| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 90,125 | 116,304 | 121,358 | 106,646 | 125,855 | 128,122 | 126,064 | 160,552 | 162,397 | 164,632 | 152,702 | 163,947 | 197,931 | 185,296 | 150,031 | 116,588 | 154,219 | 151,547 | 121,626 | 135,181 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,843 | 5,884 | 23,463 | 20,197 | 25,060 | 16,717 | 7,817 | 16,460 | 7,049 | 10,133 | 16,054 | 9,397 | 16,583 | 4,487 | 6,077 | 5,315 | 4,805 | 6,330 | 4,190 | 11,329 |
| 1. Tiền | 3,843 | 5,884 | 23,463 | 20,197 | 25,060 | 16,717 | 7,817 | 16,460 | 7,049 | 10,133 | 16,054 | 9,397 | 16,583 | 4,487 | 6,077 | 5,315 | 4,805 | 6,330 | 4,190 | 11,329 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 6,916 | 16,467 | 24,021 | 20,300 | 13,244 | 22,191 | 24,064 | 45,658 | 30,764 | 31,508 | 29,055 | 45,301 | 42,265 | 51,064 | 50,290 | 44,732 | 24,219 | 35,418 | 40,394 | 29,794 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 11,775 | 20,690 | 28,038 | 24,950 | 17,063 | 26,370 | 29,655 | 50,978 | 35,642 | 35,632 | 32,672 | 48,614 | 45,715 | 55,386 | 53,818 | 49,384 | 29,227 | 37,391 | 42,444 | 32,797 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,445 | 1,941 | 2,066 | 1,030 | 906 | 910 | 768 | 759 | 1,384 | 1,571 | 1,852 | 2,070 | 1,373 | 1,265 | 1,958 | 1,053 | 550 | 3,565 | 3,442 | 2,330 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,177 | 5,316 | 5,397 | 5,800 | 6,755 | 6,391 | 5,132 | 5,427 | 5,229 | 5,109 | 5,334 | 5,421 | 5,880 | 5,116 | 5,217 | 4,999 | 5,146 | 5,166 | 5,212 | 5,372 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,480 | -11,480 | -11,480 | -11,480 | -11,480 | -11,480 | -11,490 | -11,505 | -11,490 | -10,804 | -10,804 | -10,804 | -10,704 | -10,704 | -10,704 | -10,704 | -10,704 | -10,704 | -10,704 | -10,704 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 76,823 | 90,316 | 69,735 | 59,461 | 76,164 | 78,972 | 86,632 | 83,370 | 107,149 | 110,810 | 96,035 | 97,001 | 127,308 | 109,724 | 81,222 | 60,925 | 117,861 | 101,759 | 66,983 | 88,335 |
| 1. Hàng tồn kho | 76,823 | 90,316 | 69,735 | 59,461 | 76,164 | 78,972 | 86,632 | 83,370 | 107,149 | 110,810 | 96,035 | 97,001 | 127,308 | 109,724 | 81,222 | 60,925 | 117,861 | 101,759 | 66,983 | 88,335 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,543 | 3,637 | 4,141 | 6,688 | 11,387 | 10,243 | 7,551 | 15,064 | 17,435 | 12,180 | 11,558 | 12,249 | 11,776 | 20,021 | 12,441 | 5,616 | 7,334 | 8,039 | 10,059 | 5,722 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 120 | 1,377 | 1,852 | 4,438 | 8,976 | 7,922 | 5,294 | 12,817 | 13,501 | 9,148 | 8,597 | 8,491 | 5,514 | 15,578 | 8,381 | 3,317 | 2,810 | 6,177 | 9,845 | 3,829 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,574 | 1,411 | 1,440 | 1,401 | 1,562 | 1,472 | 1,349 | 1,231 | 2,699 | 2,157 | 2,015 | 2,845 | 5,699 | 4,099 | 3,485 | 1,363 | 2,120 | 1,363 | 1 | 1,363 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 849 | 849 | 849 | 849 | 849 | 849 | 908 | 1,016 | 1,235 | 876 | 947 | 912 | 562 | 344 | 574 | 936 | 2,404 | 499 | 213 | 530 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 436,856 | 442,787 | 456,824 | 468,919 | 477,522 | 490,386 | 507,620 | 513,586 | 524,024 | 548,948 | 557,815 | 569,717 | 573,485 | 590,859 | 607,377 | 602,331 | 611,559 | 613,749 | 630,507 | 640,473 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 834 | 834 | 834 | 834 | 779 | 777 | 676 | 676 | 620 | 619 | 619 | 564 | 564 | 563 | 563 | 538 | 410 | 409 | 409 | 338 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 834 | |||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 834 | 834 | 834 | 779 | 777 | 676 | 676 | 620 | 619 | 619 | 564 | 564 | 563 | 563 | 538 | 410 | 409 | 409 | 338 | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 377,584 | 388,719 | 400,484 | 412,209 | 423,975 | 435,712 | 447,580 | 459,514 | 471,108 | 483,208 | 495,194 | 507,323 | 519,353 | 528,963 | 540,747 | 542,471 | 554,946 | 560,553 | 572,742 | 585,345 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 374,520 | 385,610 | 397,330 | 409,010 | 420,732 | 432,424 | 444,246 | 456,135 | 467,684 | 479,740 | 491,680 | 503,764 | 515,750 | 525,314 | 537,053 | 538,732 | 551,162 | 556,724 | 568,868 | 581,426 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,064 | 3,109 | 3,154 | 3,199 | 3,244 | 3,289 | 3,334 | 3,379 | 3,424 | 3,469 | 3,514 | 3,559 | 3,604 | 3,649 | 3,694 | 3,739 | 3,784 | 3,829 | 3,874 | 3,919 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 13,463 | 13,602 | 13,602 | 13,602 | 13,602 | 13,766 | 13,766 | 13,463 | 4,399 | 22,118 | 16,962 | 19,110 | 13,887 | 26,079 | 24,624 | 21,295 | 16,210 | 13,744 | 18,860 | 14,159 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,463 | 13,602 | 13,602 | 13,602 | 13,602 | 13,766 | 13,766 | 13,463 | 4,399 | 22,118 | 16,962 | 19,110 | 13,887 | 26,079 | 24,624 | 21,295 | 16,210 | 13,744 | 18,860 | 14,159 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 44,976 | 39,632 | 41,904 | 42,274 | 39,166 | 40,130 | 45,599 | 39,934 | 47,896 | 43,003 | 45,253 | 42,719 | 39,680 | 35,254 | 41,443 | 38,028 | 39,993 | 39,042 | 38,497 | 40,631 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 44,976 | 39,632 | 41,904 | 42,274 | 39,166 | 40,130 | 45,599 | 39,934 | 47,896 | 43,003 | 45,253 | 42,719 | 39,680 | 35,254 | 41,443 | 38,028 | 39,993 | 39,042 | 38,497 | 40,631 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 526,981 | 559,090 | 578,182 | 575,564 | 603,376 | 618,509 | 633,684 | 674,138 | 686,421 | 713,580 | 710,517 | 733,663 | 771,416 | 776,155 | 757,408 | 718,920 | 765,778 | 765,295 | 752,133 | 775,654 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 238,656 | 257,213 | 267,362 | 255,242 | 269,618 | 278,495 | 285,392 | 324,674 | 316,877 | 314,441 | 295,477 | 290,100 | 327,869 | 332,857 | 314,257 | 286,786 | 334,005 | 334,025 | 319,645 | 336,049 |
| I. Nợ ngắn hạn | 237,978 | 256,535 | 266,683 | 254,564 | 268,995 | 277,872 | 284,768 | 324,051 | 311,553 | 313,873 | 294,909 | 289,587 | 327,357 | 332,370 | 313,769 | 274,149 | 305,245 | 304,016 | 288,507 | 303,564 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 75,500 | 86,300 | 100,800 | 105,022 | 106,253 | 101,031 | 100,100 | 144,167 | 126,140 | 90,000 | 87,612 | 123,536 | 115,784 | 115,917 | 174,652 | 181,731 | 176,962 | 159,069 | 168,053 | 173,229 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 121,064 | 124,959 | 124,836 | 113,439 | 125,109 | 126,126 | 145,839 | 131,562 | 137,417 | 168,862 | 157,584 | 146,455 | 181,238 | 170,455 | 98,417 | 65,474 | 103,245 | 104,178 | 88,705 | 69,541 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,807 | 971 | 1,022 | 781 | 1,623 | 1,001 | 786 | 785 | 1,027 | 1,004 | 11,348 | 682 | 659 | 1,510 | 2,639 | 3,375 | 2,267 | 7,142 | 419 | 26,575 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 806 | 4,779 | 5,007 | 4,126 | 6 | 4,384 | 1,720 | 834 | 847 | 4,015 | 3,673 | 1,750 | 1,035 | 3,349 | 5,607 | 5,470 | 1,070 | 6,047 | 4,107 | 4,224 |
| 6. Phải trả người lao động | 19,759 | 17,827 | 15,157 | 9,217 | 17,161 | 21,145 | 17,128 | 12,324 | 20,491 | 13,911 | 3,590 | 1,609 | 14,888 | 14,932 | 10,954 | 4,293 | 13,355 | 8,595 | 5,683 | 4,295 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,054 | 3,857 | 3,810 | 2,591 | 1,278 | 18,492 | 13,864 | 13,749 | 15,138 | 20,060 | 14,358 | 9,279 | 9,968 | 24,109 | 19,387 | 10,010 | 5,579 | 8,585 | 10,910 | 23,477 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 16,702 | 17,490 | 15,667 | 17,923 | 17,068 | 5,148 | 4,703 | 19,922 | 9,741 | 15,218 | 15,862 | 6,248 | 3,757 | 2,070 | 2,084 | 3,603 | 2,517 | 9,953 | 9,768 | 1,443 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 286 | 352 | 385 | 1,464 | 497 | 545 | 628 | 708 | 750 | 803 | 882 | 28 | 28 | 28 | 31 | 193 | 251 | 447 | 528 | 779 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 678 | 678 | 678 | 678 | 623 | 623 | 623 | 623 | 5,325 | 568 | 568 | 512 | 512 | 487 | 487 | 12,637 | 28,760 | 30,010 | 31,260 | 32,484 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 4,757 | |||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 12,150 | 28,400 | 29,650 | 30,900 | 32,150 | |||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 678 | 678 | 678 | 678 | 623 | 623 | 623 | 623 | 568 | 568 | 568 | 512 | 512 | 487 | 487 | 487 | 360 | 360 | 360 | 334 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 288,325 | 301,877 | 310,820 | 320,322 | 333,759 | 340,014 | 348,293 | 349,465 | 369,544 | 399,139 | 415,041 | 443,563 | 443,547 | 443,298 | 443,151 | 432,134 | 431,773 | 431,270 | 432,488 | 439,605 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 288,325 | 301,877 | 310,820 | 320,322 | 333,759 | 340,014 | 348,293 | 349,465 | 369,544 | 399,139 | 415,041 | 443,563 | 443,547 | 443,298 | 443,151 | 432,134 | 431,773 | 431,270 | 432,488 | 439,605 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 | 415,253 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 | -873 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 | 15,950 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -142,005 | -128,452 | -119,509 | -110,008 | -96,571 | -90,316 | -82,036 | -80,865 | -60,786 | -31,191 | -15,289 | 13,234 | 13,217 | 12,969 | 12,822 | 1,804 | 1,443 | 941 | 2,159 | 9,276 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 526,981 | 559,090 | 578,182 | 575,564 | 603,376 | 618,509 | 633,684 | 674,138 | 686,421 | 713,580 | 710,517 | 733,663 | 771,416 | 776,155 | 757,408 | 718,920 | 765,778 | 765,295 | 752,133 | 775,654 |