Tổng Công ty IDICO – CTCP (idc)

44.60
-1.10
(-2.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.70
45.70
45.70
44.60
624,300
21.8K
6.1K
6.2x
1.7x
11% # 28%
1.4
12,375 Bi
379 Mi
1,305,969
63.8 - 34.3
11,591 Bi
7,208 Bi
160.8%
38.34%
2,188 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.60 18,900 44.70 3,400
44.50 76,800 44.80 38,600
44.40 30,800 44.90 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,320 7,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 39.15 (0.15) 32.3%
VGC 42.40 (-0.60) 23.8%
VIX 16.55 (0.20) 23.6%
IDC 44.60 (-1.10) 15.9%
VCW 33.20 (0.00) 3.2%
PXL 12.70 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 45.50 -0.10 4,300 4,300
09:15 45.30 -0.30 1,700 6,000
09:20 45.30 -0.30 1,700 7,700
09:23 45.30 -0.30 1,200 8,900
09:24 45.20 -0.40 1,900 10,800
09:25 45.20 -0.40 3,900 14,700
09:26 45.20 -0.40 4,000 18,700
09:27 45.10 -0.50 18,900 37,600
09:28 45.10 -0.50 9,200 46,800
09:29 45 -0.60 4,100 50,900
09:30 45.10 -0.50 1,500 52,400
09:31 45 -0.60 9,500 61,900
09:32 45 -0.60 2,000 63,900
09:33 45 -0.60 14,200 78,100
09:34 44.90 -0.70 2,200 80,300
09:35 45 -0.60 10,700 91,000
09:36 45 -0.60 1,200 92,200
09:38 45 -0.60 3,200 95,400
09:39 45 -0.60 5,600 101,000
09:40 45 -0.60 600 101,600
09:41 45 -0.60 5,600 107,200
09:42 45 -0.60 1,800 109,000
09:43 45 -0.60 700 109,700
09:44 44.90 -0.70 3,300 113,000
09:45 44.90 -0.70 22,200 135,200
09:46 44.80 -0.80 800 136,000
09:47 44.90 -0.70 5,600 141,600
09:48 44.90 -0.70 2,500 144,100
09:49 44.90 -0.70 3,800 147,900
09:51 44.80 -0.80 9,100 157,000
09:52 44.90 -0.70 6,300 163,300
09:53 45 -0.60 5,600 168,900
09:54 45 -0.60 7,500 176,400
09:55 44.90 -0.70 9,000 185,400
09:56 45 -0.60 1,600 187,000
09:57 45 -0.60 9,900 196,900
09:58 44.90 -0.70 19,500 216,400
09:59 44.90 -0.70 6,300 222,700
10:10 44.80 -0.80 118,600 341,300
10:11 44.90 -0.70 20,100 361,400
10:12 44.80 -0.80 1,600 363,000
10:13 44.80 -0.80 700 363,700
10:14 44.80 -0.80 31,800 395,500
10:15 44.80 -0.80 8,600 404,100
10:16 44.80 -0.80 2,700 406,800
10:17 44.80 -0.80 9,800 416,600
10:18 44.80 -0.80 700 417,300
10:19 44.70 -0.90 7,300 424,600
10:20 44.80 -0.80 10,200 434,800
10:21 44.70 -0.90 2,800 437,600
10:22 44.70 -0.90 500 438,100
10:23 44.70 -0.90 13,500 451,600
10:24 44.70 -0.90 2,100 453,700
10:25 44.70 -0.90 10,100 463,800
10:26 44.70 -0.90 17,800 481,600
10:27 44.70 -0.90 3,400 485,000
10:28 44.70 -0.90 300 485,300
10:29 44.60 -1 1,600 486,900
10:30 44.60 -1 5,300 492,200
10:31 44.80 -0.80 6,900 499,100
10:32 44.70 -0.90 14,800 513,900
10:33 44.60 -1 2,300 516,200
10:34 44.70 -0.90 100 516,300
10:35 44.70 -0.90 4,000 520,300
10:36 44.60 -1 1,900 522,200
10:37 44.60 -1 12,100 534,300
10:38 44.60 -1 700 535,000
10:39 44.70 -0.90 4,300 539,300
10:40 44.60 -1 14,300 553,600
10:42 44.60 -1 10,100 563,700
10:43 44.60 -1 41,900 605,600
10:44 44.60 -1 5,000 610,600
10:45 44.60 -1 10,100 620,700
10:46 44.60 -1 700 621,400
10:47 44.60 -1 1,700 623,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 664 (4.93) 1% 200 (0.48) 0%
2020 5,724.46 (4.54) 0% 0 (0.43) 0%
2021 5,660.91 (4.32) 0% 0.01 (0.58) 5,780%
2022 3,347.15 (8.24) 0% 0 (2.60) 0%
2023 8,276.83 (1.15) 0% 0 (0.18) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,160,2062,871,4231,763,1981,793,4848,588,3128,846,4697,237,0327,485,4744,318,4634,542,0664,931,1445,119,2844,920,8664,423,891
Tổng lợi nhuận trước thuế659,2201,218,493519,324520,7092,917,7452,993,2662,056,7772,617,618756,169521,767574,461554,856539,939530,362
Lợi nhuận sau thuế 539,995981,138415,964416,9852,354,0812,392,3541,656,0452,054,691578,027429,654477,038475,317442,006448,953
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ449,104841,836297,573343,2791,931,7911,996,0551,393,6471,767,507454,308304,426344,697349,459334,889388,658
Tổng tài sản23,201,49121,293,03019,606,41719,410,46823,201,49118,800,16117,720,44617,013,41116,075,83514,622,95714,315,62213,864,80014,361,47312,517,744
Tổng nợ14,938,46012,926,24812,150,94512,280,83514,938,46011,592,51211,515,53110,885,48811,047,79910,233,75410,083,0199,681,23910,562,9928,993,582
Vốn chủ sở hữu8,263,0318,366,7827,455,4727,129,6338,263,0317,207,6486,204,9156,127,9235,028,0374,389,2024,232,6034,183,5613,798,4813,524,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |