CTCP Xi măng VICEM Hải Vân (hvx)

2.50
-0.10
(-3.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,244117,825127,25186,58687,997111,57498,65155,70190,367129,682172,889128,915160,446178,712208,024209,130167,692152,759221,168136,150
4. Giá vốn hàng bán99,883107,412114,62779,39583,642109,85698,25266,424104,321131,804179,665120,855152,149165,320193,306200,008156,500144,456210,416129,248
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,6278,78810,9865,3642,754-290-1,194-11,634-16,112-5,020-9,5115,9625,98712,29114,1597,5669,1876,5989,8556,360
6. Doanh thu hoạt động tài chính481057532476456433222
7. Chi phí tài chính4487278498888427771,0071,5141,2469382,1741,7281,4001,7642,4602,3572,5072,4562,5812,223
-Trong đó: Chi phí lãi vay4487278498888421,0071,5141,2469382,1741,7281,4001,7642,4602,3572,5072,4562,5812,223
9. Chi phí bán hàng4597881,08177777883479045974336840427638321533222641268458241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9025,8597,7656,5287,3206,2686,4956,48511,4749,4786,6683,8853,9379,2379,9804,4848,2095,3715,5433,340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,1791,4211,301-2,824-6,180-8,164-9,483-20,090-29,570-15,797-18,752762721,0801,392502-1,567-1,4941,274559
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-13,552-8,943-9,501-13,725-6,255-8,279-9,477-20,094-29,589-15,765-18,752963303771,394515648-1,5051,505559
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-13,552-8,943-9,501-13,725-6,255-8,279-9,477-20,111-29,595-15,902-18,717612491471,101400502-1,2181,188435
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,552-8,943-9,501-13,725-6,255-8,279-9,477-20,111-29,595-15,902-18,717612491471,101400502-1,2181,188435

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn90,125116,304121,358106,646125,855128,122126,064160,552162,397164,632152,702163,947197,931185,296150,031116,588154,219151,547121,626135,181
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,8435,88423,46320,19725,06016,7177,81716,4607,04910,13316,0549,39716,5834,4876,0775,3154,8056,3304,19011,329
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,91616,46724,02120,30013,24422,19124,06445,65830,76431,50829,05545,30142,26551,06450,29044,73224,21935,41840,39429,794
IV. Tổng hàng tồn kho76,82390,31669,73559,46176,16478,97286,63283,370107,149110,81096,03597,001127,308109,72481,22260,925117,861101,75966,98388,335
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5433,6374,1416,68811,38710,2437,55115,06417,43512,18011,55812,24911,77620,02112,4415,6167,3348,03910,0595,722
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn436,856442,787456,824468,919477,522490,386507,620513,586524,024548,948557,815569,717573,485590,859607,377602,331611,559613,749630,507640,473
I. Các khoản phải thu dài hạn834834834834779777676676620619619564564563563538410409409338
II. Tài sản cố định377,584388,719400,484412,209423,975435,712447,580459,514471,108483,208495,194507,323519,353528,963540,747542,471554,946560,553572,742585,345
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,46313,60213,60213,60213,60213,76613,76613,4634,39922,11816,96219,11013,88726,07924,62421,29516,21013,74418,86014,159
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,97639,63241,90442,27439,16640,13045,59939,93447,89643,00345,25342,71939,68035,25441,44338,02839,99339,04238,49740,631
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,981559,090578,182575,564603,376618,509633,684674,138686,421713,580710,517733,663771,416776,155757,408718,920765,778765,295752,133775,654
A. Nợ phải trả238,656257,213267,362255,242269,618278,495285,392324,674316,877314,441295,477290,100327,869332,857314,257286,786334,005334,025319,645336,049
I. Nợ ngắn hạn237,978256,535266,683254,564268,995277,872284,768324,051311,553313,873294,909289,587327,357332,370313,769274,149305,245304,016288,507303,564
II. Nợ dài hạn6786786786786236236236235,32556856851251248748712,63728,76030,01031,26032,484
B. Nguồn vốn chủ sở hữu288,325301,877310,820320,322333,759340,014348,293349,465369,544399,139415,041443,563443,547443,298443,151432,134431,773431,270432,488439,605
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,981559,090578,182575,564603,376618,509633,684674,138686,421713,580710,517733,663771,416776,155757,408718,920765,778765,295752,133775,654
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |