CTCP Xi măng VICEM Hải Vân (hvx)

2.50
-0.08
(-3.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.58
2.55
2.74
2.40
191,800
8.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.2
105 Bi
42 Mi
14,437
2.9 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 1,000 2.58 40,000
2.48 1,000 2.59 200
2.45 4,800 2.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.70 (0.25) 86.2%
HSG 16.20 (0.30) 4.7%
VCS 44.00 (0.00) 4.0%
NKG 15.15 (0.30) 2.9%
HT1 14.85 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.55 -0.03 800 800
09:17 2.55 -0.03 200 1,000
09:21 2.60 0.02 100 1,100
09:27 2.55 -0.03 1,400 2,500
09:34 2.55 -0.03 1,000 3,500
09:36 2.55 -0.03 1,000 4,500
09:45 2.54 -0.04 200 4,700
09:49 2.53 -0.05 200 4,900
09:50 2.50 -0.08 6,000 10,900
09:51 2.50 -0.08 3,000 13,900
09:52 2.50 -0.08 1,000 14,900
09:53 2.50 -0.08 3,000 17,900
09:54 2.50 -0.08 1,200 19,100
09:59 2.48 -0.10 200 19,300
10:10 2.40 -0.18 23,500 42,800
10:11 2.40 -0.18 7,000 49,800
10:12 2.40 -0.18 1,000 50,800
10:13 2.40 -0.18 400 51,200
10:14 2.40 -0.18 2,200 53,400
10:17 2.40 -0.18 400 53,800
10:18 2.40 -0.18 900 54,700
10:21 2.40 -0.18 600 55,300
10:22 2.40 -0.18 300 55,600
10:24 2.40 -0.18 2,200 57,800
10:25 2.40 -0.18 100 57,900
10:27 2.40 -0.18 400 58,300
10:29 2.40 -0.18 1,200 59,500
10:37 2.40 -0.18 300 59,800
10:39 2.40 -0.18 10,800 70,600
10:40 2.40 -0.18 500 71,100
10:42 2.40 -0.18 21,400 92,500
10:43 2.40 -0.18 26,000 118,500
10:44 2.40 -0.18 100 118,600
10:45 2.40 -0.18 1,600 120,200
10:47 2.42 -0.16 43,200 163,400
10:48 2.48 -0.10 3,000 166,400
10:58 2.48 -0.10 100 166,500
11:10 2.55 -0.03 1,700 168,200
11:19 2.74 0.16 400 168,600
11:25 2.73 0.15 300 168,900
11:27 2.73 0.15 9,700 178,600
11:29 2.73 0.15 1,000 179,600
13:10 2.73 0.15 5,000 184,600
13:30 2.61 0.03 1,000 185,600
13:35 2.60 0.02 1,300 186,900
13:46 2.60 0.02 100 187,000
13:54 2.55 -0.03 1,300 188,300
13:56 2.50 -0.08 300 188,600
13:58 2.48 -0.10 1,400 190,000
14:17 2.48 -0.10 100 190,100
14:24 2.48 -0.10 1,000 191,100
14:28 2.48 -0.10 100 191,200
14:45 2.50 -0.08 600 191,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.85) 0% 20 (0.00) 0%
2018 982.40 (1.03) 0% 16.20 (0.01) 0%
2019 1,096.38 (0.88) 0% 20 (0.01) 0%
2020 837.55 (0.64) 0% 5.64 (0.00) 0%
2021 815.49 (0.68) 0% 4.92 (0.00) 0%
2022 835.88 (0.76) 0% 2.07 (0.00) 0%
2023 850.03 (0.30) 0% 2.11 (-0.02) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV87,997111,57498,65155,701353,924521,853756,313677,770639,874878,1021,025,100854,665959,494888,573
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,255-8,279-9,477-20,094-43,816-63,9782,6041,2075,2116,4039,4722,88320,3022,880
Lợi nhuận sau thuế -6,255-8,279-9,477-20,111-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,8332,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,255-8,279-9,477-20,111-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,8332,880
Tổng tài sản603,376618,509633,684674,138602,269686,002771,668765,739790,253862,485945,0241,029,3841,057,1321,068,053
Tổng nợ269,618278,495285,392324,674268,222316,427328,166334,005351,082426,771503,630583,018609,228645,677
Vốn chủ sở hữu333,759340,014348,293349,465334,047369,576443,502431,734439,170435,714441,394446,365447,904422,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |