CTCP Thực phẩm Quốc tế (ifs)

18
1.10
(6.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.90
17.90
18
17.90
2,000
14.0K
2.0K
13.0x
1.8x
12% # 14%
1.5
2,240 Bi
87 Mi
6,121
31.7 - 22
257 Bi
1,219 Bi
21.1%
82.60%
971 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 2,000 18.30 500
16.90 100 18.50 500
16.60 1,000 18.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18 1.10 2,000 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,535 (1.53) 0% 15 (0.12) 1%
2018 1,658.35 (1.72) 0% 96.16 (0.18) 0%
2019 1,668.61 (1.80) 0% 147.95 (0.22) 0%
2020 1,766.97 (1.54) 0% 216.85 (0.16) 0%
2021 2,022.48 (1.31) 0% 0 (0.13) 0%
2023 1,974 (0.93) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,460531,442520,058530,1812,136,1422,111,8671,995,0341,830,2571,313,2431,539,3221,796,7611,719,3131,525,8921,437,844
Tổng lợi nhuận trước thuế22,63245,61248,52659,225175,995220,620262,203193,544157,182194,431290,172208,803128,91543,669
Lợi nhuận sau thuế 18,13336,47938,80447,304140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,452180,096116,06543,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,13336,47938,80447,304140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,513180,165116,09043,425
Tổng tài sản1,453,3141,380,9451,518,4131,492,6161,453,3141,476,3481,465,5851,444,7301,276,7201,112,636939,751720,746694,400637,587
Tổng nợ266,047211,810212,869225,876266,047256,912209,936242,565213,644175,118211,620216,067369,817429,068
Vốn chủ sở hữu1,187,2671,169,1351,305,5431,266,7401,187,2671,219,4361,255,6491,202,1651,063,076937,518728,131504,679324,583208,518


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |