-0.70) 61.3%
HVN 22.60 (-1.55) 22.4%
VJC 143.90 (5.90) 14.6%
SAS 38.10 (1.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 24.20 0.05 88,700 88,700
09:30 24.40 0.25 88,500 177,200
09:45 24.40 0.25 81,300 258,500
10:10 24.30 0.15 101,400 359,900
10:15 24.30 0.15 46,100 406,000
10:30 24.15 0 66,500 472,500
10:45 24.10 -0.05 54,500 527,000
11:10 24 -0.15 28,800 555,800
11:15 24 -0.15 46,000 601,800
11:30 23.90 -0.25 38,400 640,200
13:15 23.80 -0.35 98,600 738,800
13:30 23.80 -0.35 64,700 803,500
13:45 23.70 -0.45 92,400 895,900
14:10 23.70 -0.45 92,400 988,300
14:15 23.70 -0.45 35,800 1,024,100
14:30 22.50 -1.65 137,100 1,161,200
14:45 22.60 -1.55 838,800 2,000,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 87,900 (83.55) 0% 1,338 (2.66) 0%
2018 97,073 (97.59) 0% 1,917 (2.60) 0%
2019 79,728 (99.10) 0% 2,407 (2.54) 0%
2020 87,034 (40.76) 0% 2,035 (-10.96) -1%
2021 37,364 (28.09) 0% -14,526 (-12.97) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,342,26330,444,86728,048,94630,626,600121,462,677106,911,81592,231,21070,792,82528,093,45640,756,79199,099,61197,589,70683,553,71370,571,488
Tổng lợi nhuận trước thuế695,103865,6353,091,3803,624,8008,276,9188,415,642-5,362,609-10,945,484-12,965,223-10,960,3123,388,8963,311,9053,154,7592,600,582
Lợi nhuận sau thuế 539,569732,2462,956,1643,486,0187,713,9977,957,563-5,631,748-11,223,015-13,278,993-11,178,1062,537,4612,598,5092,659,1132,105,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ428,017617,2002,855,8113,400,9437,301,9717,564,092-5,930,302-11,298,155-12,907,118-10,927,0352,345,8022,335,0402,370,5012,054,564
Tổng tài sản73,490,41673,737,17762,333,77559,838,31573,490,41658,186,61457,716,93160,636,18863,057,73762,562,13876,454,86682,390,25788,550,48696,480,328
Tổng nợ66,673,11467,367,83765,432,50965,692,55866,673,11467,530,85774,742,85771,691,81262,533,52756,489,80457,847,31063,717,83371,117,56680,235,684
Vốn chủ sở hữu6,817,3036,369,340-3,098,734-5,854,2436,817,303-9,344,243-17,025,926-11,055,625524,2106,072,33418,607,55618,672,42317,432,92016,244,644


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |