CTCP Thực phẩm Quốc tế (ifs)

18.90
1.70
(9.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
18.50
19.40
18.50
13,300
14.0K
2.0K
13.0x
1.8x
12% # 14%
1.5
2,240 Bi
87 Mi
6,121
31.7 - 22
257 Bi
1,219 Bi
21.1%
82.60%
971 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 5,000 18.90 200
18.10 1,500 19.00 100
18.00 4,000 19.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 18.50 1.30 2,000 2,000
09:14 19.10 1.90 100 2,100
09:15 19.40 2.20 100 2,200
09:27 18.50 1.30 100 2,300
09:31 18.90 1.70 200 2,500
09:33 18.90 1.70 100 2,600
09:34 18.90 1.70 100 2,700
09:39 18.90 1.70 100 2,800
09:40 18.90 1.70 500 3,300
09:45 18.90 1.70 800 4,100
10:10 18.50 1.30 3,000 7,100
10:28 18.50 1.30 5,000 12,100
14:46 18.60 1.40 100 12,200
14:47 18.50 1.30 1,000 13,200
14:55 18.90 1.70 100 13,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,535 (1.53) 0% 15 (0.12) 1%
2018 1,658.35 (1.72) 0% 96.16 (0.18) 0%
2019 1,668.61 (1.80) 0% 147.95 (0.22) 0%
2020 1,766.97 (1.54) 0% 216.85 (0.16) 0%
2021 2,022.48 (1.31) 0% 0 (0.13) 0%
2023 1,974 (0.93) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,460531,442520,058530,1812,136,1422,111,8671,995,0341,830,2571,313,2431,539,3221,796,7611,719,3131,525,8921,437,844
Tổng lợi nhuận trước thuế22,63245,61248,52659,225175,995220,620262,203193,544157,182194,431290,172208,803128,91543,669
Lợi nhuận sau thuế 18,13336,47938,80447,304140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,452180,096116,06543,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,13336,47938,80447,304140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,513180,165116,09043,425
Tổng tài sản1,453,3141,380,9451,518,4131,492,6161,453,3141,476,3481,465,5851,444,7301,276,7201,112,636939,751720,746694,400637,587
Tổng nợ266,047211,810212,869225,876266,047256,912209,936242,565213,644175,118211,620216,067369,817429,068
Vốn chủ sở hữu1,187,2671,169,1351,305,5431,266,7401,187,2671,219,4361,255,6491,202,1651,063,076937,518728,131504,679324,583208,518


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |