Tổng Công ty IDICO – CTCP (idc)

44
0.30
(0.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,588,3128,846,4697,237,0327,485,4744,318,4634,542,0664,931,1445,119,2844,920,8664,423,8914,610,1053,956,2253,850,217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu162588517,2262092,3981,2028132,843
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,588,1508,846,4117,237,0327,485,3904,301,2364,541,8564,928,7465,119,2844,920,8664,422,6884,609,2923,956,2253,847,374
4. Giá vốn hàng bán5,528,1445,509,1514,813,9004,425,5663,563,8023,766,9804,090,6314,205,0844,099,4163,923,2854,115,0443,548,6553,042,155
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,060,0063,337,2602,423,1323,059,823737,435774,877838,115914,200821,449499,403494,248407,571805,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính321,805168,020221,223143,806605,211149,833129,075165,979179,885254,430111,69669,71872,019
7. Chi phí tài chính145,565136,129188,679185,624294,361230,293206,341251,086191,281127,021101,144120,821440,203
-Trong đó: Chi phí lãi vay142,472130,328184,926178,613173,228232,262202,145239,521189,573119,98991,92787,462496,889
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh591,8831,475-123,459-71,33323,67879,5281,24950,849-220
9. Chi phí bán hàng94,937122,640114,95885,87171,38465,37981,33070,87876,71955,32346,37833,29739,537
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp301,203275,143247,397247,957188,899184,484197,473209,748184,729169,905176,278109,245187,046
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,840,1652,973,2512,094,7952,560,718716,669468,231561,573549,717599,454401,365282,144213,925210,452
12. Thu nhập khác97,96531,61115,525122,37457,34168,95228,93216,41821,7895,910,91434,31352,90014,590
13. Chi phí khác20,38411,59553,54265,47417,84115,41716,04511,27981,3035,781,91716,54357,18813,192
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)77,58120,016-38,01856,90039,50053,53612,8885,139-59,515128,99717,771-4,2871,398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,917,7452,993,2662,056,7772,617,618756,169521,767574,461554,856539,939530,362299,915209,638211,850
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành619,569639,982507,680563,833166,81097,33170,82676,03687,56283,32231,800-4,24811,413
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-55,905-39,069-106,948-90611,332-5,21726,5973,50310,371-1,913-1,77025,06010,464
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)563,664600,913400,732562,927178,14292,11397,42379,53997,93481,40930,03020,81221,877
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,354,0812,392,3541,656,0452,054,691578,027429,654477,038475,317442,006448,953269,884188,826189,973
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát422,290396,298262,398287,184123,719125,228132,341125,858107,11760,29566,74858,04016,319
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,931,7911,996,0551,393,6471,767,507454,308304,426344,697349,459334,889388,658203,136130,785173,653

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,856,8227,422,0556,017,7554,167,7944,034,9103,211,5633,435,7193,542,1455,081,3854,524,0066,842,3266,871,1112,111,780
I. Tiền và các khoản tương đương tiền553,0532,188,0381,333,5931,086,920495,132726,543667,827742,8301,475,7732,550,434687,746264,990357,009
1. Tiền78,56186,290154,643394,995311,611310,049159,850292,527894,125248,458438,405148,355102,187
2. Các khoản tương đương tiền474,4912,101,7481,178,950691,925183,521416,494507,977450,303581,6482,301,977249,341116,636254,822
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,807,0152,264,464909,7121,042,6942,168,6461,014,3411,210,3041,533,0622,064,379313,746222,000112,411105,885
1. Chứng khoán kinh doanh123,341313,746112,411
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,807,0152,264,464909,7121,042,6942,045,3051,014,3411,210,3041,533,0622,064,379222,000105,885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,157,1551,514,7872,400,623877,789762,589849,3381,040,419812,892891,574738,9405,004,7525,573,883831,175
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng782,944759,511843,799587,496443,688436,725522,137499,687559,608346,250558,526581,125733,470
2. Trả trước cho người bán78,69886,008111,679103,057170,98790,135164,797103,511180,435195,767249,416141,22695,390
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn310,000890,00094,00071,957147,947124,23816,911
6. Phải thu ngắn hạn khác393,049446,531630,343149,259178,530270,557224,131119,097168,689209,5734,228,2154,906,90749,918
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-97,536-87,262-75,197-56,024-30,616-20,036-18,594-33,640-17,158-12,649-48,317-55,375-47,603
IV. Tổng hàng tồn kho1,298,6241,400,6001,299,3851,094,751549,371539,761479,193386,375548,053800,122879,343867,135758,866
1. Hàng tồn kho1,302,1841,402,4241,299,3851,094,978549,598539,988479,472386,708548,387800,488879,760869,140759,244
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,561-1,825-227-227-227-279-333-333-366-417-2,005-378
V. Tài sản ngắn hạn khác40,97654,16674,44265,64159,17281,58037,97666,985101,605120,76348,48552,69258,845
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,44326,93651,48548,5281,75610,6693,8349,82520,37719,29013,12711,19517,734
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ24,12120,56421,80615,54757,36970,44633,94053,57072,75199,85033,45320,19022,840
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,4126,6661,1511,567484652023,5908,4781,6241,905117510
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác21,19017,760
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,344,66911,378,10611,702,69112,845,61712,040,92511,411,39410,879,90310,322,6569,280,0887,993,7386,268,5155,583,79910,233,304
I. Các khoản phải thu dài hạn80,679103,35546,0221,314,862563,36257,60238,67312,466183,363362,33125,46249,31749,078
1. Phải thu dài hạn của khách hàng6,6997,8717,8717,87115,21212,75610,0719,9259,32729,88130,639
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn176,468353,74715,694
5. Phải thu dài hạn khác94,06995,48438,1511,306,991548,50845,20432,54622,3802,5192,9423,22549,31749,078
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-20,089-358-358-3,944-19,838-4,951-24,240-24,096
II. Tài sản cố định2,930,5403,069,4013,220,8488,580,9495,820,5876,138,7966,345,8626,398,7126,203,1464,107,9773,721,7722,898,0257,885,751
1. Tài sản cố định hữu hình2,822,1762,957,1503,106,7494,176,5083,831,7034,087,7024,274,3434,350,6974,248,8482,674,5772,439,8241,613,9276,379,014
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình108,364112,250114,0994,404,4411,988,8842,051,0942,071,5202,048,0151,954,2981,433,4001,281,9481,284,0991,506,737
III. Bất động sản đầu tư2,574,1382,539,0066,151,412107,734114,285120,837127,388139,364146,16469,70134,5992,1993,226
- Nguyên giá7,232,9736,485,8888,807,903158,596158,596158,596158,596164,020164,02083,71845,71810,66010,660
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,658,835-3,946,882-2,656,491-50,862-44,311-37,759-31,208-24,656-17,856-14,017-11,118-8,461-7,433
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,094,2444,958,7501,322,6652,048,6364,607,5343,702,5002,992,4512,385,5071,301,3462,639,1561,642,6801,801,5901,546,501
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn342,417339,349319,833278,921142,906497,707265,488
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,751,8274,619,4011,002,8321,769,7144,607,5343,702,5002,992,4512,385,5071,158,4402,141,4491,377,1921,801,5901,546,501
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn210,787228,200158,259240,342278,332836,518862,206891,973915,778557,167643,384687,364533,031
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh40,51425,79825,17024,52481,288690,363761,788795,489806,144447,581553,398578,989322,657
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn74,272119,272119,272119,27299,846148,596104,142104,142111,484111,484150,155164,138235,611
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,999-6,870-6,183-3,454-2,802-2,440-4,563-8,498-1,849-1,897-60,169-55,763-25,237
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100,00090,00020,000100,000100,000840840
VI. Tổng tài sản dài hạn khác454,279479,394803,485553,094656,826544,013496,012472,949496,034210,575154,24587,661146,803
1. Chi phí trả trước dài hạn190,957221,151615,255447,849632,063523,815475,356453,994480,132205,766151,41187,302146,649
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại232,845180,000130,04020,6529,6969,79110,1598,4175,2683,7451,770
3. Tài sản dài hạn khác12,49446,16412,01611,66710,12110,40710,49710,53810,6341,0641,064360154
VII. Lợi thế thương mại17,98532,07946,17472,9274,94611,12817,31121,68434,25746,83046,37357,64368,913
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,201,49118,800,16117,720,44617,013,41116,075,83514,622,95714,315,62213,864,80014,361,47312,517,74413,110,84212,454,91012,345,084
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả14,938,46011,592,51211,515,53110,885,48811,047,79910,233,75410,083,0199,681,23910,562,9928,993,58210,157,9149,591,97010,177,665
I. Nợ ngắn hạn5,620,5004,533,3483,986,3752,321,8582,449,5231,627,8661,600,5961,541,8442,237,8331,571,8221,378,7071,320,1951,788,467
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,611,8151,143,723937,781748,2421,447,732588,133439,985504,886428,013404,386560,832477,131650,385
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn324,183301,583313,782342,509300,426303,389230,955245,164320,036545,192321,225500,165570,981
4. Người mua trả tiền trước99,901307,062388,129144,43755,260102,524103,872118,606239,598236,699165,74576,668111,182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước660,729505,748462,171453,455104,93984,66567,42453,544163,26790,923107,52862,93098,519
6. Phải trả người lao động52,88945,04242,39840,62630,25134,93534,36342,01247,28350,44144,53248,361250,917
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,098,289844,643707,731119,42833,64330,31726,09928,56233,90429,43362,39238,36325,377
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn247,9031,144,345660,566172,313204,306189,702160,173144,115100,78719,56317,048
11. Phải trả ngắn hạn khác494,844203,884393,253277,300246,768257,453459,789353,179761,10064,23854,74676,40435,867
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,4902,18750,3486,0941,77942,98323,664110,73074,96258225,640
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27,45835,13130,21517,45524,41936,74834,95428,11233,11555,98444,65939,59319,600
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,317,9597,059,1657,529,1568,563,6308,598,2768,605,8888,482,4238,139,3958,325,1597,421,7608,779,2078,271,7758,389,199
1. Phải trả người bán dài hạn295380869881
2. Chi phí phải trả dài hạn2131,1471,1471,1431,1431,3381,166
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác33,35322,74160,089364,190240,377108,544147,157156,358123,83998,80146,40460,03194,968
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,265,3491,992,3092,584,7282,719,5262,084,6502,166,2962,204,2092,377,0312,943,5352,382,1564,686,8944,891,4265,195,740
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả52,48255,54344,65142,21132,16120,92442,4156,65210,37112111,51811,56415,812
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn437,400388,800255,507246,907192,793196,707162,007156,3881,165425
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,529,3754,599,7724,584,1825,190,7966,048,0826,112,2715,925,4905,441,5275,244,7254,938,0504,032,3433,308,7543,082,678
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,263,0317,207,6486,204,9156,127,9235,028,0374,389,2024,232,6034,183,5613,798,4813,524,1622,952,9272,862,9402,167,419
I. Vốn chủ sở hữu8,263,0317,207,6486,204,9156,127,9235,028,0374,389,2024,232,6034,183,5613,798,4813,524,1622,952,9272,862,9402,151,119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,794,9883,299,9993,299,9993,299,9993,000,0003,000,0003,000,0003,000,000489,655489,655489,655489,655489,655
2. Thặng dư vốn cổ phần44,30344,47744,47744,47741,89741,89741,89742,65817517575176176
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu227,023122,67779,07236,23228,24918,0492,7492,7491,295,9391,294,4451,169,1241,168,593547,553
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-43,501-43,501-43,501-43,506-42,361-59,297-59,297-59,297367,067367,9664,440
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển714,449714,449719,053207,183185,788200,865210,708173,494706,837603,739510,925477,476460,379
9. Quỹ dự phòng tài chính14,64112,631
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,722,1121,477,724873,5971,401,678686,095407,787254,048290,940126,166119,835143,570146,075156,277
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp119,01616,54830,05010,41410,240
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,803,6571,591,8221,232,2171,181,8601,128,369779,902782,499733,017693,626631,799605,089555,909474,209
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác16,300
1. Nguồn kinh phí16,300
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,201,49118,800,16117,720,44617,013,41116,075,83514,622,95714,315,62213,864,80014,361,47312,517,74413,110,84212,454,91012,345,084
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |