CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC) (icc)

28.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,33985,01183,72356,084118,880179,700
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)92,33985,01183,72356,084118,880179,700
4. Giá vốn hàng bán80,86164,39863,89041,54398,215147,093
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,47820,61219,83314,54120,66532,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9162,6531,9041,7084,4486,052
7. Chi phí tài chính-616
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,741
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,29410,06310,6235,8889,5148,779
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,10013,20211,11410,36115,65927,133
12. Thu nhập khác2,8245697,0391,9191,9303,314
13. Chi phí khác5017362,509455701646
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,323-1674,5291,4641,2292,668
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,42213,03615,64311,82516,88829,801
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7192,6993,6011,7062,4746,020
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7192,6993,6011,7062,4746,020
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,70410,33612,04210,11914,41423,781
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,70410,33612,04210,11914,41423,781

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |