CTCP Thực phẩm Quốc tế (ifs)

18
1.10
(6.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,136,1422,111,8671,995,0341,830,2571,313,2431,539,3221,796,7611,719,3131,525,8921,437,8441,318,4021,185,9191,022,019879,384914,4611,052,8261,042,752916,980758,193657,394
2. Các khoản giảm trừ doanh thu131,015138,712126,736117,54584,011130,143162,023141,768105,208107,33038,21938,70828,87325,59523,91627,02245,13763,89636,71215,708
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,005,1271,973,1561,868,2981,712,7121,229,2321,409,1791,634,7381,577,5451,420,6851,330,5141,280,1841,147,211993,146853,789890,5451,025,804997,615853,083721,481641,686
4. Giá vốn hàng bán1,369,1671,296,4891,197,4121,151,196770,286837,325951,412953,603918,126917,452941,764833,365709,078660,152741,497783,069791,056769,060564,381516,725
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)635,960676,666670,886561,516458,947571,855683,326623,942502,559413,062338,420313,846284,068193,638149,048242,735206,55984,023157,100124,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,36522,39235,52722,1317,2264,1253,0858,4638,59529,77617,53810,2682,5961,12633,32333,10521,80027,1964,6436,621
7. Chi phí tài chính49548721646720776,2952,58811,81411,75336,33043,68323,92415,9469,96842,75361,745109,67358,03116,99411,820
-Trong đó: Chi phí lãi vay618292,4444,4965,3585,9346,9608,4027,90229,06335,12450,11258,03116,99411,820
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng431,683427,289398,247359,312233,410267,398343,705369,830330,222294,617360,120449,270414,546215,090149,686151,18592,80872,42840,77728,297
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,86947,99343,34336,47636,39435,73735,99735,19535,94842,50641,47734,01136,53331,50738,93950,77642,31756,34232,32925,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)182,278223,289264,607187,391196,162196,549304,122215,566133,22969,384-89,323-183,090-180,361-61,801-49,00712,134-16,439-75,58171,64366,164
12. Thu nhập khác2,4075,5883,0657,9027961,1988184,0741,3451,1246,55610,634115,37426,36510,99713,48912,4513,1677,754
13. Chi phí khác8,6908,2575,4691,75039,7753,31614,76810,8375,65926,83910,3213,99911,26061,77316,72813,91223,423
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,283-2,669-2,4046,153-38,979-2,118-13,950-6,764-4,314-25,716-3,7656,635104,114-35,409-5,731-423-10,972-147,8313,1677,754
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)175,995220,620262,203193,544157,182194,431290,172208,803128,91543,669-93,088-176,455-76,247-97,209-54,73811,711-27,411-223,41274,80973,917
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,66249,52453,03836,15132,12037,41865,21447,74913,9211,0622,7283,1734,1496,53614,376
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,614-1,8295701,747-4951,9801,506-19,042-1,071-832392-4045843,2682,1624,468322
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,27547,69553,60837,89931,62539,39766,72028,70712,8502293,119-403,63147,4172,1624,4683226,53614,376
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,452180,096116,06543,439-96,208-176,414-79,878-144,626-56,9007,243-27,733-223,41268,27459,542
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-61-69-25144804913,600-1,108493-1,864-2,822-256
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,513180,165116,09043,425-96,687-176,906-83,478-143,518-57,3937,243-25,869-220,59068,53059,542

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |