CTCP In Số 4 (in4)

43.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,44966,61359,89352,91348,71751,94948,19144,35449,10948,47638,86649,22543,23641,75033,11133,869
2. Các khoản giảm trừ doanh thu912105
3. Doanh thu thuần (1)-(2)71,44966,61359,89352,82248,50751,94948,19144,34949,10948,47638,86649,22543,23641,75033,11133,869
4. Giá vốn hàng bán47,68546,13441,32134,52232,64738,20133,97531,73036,22237,86530,71441,48737,43135,88028,81928,695
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,76320,47918,57218,30115,86013,74814,21612,61912,88710,6128,1527,7385,8065,8704,2925,175
6. Doanh thu hoạt động tài chính8161,2278085864865,8186,6124,1211,6911,0561,2411,6691,9892,4551,508757
7. Chi phí tài chính51
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,06311,12510,6179,2387,3166,0256,0946,8616,5555,1154,0834,3903,1063,4632,3172,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,51710,5818,7639,6499,02913,54114,7349,8808,0235,3105,0184,6374,8623,4833,316
12. Thu nhập khác25840136537548147326240,41367898925443314856371333
13. Chi phí khác49741
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)25440136537548147326240,413581925443314815371333
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,77110,9829,12810,0259,51014,01414,99650,2928,6046,6516,2355,4604,9515,6773,8543,649
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9732,6152,1552,0051,3482,8032,99910,0581,7211,4631,4251,224952993963415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-329-329-329
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6442,2861,8262,0051,3482,8032,99910,0581,7211,4631,4251,224952993963415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,1884,8104,2363,9994,6832,8903,234
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,1884,8104,2363,9994,6832,8903,234

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |