Tổng Công ty IDICO – CTCP (idc)

44
0.30
(0.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,160,2062,871,4231,763,1981,793,4841,955,3558,588,3128,846,4697,237,0327,485,4744,318,4634,542,0664,931,1445,119,2844,920,8664,423,891
Giá vốn hàng bán1,453,1631,614,2071,218,6801,242,0931,319,5505,528,1445,509,1514,813,9004,425,5663,563,8023,766,9804,090,6314,205,0844,099,4163,923,285
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV706,9751,257,123544,518551,391635,7853,060,0063,337,2602,423,1323,059,823737,435774,877838,115914,200821,449499,403
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh662,9041,210,417491,285475,558531,6002,840,1652,973,2512,094,7952,560,718716,669468,231561,573549,717599,454401,365
Tổng lợi nhuận trước thuế659,2201,218,493519,324520,709539,6402,917,7452,993,2662,056,7772,617,618756,169521,767574,461554,856539,939530,362
Lợi nhuận sau thuế 539,995981,138415,964416,985437,7282,354,0812,392,3541,656,0452,054,691578,027429,654477,038475,317442,006448,953
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ449,104841,836297,573343,279357,7191,931,7911,996,0551,393,6471,767,507454,308304,426344,697349,459334,889388,658
Tổng tài sản ngắn hạn9,856,8229,562,5327,811,2958,117,3087,422,0439,856,8227,422,0556,017,7554,167,7944,034,9103,211,5633,435,7193,542,1455,081,3854,524,006
Tiền mặt553,053791,687863,2542,292,8002,188,039553,0532,188,0381,333,5931,086,920495,132726,543667,827742,8301,475,7732,550,434
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,807,0155,645,9534,019,3312,908,2852,264,4516,807,0152,264,464909,7121,042,6942,168,6461,014,3411,210,3041,533,0622,064,379313,746
Hàng tồn kho1,302,1841,315,9051,328,9611,353,9681,402,4241,302,1841,402,4241,299,3851,094,978549,598539,988479,472386,708548,387800,488
Tài sản dài hạn13,344,66911,730,49811,795,12211,293,16011,377,49213,344,66911,378,10611,702,69112,845,61712,040,92511,411,39410,879,90310,322,6569,280,0887,993,738
Tài sản cố định2,930,5402,979,2253,035,4113,077,2803,070,2902,930,5403,069,4013,220,8488,580,9495,820,5876,138,7966,345,8626,398,7126,203,1464,107,977
Đầu tư tài chính dài hạn210,787243,172146,257218,601227,586210,787228,200158,259240,342278,332836,518862,206891,973915,778557,167
Tổng tài sản23,201,49121,293,03019,606,41719,410,46818,799,53623,201,49118,800,16117,720,44617,013,41116,075,83514,622,95714,315,62213,864,80014,361,47312,517,744
Tổng nợ14,938,46012,926,24812,150,94512,280,83511,591,12214,938,46011,592,51211,515,53110,885,48811,047,79910,233,75410,083,0199,681,23910,562,9928,993,582
Vốn chủ sở hữu8,263,0318,366,7827,455,4727,129,6337,208,4138,263,0317,207,6486,204,9156,127,9235,028,0374,389,2024,232,6034,183,5613,798,4813,524,162

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.09K6.05K4.22K5.36K1.51K1.01K1.80K6.32K6.06K7.03K3.67K2.36K3.14K
Giá cuối kỳ36.40K45.01K39.61K21.97K43.80K20.87K10.94K12.63K15.27K23.90K23.90K23.90K23.90K
Giá / EPS (PE)7.15 (lần)7.44 (lần)9.38 (lần)4.10 (lần)28.92 (lần)20.57 (lần)6.09 (lần)2 (lần)2.52 (lần)3.40 (lần)6.51 (lần)10.11 (lần)7.61 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.61 (lần)1.68 (lần)1.81 (lần)0.97 (lần)3.04 (lần)1.38 (lần)0.43 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.33 (lần)0.34 (lần)
Giá sổ sách21.77K21.84K18.80K18.57K16.76K14.63K22.04K75.64K68.68K63.72K53.39K51.77K39.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)2.06 (lần)2.11 (lần)1.18 (lần)2.61 (lần)1.43 (lần)0.50 (lần)0.17 (lần)0.22 (lần)0.38 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)0.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ379 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)192 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.48%39.48%33.96%24.50%25.10%21.96%24%25.55%35.38%36.14%52.19%55.17%17.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.52%60.52%66.04%75.50%74.90%78.04%76%74.45%64.62%63.86%47.81%44.83%82.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.39%61.66%64.98%63.98%68.72%69.98%70.43%69.83%73.55%71.85%77.48%77.01%82.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu180.79%160.84%185.59%177.64%219.72%233.16%238.22%231.41%278.08%255.20%343.99%335.04%469.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.61%38.34%35.02%36.02%31.28%30.02%29.57%30.17%26.45%28.15%22.52%22.99%17.56%
6/ Thanh toán hiện hành175.37%163.72%150.96%179.50%164.72%197.29%214.65%229.73%227.07%287.82%496.29%520.46%118.08%
7/ Thanh toán nhanh152.20%132.79%118.36%132.34%142.29%164.12%184.70%204.65%202.56%236.89%432.48%454.63%75.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.84%48.27%33.45%46.81%20.21%44.63%41.72%48.18%65.95%162.26%49.88%20.07%19.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản37.02%47.06%40.84%44%26.86%31.06%34.45%36.92%34.26%35.34%35.16%31.76%31.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn87.13%119.19%120.26%179.60%107.03%141.43%143.53%144.52%96.84%97.79%67.38%57.58%182.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu103.94%122.74%116.63%122.15%85.89%103.48%116.50%122.37%129.55%125.53%156.12%138.19%177.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho424.53%392.83%370.48%404.17%648.44%697.60%853.15%1,087.41%747.54%490.11%467.75%408.29%400.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.49%22.56%19.26%23.61%10.52%6.70%6.99%6.83%6.81%8.79%4.41%3.31%4.51%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.33%10.62%7.86%10.39%2.83%2.08%2.41%2.52%2.33%3.10%1.55%1.05%1.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.38%27.69%22.46%28.84%9.04%6.94%8.14%8.35%8.82%11.03%6.88%4.57%8.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35%36%29%40%13%8%8%8%8%10%5%4%6%
Tăng trưởng doanh thu-2.92%22.24%-3.32%73.34%-4.92%-7.89%-3.68%4.03%11.23%-4.04%16.53%2.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.22%43.23%-21.15%289.05%49.23%-11.68%-1.36%4.35%-13.83%91.33%55.32%-24.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả28.86%0.67%5.79%-1.47%7.95%1.49%4.15%-8.35%17.45%-11.46%5.90%-5.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.64%16.16%1.26%21.88%14.55%3.70%1.17%10.14%7.78%19.34%3.14%32.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản23.41%6.09%4.16%5.83%9.94%2.15%3.25%-3.46%14.73%-4.52%5.27%0.89%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |