CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

37.90
0.40
(1.07%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh622,812224,760611,125137,842181,196159,981266,300301,742286,356246,915161,972202,271165,18385,344109,176110,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)622,812224,760611,125137,842181,196159,981266,300301,742286,356246,915161,972202,271165,18385,344109,176110,558
4. Giá vốn hàng bán299,750151,182204,657117,501155,897140,963243,490282,208267,249232,096146,133183,195150,82974,07695,423100,570
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)323,06173,578406,46820,34125,29919,01822,81019,53419,10714,81915,83919,07614,35411,26813,7539,988
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,06427,06539,28145,54153,97841,58533,43530,07715,43814,8617,0864,2966,6064,3218,0875,366
7. Chi phí tài chính7,455597755840234294245-1,1531,0052,5321,3594,2586,8675,7406,6084,825
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4935977555841292912213189679941,3594,2586,7055,7405,8594,825
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-220
9. Chi phí bán hàng15,1911495007127672,1332,4373,3933,105
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,39717,82719,00516,64019,40919,11118,67916,77016,07814,10812,57511,4999,0694,1717,8916,768
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)303,08282,219425,99048,40259,63441,19737,32133,99417,09412,5408,2796,8492,8913,2413,948656
12. Thu nhập khác2,1777809066642,0911,1322,6065,87612,49345220,7232863,4807502,2102,632
13. Chi phí khác1,6626051071,0481,02313,11217,7024,32521,4914521,224249537144
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5151759066641,984841,583-7,236-5,210-3,873-767-1662,2565011,6742,488
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)303,59882,395426,89549,06661,61841,28238,90426,75811,8858,6677,5126,6835,1483,7425,6213,143
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành63,44416,35684,8296,68911,6688,2186,1756,59696730270421594154737126
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,424-224
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)61,02016,35684,8296,68911,6688,2186,1756,59674430270421594154737126
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,1418,3656,8086,4695,0533,5884,8843,017
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,1418,3656,8086,4695,0533,5884,8843,017

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |