Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (hvn)

15.70
-0.25
(-1.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.95
15.50
15.90
15
3,890,100
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
-4.6
-4.7k
0 lần
-17%
102%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.2
22,587 tỷ
2,214 triệu
1,057,211
15.1 - 8.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
74,562 tỷ
-16,945 tỷ
-440.0%
-29.4%
2,555 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.40 (-0.60) 64.1%
VJC 103.30 (-0.10) 20.0%
HVN 15.70 (-0.25) 12.7%
SAS 25.80 (-0.50) 1.2%
SGN 71.90 (0.00) 0.8%
NCT 87.10 (-1.60) 0.8%
NCS 22.90 (0.50) 0.1%
NAS 24.00 (0.00) 0.1%
MAS 34.30 (0.00) 0.0%
ARM 29.30 (2.60) 0.0%
IHK 14.50 (0.00) 0.0%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 100,000 15.70 57,400
15.55 1,000 15.80 16,000
15.50 600 15.85 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
659,100 902,000

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
12:59 15.20 -0.75 10,300 10,300
13:10 15.30 -0.65 675,300 685,600
13:11 15.30 -0.65 5,100 690,700
13:12 15.20 -0.75 32,900 723,600
13:13 15.25 -0.70 34,000 757,600
13:14 15.25 -0.70 52,000 809,600
13:15 15.20 -0.75 37,300 846,900
13:16 15.20 -0.75 45,200 892,100
13:17 15.25 -0.70 31,300 923,400
13:18 15.25 -0.70 2,800 926,200
13:19 15.10 -0.85 158,300 1,084,500
13:20 15 -0.95 81,500 1,166,000
13:21 15.10 -0.85 199,300 1,365,300
13:22 15.10 -0.85 11,300 1,376,600
13:23 15 -0.95 86,900 1,463,500
13:24 15.10 -0.85 37,800 1,501,300
13:25 15.10 -0.85 13,400 1,514,700
13:26 15.10 -0.85 18,900 1,533,600
13:27 15.05 -0.90 38,900 1,572,500
13:28 15.05 -0.90 22,200 1,594,700
13:29 15.10 -0.85 900 1,595,600
13:30 15.05 -0.90 27,000 1,622,600
13:31 15.10 -0.85 65,300 1,687,900
13:32 15.15 -0.80 65,000 1,752,900
13:33 15.15 -0.80 11,000 1,763,900
13:34 15.15 -0.80 8,800 1,772,700
13:35 15.20 -0.75 36,700 1,809,400
13:36 15.20 -0.75 98,800 1,908,200
13:37 15.20 -0.75 80,100 1,988,300
13:38 15.20 -0.75 55,300 2,043,600
13:39 15.15 -0.80 46,800 2,090,400
13:40 15.20 -0.75 23,900 2,114,300
13:41 15.10 -0.85 85,500 2,199,800
13:42 15.15 -0.80 77,300 2,277,100
13:43 15.20 -0.75 39,800 2,316,900
13:44 15.25 -0.70 15,400 2,332,300
13:45 15.30 -0.65 151,700 2,484,000
13:46 15.35 -0.60 10,200 2,494,200
13:47 15.50 -0.45 22,700 2,516,900
13:48 15.60 -0.35 6,100 2,523,000
13:49 15.60 -0.35 49,700 2,572,700
13:50 15.65 -0.30 33,700 2,606,400
13:51 15.60 -0.35 3,600 2,610,000
13:52 15.55 -0.40 26,500 2,636,500
13:53 15.55 -0.40 26,000 2,662,500
13:54 15.50 -0.45 2,900 2,665,400
13:55 15.60 -0.35 400 2,665,800
13:56 15.50 -0.45 13,200 2,679,000
13:57 15.55 -0.40 5,100 2,684,100
13:58 15.55 -0.40 6,000 2,690,100
13:59 15.55 -0.40 1,800 2,691,900
14:10 15.55 -0.40 212,300 2,904,200
14:11 15.55 -0.40 11,100 2,915,300
14:12 15.50 -0.45 8,000 2,923,300
14:13 15.55 -0.40 11,000 2,934,300
14:14 15.60 -0.35 400 2,934,700
14:15 15.55 -0.40 4,000 2,938,700
14:16 15.55 -0.40 9,000 2,947,700
14:17 15.55 -0.40 1,600 2,949,300
14:18 15.55 -0.40 400 2,949,700
14:19 15.50 -0.45 5,000 2,954,700
14:20 15.50 -0.45 14,900 2,969,600
14:21 15.50 -0.45 103,000 3,072,600
14:22 15.50 -0.45 7,700 3,080,300
14:23 15.45 -0.50 3,100 3,083,400
14:24 15.40 -0.55 183,800 3,267,200
14:25 15.50 -0.45 22,300 3,289,500
14:26 15.40 -0.55 10,600 3,300,100
14:27 15.45 -0.50 71,600 3,371,700
14:28 15.50 -0.45 10,000 3,381,700
14:29 15.45 -0.50 10,200 3,391,900
14:44 15.70 -0.25 498,200 3,890,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 87,900 (83.55) 0% 1,338 (2.66) 0%
2018 97,073 (97.59) 0% 1,917 (2.60) 0%
2019 79,728 (99.10) 0% 2,407 (2.54) 0%
2020 87,034 (40.76) 0% 2,035 (-10.96) -1%
2021 37,364 (28.09) 0% -14,526 (-12.97) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc