CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

26.40
-0.10
(-0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.50
26.70
26.40
3,800
20.1K
11.9K
5.1x
3.0x
18% # 59%
1.3
1,242 Bi
31 Mi
7,114
80.6 - 38.1
934 Bi
410 Bi
227.7%
30.52%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 200 26.70 1,600
24.80 200 26.80 600
24.60 500 26.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 26.50 0 300 300
09:52 26.50 0 400 700
09:58 26.50 0 300 1,000
10:10 26.50 0 400 1,400
10:13 26.60 0.10 200 1,600
11:20 26.60 0.10 200 1,800
11:26 26.60 0.10 100 1,900
11:31 26.60 0.10 200 2,100
11:33 26.60 0.10 300 2,400
13:10 26.70 0.20 100 2,500
14:20 26.70 0.20 100 2,600
14:56 26.40 -0.10 1,000 3,600
14:57 26.40 -0.10 200 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 295 (0.30) 0% 14.50 (0.02) 0%
2018 345 (0.27) 0% 29 (0.03) 0%
2019 285 (0.16) 0% 35 (0.03) 0%
2020 225 (0.18) 0% 38.80 (0.05) 0%
2021 205 (0.14) 0% 29.20 (0.04) 0%
2022 340 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 390 (0) 0% 93.90 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,25334,137186,981181,234450,606622,812224,760611,125137,842181,196159,981266,300301,742286,356
Tổng lợi nhuận trước thuế20,0123,354106,04173,490202,897303,59882,395426,89549,06661,61841,28238,90426,75811,885
Lợi nhuận sau thuế 15,2882,65884,92858,608161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,2882,65884,92858,608161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Tổng tài sản1,283,7431,307,2651,287,4111,295,9981,283,7431,344,9191,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854
Tổng nợ759,720798,530756,854826,943759,720934,472969,1341,006,3831,173,8541,190,9691,132,103930,628947,296825,522
Vốn chủ sở hữu524,023508,735530,557469,054524,023410,447271,015337,514128,064115,103100,21989,11881,11069,332


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |