CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

23.70
-0.60
(-2.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.30
23.70
24.50
23.70
1,900
15.6K
1.3K
18.8x
1.6x
3% # 8%
0.8
759 Bi
31 Mi
5,149
36.2 - 24
736 Bi
478 Bi
153.8%
39.40%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.60 1,100 24.50 400
23.00 500 24.60 500
21.50 500 24.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.70 -0.40 100 100
09:55 24.50 0.40 100 200
13:11 23.70 -0.40 1,700 1,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,25334,137186,981181,234450,606622,812224,760611,125137,842181,196159,981266,300301,742286,356
Tổng lợi nhuận trước thuế20,0123,354106,04173,490202,897303,59882,395426,89549,06661,61841,28238,90426,75811,885
Lợi nhuận sau thuế 15,2882,65884,92858,608161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,2882,65884,92858,608161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Tổng tài sản1,283,7431,307,2651,287,4111,295,9981,283,7431,344,9191,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854
Tổng nợ759,720798,530756,854826,943759,720934,472969,1341,006,3831,173,8541,190,9691,132,103930,628947,296825,522
Vốn chủ sở hữu524,023508,735530,557469,054524,023410,447271,015337,514128,064115,103100,21989,11881,11069,332


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc