CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC) (icc)

33.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.20
33.20
33.20
33.20
0
38.0K
1.8K
15.6x
0.7x
2% # 5%
2.0
105 Bi
4 Mi
198
31.9 - 21.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.40 500 38.10 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 600 (1.23) 0% 30 (0.20) 1%
2018 450 (0.43) 0% 30 (0.05) 0%
2019 180 (0.18) 0% 20.50 (0.02) 0%
2021 150 (0.06) 0% 8 (0.01) 0%
2022 102 (0) 0% 9 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV92,33985,01183,72356,084118,880179,700
Tổng lợi nhuận trước thuế8,42213,03615,64311,82516,88829,801
Lợi nhuận sau thuế 6,70410,33612,04210,11914,41423,781
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,70410,33612,04210,11914,41423,781
Tổng tài sản281,884291,054285,432298,634281,884291,054285,432298,634346,325412,382515,967682,9601,657,6632,111,842
Tổng nợ137,393145,480140,208144,021137,393145,480140,208144,021195,690253,391321,956375,6451,414,5651,977,468
Vốn chủ sở hữu144,491145,574145,225154,613144,491145,574145,225154,613150,635158,992194,011307,315243,098134,374


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |