CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài (ilc)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
6.30
0
9.5K
1.6K
4.3x
0.7x
11% # 17%
3.6
41 Bi
6 Mi
3,016
9.2 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 200 7.00 1,000
6.50 100 7.10 100
6.40 100 7.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 133.10 (8.40) 23.2%
ACV 53.20 (1.90) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 64.80 (1.10) 7.6%
BSR 22.25 (0.75) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.90 (4.90) 4.9%
VEF 111.60 (-0.90) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.50 (0.05) 2.3%
MSR 31.10 (1.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (0.30) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2012 133.50 (0.18) 0% 0 (-0.01) 0%
2013 155 (0.20) 0% 0 (-0.01) 0%
2014 180 (0.19) 0% 0 (-0.00) 0%
2019 68.40 (0.09) 0% 2.50 (0.00) 0%
2020 95 (0.13) 0% 0 (0.01) 0%
2021 135 (0.18) 0% 0 (0.01) 0%
2022 210 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2023 164.20 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV54,816143,570184,376231,361183,741134,11986,652111,35198,48390,720189,963
Tổng lợi nhuận trước thuế4,35712,1252,67618,97812,9819,3563,1548,027-27,52124,709-2,401
Lợi nhuận sau thuế 4,3579,64351718,95912,8779,3243,0728,027-27,52118,004-2,401
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3579,5942,05918,94312,8499,3062,8797,843-27,42717,957-2,401
Tổng tài sản90,24079,32282,10493,05790,24079,32282,104102,72145,01457,80051,85234,654163,115270,080
Tổng nợ32,23727,81431,21461,56132,23727,81431,21470,79025,95948,07045,19347,898148,838216,884
Vốn chủ sở hữu58,00351,50850,89031,49658,00351,50850,89031,93119,0559,7316,659-13,24414,27753,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |