CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

33.40
-0.10
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.50
33.50
33.70
33.30
3,600
20.1K
11.9K
5.1x
3.0x
18% # 59%
1.3
1,242 Bi
31 Mi
7,114
80.6 - 38.1
934 Bi
410 Bi
227.7%
30.52%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.40 100 33.50 500
33.30 400 33.80 1,000
33.20 200 34.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 33.50 0 200 200
09:58 33.50 0 100 300
13:10 33.30 -0.20 200 500
13:45 33.50 0 300 800
13:48 33.70 0.20 100 900
13:59 33.50 0 200 1,100
14:10 33.40 -0.10 500 1,600
14:11 33.40 -0.10 1,000 2,600
14:15 33.40 -0.10 600 3,200
14:17 33.40 -0.10 100 3,300
14:19 33.40 -0.10 100 3,400
14:43 33.40 -0.10 200 3,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 295 (0.30) 0% 14.50 (0.02) 0%
2018 345 (0.27) 0% 29 (0.03) 0%
2019 285 (0.16) 0% 35 (0.03) 0%
2020 225 (0.18) 0% 38.80 (0.05) 0%
2021 205 (0.14) 0% 29.20 (0.04) 0%
2022 340 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 390 (0) 0% 93.90 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,25334,137186,981181,234450,606622,812224,760611,125137,842181,196159,981266,300301,742286,356
Tổng lợi nhuận trước thuế20,0123,354106,04173,490202,897303,59882,395426,89549,06661,61841,28238,90426,75811,885
Lợi nhuận sau thuế 15,2882,65884,92858,608161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,2882,65884,92858,608161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Tổng tài sản1,283,7431,307,2651,287,4111,295,9981,283,7431,344,9191,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854
Tổng nợ759,720798,530756,854826,943759,720934,472969,1341,006,3831,173,8541,190,9691,132,103930,628947,296825,522
Vốn chủ sở hữu524,023508,735530,557469,054524,023410,447271,015337,514128,064115,103100,21989,11881,11069,332


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |