Tổng Công ty IDICO – CTCP (idc)

43.90
0.40
(0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.50
43.70
44.10
43.70
28,300
21.8K
6.1K
6.2x
1.7x
11% # 28%
1.4
12,375 Bi
379 Mi
1,305,969
63.8 - 34.3
11,591 Bi
7,208 Bi
160.8%
38.34%
2,188 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.80 2,400 43.90 3,300
43.70 12,400 44.00 1,400
43.60 3,400 44.10 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 30.10 (0.60) 32.3%
VGC 42.30 (0.40) 23.8%
VIX 17.25 (0.20) 23.6%
IDC 43.90 (0.40) 15.9%
VCW 33.20 (0.00) 3.2%
PXL 12.70 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 43.90 0.40 17,200 17,200
09:11 43.90 0.40 2,000 19,200
09:12 43.90 0.40 2,100 21,300
09:13 43.90 0.40 300 21,600
09:14 43.90 0.40 2,100 23,700
09:15 43.90 0.40 4,600 28,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 664 (4.93) 1% 200 (0.48) 0%
2020 5,724.46 (4.54) 0% 0 (0.43) 0%
2021 5,660.91 (4.32) 0% 0.01 (0.58) 5,780%
2022 3,347.15 (8.24) 0% 0 (2.60) 0%
2023 8,276.83 (1.15) 0% 0 (0.18) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,160,2062,871,4231,763,1981,793,4848,588,3128,846,4697,237,0327,485,4744,318,4634,542,0664,931,1445,119,2844,920,8664,423,891
Tổng lợi nhuận trước thuế659,2201,218,493519,324520,7092,917,7452,993,2662,056,7772,617,618756,169521,767574,461554,856539,939530,362
Lợi nhuận sau thuế 539,995981,138415,964416,9852,354,0812,392,3541,656,0452,054,691578,027429,654477,038475,317442,006448,953
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ449,104841,836297,573343,2791,931,7911,996,0551,393,6471,767,507454,308304,426344,697349,459334,889388,658
Tổng tài sản23,201,49121,293,03019,606,41719,410,46823,201,49118,800,16117,720,44617,013,41116,075,83514,622,95714,315,62213,864,80014,361,47312,517,744
Tổng nợ14,938,46012,926,24812,150,94512,280,83514,938,46011,592,51211,515,53110,885,48811,047,79910,233,75410,083,0199,681,23910,562,9928,993,582
Vốn chủ sở hữu8,263,0318,366,7827,455,4727,129,6338,263,0317,207,6486,204,9156,127,9235,028,0374,389,2024,232,6034,183,5613,798,4813,524,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |