CTCP Xi măng VICEM Hải Vân (hvx)

2.18
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh437,906353,924521,853756,313677,770639,874878,1021,025,100854,665959,494888,573985,487801,834740,489675,975447,014362,713277,535
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,8226,1159,8895,5265,1492,9048,51544,93844,79227,53557,18969,75931,27727,2019,635
3. Doanh thu thuần (1)-(2)431,084347,809511,964750,786672,621636,969869,587980,162809,873931,959831,384915,728770,557713,288666,340447,014362,713277,535
4. Giá vốn hàng bán401,318315,292537,516711,037640,620589,646798,622902,351737,702829,080733,622794,568657,117603,633577,937407,148329,904266,061
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,76632,517-25,55239,74932,00047,32370,96577,81172,171102,87997,762121,160113,440109,65588,40339,86632,80911,473
6. Doanh thu hoạt động tài chính2718211810192026592086796671,0123,6093,2491,2531,3816,907
7. Chi phí tài chính2,9144,1216,0867,9409,76714,65626,31426,52130,93937,27752,54251,22769,74022,4667,3562,1891,6412,219
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9144,1216,0867,9409,76714,65626,31426,52130,30137,27639,24446,32851,1762,7022,9522,1841,6302,077
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,1052,8611,7911,1561,0091,17512,38018,28315,46117,90817,91646,86338,55335,50032,23714,0409,4808,447
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,05426,48729,24127,43722,46326,06127,77924,52325,44827,48126,49021,69821,94927,02534,22515,25414,4008,993
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,280-934-62,6493,234-1,2285,4504,5138,50838220,4211,4922,038-15,79028,27317,8359,6368,669-1,278
12. Thu nhập khác33106170742,4861781,9411,2614,1742,9691,5164,984469364691,0432262,388
13. Chi phí khác42,47542,9881,49970451417512981,6743,08912811116046
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-42,442-42,882-1,329-6302,435-2391,8909632,501-1191,3884,984469362691,032662,343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-45,722-43,816-63,9782,6041,2075,2116,4039,4722,88320,3022,8807,023-15,32028,63617,90310,6688,7351,064
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành181437523387551,3241,9852,7212,4699,6428,5843,3841,994298
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)181437523387551,3241,9852,7212,4699,6428,5843,3841,994298
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-45,722-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,8332,8807,023-15,32018,9939,3207,2846,741766
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-45,722-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,8332,8807,023-15,32018,9939,3207,2846,741766

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |