CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

33.40
-0.10
(-0.30%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,25334,137186,981181,234226,624450,606622,812224,760611,125137,842181,196159,981266,300301,742286,356
Giá vốn hàng bán31,73733,92981,94597,35683,213244,966299,750151,182204,657117,501155,897140,963243,490282,208267,249
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,516208105,03683,878143,410205,639323,06173,578406,46820,34125,29919,01822,81019,53419,107
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,0712,923106,03073,490139,510202,514303,08282,219425,99048,40259,63441,19737,32133,99417,094
Tổng lợi nhuận trước thuế20,0123,354106,04173,490139,095202,897303,59882,395426,89549,06661,61841,28238,90426,75811,885
Lợi nhuận sau thuế 15,2882,65884,92858,608110,763161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,2882,65884,92858,608110,763161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Tổng tài sản ngắn hạn858,099833,417909,367870,300906,723858,099906,723865,257902,461738,584853,385743,547604,277612,676482,392
Tiền mặt68,73063,97084,38795,214199,50768,730199,507124,12484,31321,94012,18014,52315,39831,86259,119
Đầu tư tài chính ngắn hạn496,676468,676507,176415,176295,676496,676295,676254,676385,301576,872700,676610,886464,676378,676242,111
Hàng tồn kho189,897193,630198,776223,960282,356189,897282,356361,049333,39835,21147,15947,41842,90437,79468,889
Tài sản dài hạn425,644473,848378,043425,697438,196425,644438,196374,892441,436563,334452,687488,775415,469415,730412,462
Tài sản cố định59,55359,78860,19457,63757,92959,55357,92957,226291,404381,252395,238402,260355,326365,232309,343
Đầu tư tài chính dài hạn100,000150,00053,00080,00090,000100,00090,00020,000100,000100,0003,75045,8405,3401,272
Tổng tài sản1,283,7431,307,2651,287,4111,295,9981,344,9191,283,7431,344,9191,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854
Tổng nợ759,720798,530756,854826,943934,472759,720934,472969,1341,006,3831,173,8541,190,9691,132,103930,628947,296825,522
Vốn chủ sở hữu524,023508,735530,557469,054410,447524,023410,447271,015337,514128,064115,103100,21989,11881,11069,332

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.28K11.89K3.24K28.51K4.24K6.24K6.61K6.55K4.03K2.23K1.67K1.36K1.29K1.01K0.72K0.98K0.60K
Giá cuối kỳ36.45K39.21K25.34K23.64K16.08K10.71K6.68K3.53K2.16K1.97K1.04K12.60K12.60K12.60K12.60K12.60K12.60K
Giá / EPS (PE)6.91 (lần)3.30 (lần)7.83 (lần)0.83 (lần)3.79 (lần)1.72 (lần)1.01 (lần)0.54 (lần)0.54 (lần)0.88 (lần)0.62 (lần)9.25 (lần)9.74 (lần)12.47 (lần)17.56 (lần)12.90 (lần)20.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.48 (lần)1.28 (lần)2.30 (lần)0.46 (lần)1.17 (lần)0.47 (lần)0.21 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.39 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.74 (lần)0.58 (lần)0.57 (lần)
Giá sổ sách17.12K20.12K13.29K28.13K12.81K14.39K20.04K17.82K16.22K13.87K13K12.58K12.33K11.83K11.39K11.54K11.05K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.13 (lần)1.95 (lần)1.91 (lần)0.84 (lần)1.26 (lần)0.74 (lần)0.33 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)1 (lần)1.02 (lần)1.06 (lần)1.11 (lần)1.09 (lần)1.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản66.84%67.42%69.77%67.15%56.73%65.34%60.34%59.26%59.58%53.91%50.04%40.36%34.52%28.63%25.53%21.16%25.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản33.16%32.58%30.23%32.85%43.27%34.66%39.66%40.74%40.42%46.09%49.96%59.64%65.48%71.37%74.47%78.84%74.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.18%69.48%78.15%74.89%90.16%91.19%91.87%91.26%92.11%92.25%91.27%89.93%89.36%88.31%87.93%85.75%86.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu144.98%227.67%357.59%298.18%916.62%1,034.70%1,129.63%1,044.26%1,167.92%1,190.68%1,045.31%893.34%840.22%755.62%728.41%601.93%619.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.82%30.52%21.85%25.11%9.84%8.81%8.13%8.74%7.89%7.75%8.73%10.07%10.64%11.69%12.07%14.25%13.91%
6/ Thanh toán hiện hành625.26%281.77%358.65%466.29%664.48%704.44%991.63%1,082.84%330.62%360%875.64%471.72%202.80%110.20%85.08%70.20%77.91%
7/ Thanh toán nhanh486.89%194.02%209%294.03%632.80%665.52%928.39%1,005.95%310.23%308.59%637.19%381.26%151.22%64.63%65.80%53.62%59.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn50.08%62%51.45%43.56%19.74%10.05%19.37%27.59%17.19%44.12%21.41%98.76%11.20%16.85%21.89%4.40%13.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản35.10%46.31%18.12%45.47%10.59%13.87%12.98%26.11%29.34%32%33.17%25.93%34.90%32.63%18.09%26.95%27.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn52.51%68.69%25.98%67.72%18.66%21.23%21.52%44.07%49.25%59.36%66.29%64.25%101.09%113.98%70.84%127.40%110.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu85.99%151.74%82.93%181.07%107.64%157.42%159.63%298.82%372.02%413.02%379.92%257.61%328.13%279.19%149.84%189.20%200.17%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho129%106.16%41.87%61.39%333.71%330.58%297.28%567.52%746.70%387.94%228.81%302.28%360%251.69%271.29%471.34%432.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần35.84%38.95%29.38%55.97%30.74%27.57%20.67%12.29%6.68%3.89%3.39%4.20%3.20%3.06%4.20%4.47%2.73%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.58%18.04%5.33%25.45%3.25%3.82%2.68%3.21%1.96%1.25%1.12%1.09%1.12%1%0.76%1.21%0.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)30.82%59.10%24.37%101.35%33.09%43.40%32.99%36.73%24.86%16.07%12.87%10.83%10.49%8.54%6.30%8.46%5.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)66%81%44%167%36%32%23%13%7%4%4%5%4%3%5%5%3%
Tăng trưởng doanh thu-27.65%177.10%-63.22%343.35%-23.93%13.26%-39.92%-11.75%5.37%15.97%52.44%-19.92%22.45%93.55%-21.83%-1.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-33.43%267.33%-80.69%707.20%-15.16%51.07%1.02%62.33%80.97%33.19%22.87%5.24%28.02%40.83%-26.54%61.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.70%-3.58%-3.70%-14.27%-1.44%5.20%21.65%-1.76%14.75%21.51%20.95%8.45%15.85%7.76%19.44%1.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu27.67%51.45%-19.70%163.55%11.26%14.85%12.46%9.87%16.99%6.68%3.37%2%4.19%3.88%-1.30%4.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.55%8.45%-7.72%3.22%-0.32%5.98%20.85%-0.84%14.92%20.22%19.18%7.76%14.49%7.29%16.49%1.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |