CTCP Xi măng VICEM Hải Vân (hvx)

2.18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.18
0
0
0
0
8.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.2
105 Bi
42 Mi
14,437
2.9 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.85) 0% 20 (0.00) 0%
2018 982.40 (1.03) 0% 16.20 (0.01) 0%
2019 1,096.38 (0.88) 0% 20 (0.01) 0%
2020 837.55 (0.64) 0% 5.64 (0.00) 0%
2021 815.49 (0.68) 0% 4.92 (0.00) 0%
2022 835.88 (0.76) 0% 2.07 (0.00) 0%
2023 850.03 (0.30) 0% 2.11 (-0.02) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV106,244117,825127,25186,586437,906353,924521,853756,313677,770639,874878,1021,025,100854,665959,494
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,552-8,943-9,501-13,725-45,722-43,816-63,9782,6041,2075,2116,4039,4722,88320,302
Lợi nhuận sau thuế -13,552-8,943-9,501-13,725-45,722-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,833
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,552-8,943-9,501-13,725-45,722-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,833
Tổng tài sản526,981559,090578,182575,564526,981602,269686,002771,668765,739790,253862,485945,0241,029,3841,057,132
Tổng nợ238,656257,213267,362255,242238,656268,222316,427328,166334,005351,082426,771503,630583,018609,228
Vốn chủ sở hữu288,325301,877310,820320,322288,325334,047369,576443,502431,734439,170435,714441,394446,365447,904


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |