CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

33.40
-0.10
(-0.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 2
2023
Qúy 3
2011
Qúy 2
2011
Qúy 1
2011
Qúy 3
2010
Qúy 2
2010
Qúy 1
2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,25334,137186,981181,234226,624166,445181,63648,107181,63623,33011,40513,86931,76615,70013,221
4. Giá vốn hàng bán31,73733,92981,94597,35683,21395,36784,19136,98084,19120,4138,62712,28328,42312,60311,480
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,516208105,03683,878143,41071,07897,44611,12797,4462,9162,7781,5863,3433,0971,741
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,3468,84910,3537,3987,3114,4854,5074,7614,5072,137212501,2461,1852,300
7. Chi phí tài chính1401,0713,0199463,2183,1081843,1082,3909559709391,014863
-Trong đó: Chi phí lãi vay140643314181,8611841,861955
9. Chi phí bán hàng1183,7669,7453,7177,8473,6273,6278166652401,131845679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6526,0164,5225,0236,5484,3763,9393,5353,9398259472161,0571,4111,500
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,0712,923106,03073,490139,51060,12391,27912,17091,2791,0234232101,4621,013998
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,0123,354106,04173,490139,09560,08092,25212,17092,2521,0164302111,5481,013968
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,2882,65884,92858,608110,76347,94974,1299,73674,1299424092001,548825775
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,2882,65884,92858,608110,76347,94974,1299,73674,1299424092001,548825775

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn858,099833,417909,367870,300906,723973,182827,793882,529865,257902,461738,584853,385743,547604,277612,676482,392372,504252,093200,081144,919
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,73063,97084,38795,214199,507236,31381,008118,612124,12484,31321,94012,18014,52315,39831,86259,1199,10852,77911,05222,155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn496,676468,676507,176415,176295,676264,176244,676239,676254,676385,301576,872700,676610,886464,676378,676242,111183,43984,44960,94327,049
III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,348104,402115,371128,122115,302130,575118,996132,031123,50696,411104,32493,01869,16976,320148,76298,48463,95965,16376,20234,280
IV. Tổng hàng tồn kho189,897193,630198,776223,960282,356327,766378,494388,904361,049333,39835,21147,15947,41842,90437,79468,889101,43648,34350,88859,926
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4492,7403,6577,82813,88214,3534,6193,3061,9023,0382383531,5514,97915,58313,78914,5621,3589961,509
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn425,644473,848378,043425,697438,196388,690398,790349,751374,892441,436563,334452,687488,775415,469415,730412,462371,855372,479379,510361,315
I. Các khoản phải thu dài hạn66224185165
II. Tài sản cố định59,55359,78860,19457,63757,92956,54056,82456,95157,226291,404381,252395,238402,260355,326365,232309,343308,536281,337290,089297,546
III. Bất động sản đầu tư208,751210,016211,674232,934234,773239,119208,933209,284219,699
IV. Tài sản dở dang dài hạn54,81251,44850,58150,50249,80249,71049,71049,71048,78346,83677,68252,53840,13153,89449,44797,56951,72677,20968,00035,258
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn100,000150,00053,00080,00090,00040,00050,00020,000100,000100,0003,75045,8405,3401,2721,4913,2653,2653,625
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5292,5952,5944,6245,6923,32133,32333,80629,1843,1954,4011,1615459091,0514,2119,87810,66817,97124,721
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,283,7431,307,2651,287,4111,295,9981,344,9191,361,8721,226,5831,232,2801,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854744,359624,572579,591506,234
A. Nợ phải trả759,720798,530756,854826,943934,472990,789903,449982,130969,1341,006,3831,173,8541,190,9691,132,103930,628947,296825,522679,367561,696517,947447,069
I. Nợ ngắn hạn137,238171,787153,221218,791321,800373,597281,737362,436241,252193,539111,152121,14374,98255,805185,310133,99842,54153,44198,661131,500
II. Nợ dài hạn622,482626,743603,632608,152612,672617,192621,712619,693727,882812,8441,062,7021,069,8261,057,122874,823761,986691,524636,826508,255419,286315,568
B. Nguồn vốn chủ sở hữu524,023508,735530,557469,054410,447371,084323,134250,151271,015337,514128,064115,103100,21989,11881,11069,33264,99262,87661,64459,166
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,283,7431,307,2651,287,4111,295,9981,344,9191,361,8721,226,5831,232,2801,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854744,359624,572579,591506,234
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |