CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài (ilc)

6.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn86,41778,14470,12975,42991,27233,08842,24440,28333,84326,11537,26631,57136,03426,94727,15424,88524,77522,91416,52721,993
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,59718,39215,07712,41212,86718,69010,6329,13614,3675,50910,86210,0703,0562,7524,0784,0725,6762,7551,4162,576
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn56,32036,89935,01544,50050,0004,0007,0002,8001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,26421,33118,52018,18226,7939,84918,56221,92513,38112,3598,3684,1137,3808,0796,5155,3925,5217,3444,41410,078
IV. Tổng hàng tồn kho809571281351981344,7524,6573,2875,86715,24813,38621,52912,96911,49411,59110,22510,4407,6875,465
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4271,4651,3901991,4144151,2981,7651,8081,3812,7894,0014,0693,1475,0673,8293,3532,3743,0103,874
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,8241,17811,97417,62711,44911,92615,55611,569811137,000232,814262,183271,879276,766285,124293,198300,862311,555318,707327,979
I. Các khoản phải thu dài hạn147
II. Tài sản cố định2,549129,131224,663243,492249,343255,213261,092267,063273,098268,316274,321280,333
III. Bất động sản đầu tư1,0651,3401,615503605728851
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,68526953523923923923923923919,30318,02619,228
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,447
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7515689,2241809,84010,31115,05310,964836,8707,61618,45122,29721,31423,79325,89627,52523,93626,35928,418
VII. Lợi thế thương mại523611
TỔNG CỘNG TÀI SẢN90,24079,32282,10493,057102,72145,01457,80051,85234,654163,115270,080293,753307,914303,713312,279318,083325,636334,468335,233349,972
A. Nợ phải trả32,23727,81431,21461,56170,79025,95948,07045,19347,898148,838216,884236,346252,406248,963254,114254,699258,508266,938267,937271,573
I. Nợ ngắn hạn24,15220,09824,86255,03264,26119,35031,28027,39030,26952,33130,39926,84539,18734,20132,77826,70524,68623,10218,70725,670
II. Nợ dài hạn8,0867,7176,3516,5296,5296,60916,78917,80317,62996,507186,485209,501213,218214,762221,336227,994233,822243,836249,230245,903
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,00351,50850,89031,49631,93119,0559,7316,659-13,24414,27753,19657,40755,50854,75058,16463,38467,12967,53167,29678,400
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN90,24079,32282,10493,057102,72145,01457,80051,85234,654163,115270,080293,753307,914303,713312,279318,083325,636334,468335,233349,972
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |