CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

28.40
-0.80
(-2.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn858,099906,723865,257902,461738,584853,385743,547604,277612,676482,392372,504252,093200,081144,919120,47585,695100,040
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,730199,507124,12484,31321,94012,18014,52315,39831,86259,1199,10852,77911,05222,15530,9945,37717,135
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn496,676295,676254,676385,301576,872700,676610,886464,676378,676242,111183,43984,44960,94327,04926,54924,949
III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,348115,302123,50696,411104,32493,01869,16976,320148,76298,48463,95965,16376,20234,28033,24032,37257,789
IV. Tổng hàng tồn kho189,897282,356361,049333,39835,21147,15947,41842,90437,79468,889101,43648,34350,88859,92627,30520,24523,258
V. Tài sản ngắn hạn khác2,44913,8821,9023,0382383531,5514,97915,58313,78914,5621,3589961,5092,3872,7511,858
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn425,644438,196374,892441,436563,334452,687488,775415,469415,730412,462371,855372,479379,510361,315351,356319,349297,140
I. Các khoản phải thu dài hạn66224185165146107107
II. Tài sản cố định59,55357,92957,226291,404381,252395,238402,260355,326365,232309,343308,536281,337290,089297,546167,688172,652168,002
III. Bất động sản đầu tư208,751234,773219,699
IV. Tài sản dở dang dài hạn54,81249,80248,78346,83677,68252,53840,13153,89449,44797,56951,72677,20968,00035,258155,180121,30393,663
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn100,00090,00020,000100,000100,0003,75045,8405,3401,2721,4913,2653,2653,6253,6253,62529,022
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5295,69229,1843,1954,4011,1615459091,0514,2119,87810,66817,97124,72124,71721,6626,346
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,283,7431,344,9191,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854744,359624,572579,591506,234471,831405,044397,180
A. Nợ phải trả759,720934,472969,1341,006,3831,173,8541,190,9691,132,103930,628947,296825,522679,367561,696517,947447,069414,875347,340341,947
I. Nợ ngắn hạn137,238321,800241,252193,539111,152121,14374,98255,805185,310133,99842,54153,44198,661131,500141,601122,074128,398
II. Nợ dài hạn622,482612,672727,882812,8441,062,7021,069,8261,057,122874,823761,986691,524636,826508,255419,286315,568273,274225,266213,549
B. Nguồn vốn chủ sở hữu524,023410,447271,015337,514128,064115,103100,21989,11881,11069,33264,99262,87661,64459,16656,95657,70455,233
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,283,7431,344,9191,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854744,359624,572579,591506,234471,831405,044397,180
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |