CTCP In Số 4 (in4)

43.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV71,44966,61359,89352,91348,71751,94948,19144,35449,10948,476
Giá vốn hàng bán47,68546,13441,32134,52232,64738,20133,97531,73036,22237,865
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,76320,47918,57218,30115,86013,74814,21612,61912,88710,612
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,51710,5818,7639,6499,02913,54114,7349,8808,023
Tổng lợi nhuận trước thuế12,77110,9829,12810,0259,51014,01414,99650,2928,6046,651
Lợi nhuận sau thuế 10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,188
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,188
Tổng tài sản ngắn hạn40,80831,08823,20220,64116,96640,80831,08823,20220,64116,96616,516150,61996,17850,65929,146
Tiền mặt22,10922,58615,63017,08611,59822,10922,58615,63017,08611,59811,737145,90892,55145,44326,147
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,1006,5005,0001,7001,0007,1006,5005,0001,7001,000
Hàng tồn kho2,1251,6882,3361,6341,2122,1251,6882,3361,6341,2121,001754502897918
Tài sản dài hạn33,74835,13735,66532,95831,06233,74835,13735,66532,95831,06232,49933,97633,65632,9382,644
Tài sản cố định30,14032,92834,03631,75831,06230,14032,92834,03631,75831,06232,49933,97631,00332,9382,644
Đầu tư tài chính dài hạn2,6201,5501,3001,2002,6201,5501,3001,200
Tổng tài sản74,55666,22558,86753,59948,02974,55666,22558,86753,59948,02949,015184,595129,83483,59731,790
Tổng nợ15,61413,62011,47911,71310,68615,61413,62011,47911,71310,68612,108118,65267,80557,1207,455
Vốn chủ sở hữu58,94252,60547,38841,88537,34358,94252,60547,38841,88537,34336,90765,94362,02926,47624,335

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)8.44K7.25K6.09K6.68K6.80K9.34K10K33.53K5.74K4.32K4.01K3.53K3.33K3.90K2.41K2.69K
Giá cuối kỳ55.64K123.08K90.04K90.04K72.73K67.15K41.31K49.65K40.95K11.68K10.77K3.43K3.22K0.98K2.18KK
Giá / EPS (PE)6.59 (lần)16.98 (lần)14.80 (lần)13.47 (lần)10.69 (lần)7.19 (lần)4.13 (lần)1.48 (lần)7.14 (lần)2.70 (lần)2.69 (lần)0.97 (lần)0.97 (lần)0.25 (lần)0.91 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.93 (lần)2.22 (lần)1.80 (lần)2.04 (lần)1.79 (lần)1.55 (lần)1.03 (lần)1.34 (lần)1 (lần)0.29 (lần)0.33 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách49.12K43.84K39.49K34.90K31.12K30.76K54.95K51.69K22.06K20.28K18.48K17.89K17.60K16.83K15.24K14.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.13 (lần)2.81 (lần)2.28 (lần)2.58 (lần)2.34 (lần)2.18 (lần)0.75 (lần)0.96 (lần)1.86 (lần)0.58 (lần)0.58 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.06 (lần)0.14 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.73%46.94%39.41%38.51%35.32%33.70%81.59%74.08%60.60%91.68%88.44%86.46%84.50%93.88%87.30%79.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.27%53.06%60.59%61.49%64.67%66.30%18.41%25.92%39.40%8.32%11.56%13.54%15.50%6.12%12.70%20.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.94%20.57%19.50%21.85%22.25%24.70%64.28%52.22%68.33%23.45%24.84%24.74%26.94%39.90%25.91%19.85%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.49%25.89%24.22%27.96%28.62%32.81%179.93%109.31%215.74%30.63%33.05%32.87%36.86%66.39%34.97%24.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.06%79.43%80.50%78.15%77.75%75.30%35.72%47.78%31.67%76.55%75.16%75.26%73.07%60.10%74.09%80.15%
6/ Thanh toán hiện hành299.75%267.54%202.13%176.22%158.77%136.41%126.94%141.84%88.69%390.96%355.99%349.48%313.71%235.28%336.94%403.51%
7/ Thanh toán nhanh284.14%253.01%181.78%162.27%147.43%128.14%126.31%141.10%87.12%378.65%336.96%339.70%276.28%210.36%313.64%394.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn162.40%194.37%136.16%145.87%108.53%96.94%122.97%136.50%79.56%350.73%302.73%268.25%248.90%136.95%243.74%313.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản95.83%100.59%101.74%98.72%101.43%105.99%26.11%34.16%58.74%152.49%131.72%172.59%149.62%124.24%134.17%152.30%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn175.09%214.27%258.14%256.35%287.14%314.54%32%46.12%96.94%166.32%148.95%199.62%177.06%132.33%153.69%191.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu121.22%126.63%126.39%126.33%130.46%140.76%73.08%71.51%185.48%199.20%175.26%229.32%204.76%206.72%181.09%190.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,244%2,733.06%1,768.88%2,112.73%2,693.65%3,816.28%4,505.97%6,320.72%4,038.13%4,124.73%2,201.72%6,012.61%1,284.96%1,073.61%1,934.16%7,492.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.17%13.05%12.19%15.16%16.75%21.58%24.89%90.71%14.02%10.70%12.38%8.61%9.25%11.22%8.73%9.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.58%13.13%12.41%14.96%16.99%22.87%6.50%30.99%8.23%16.32%16.30%14.85%13.84%13.94%11.71%14.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.18%16.53%15.41%19.15%21.86%30.38%18.19%64.86%26%21.32%21.69%19.73%18.94%23.19%15.81%18.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%19%18%23%25%29%35%127%19%14%16%10%11%13%10%11%
Tăng trưởng doanh thu7.26%11.22%13.19%8.61%-6.22%7.80%8.65%-9.68%1.31%24.73%-21.04%13.85%3.56%26.09%-2.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận16.46%19.07%-8.94%-1.74%-27.20%-6.55%-70.18%484.54%32.67%7.86%13.55%5.93%-14.61%62.04%-10.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.64%18.65%-2%9.61%-11.74%-89.80%74.99%18.71%666.20%1.71%3.88%-9.35%-41.95%109.71%44.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.05%11.01%13.14%12.16%1.18%-44.03%6.31%134.28%8.80%9.74%3.31%1.66%4.55%10.46%2.59%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.58%12.50%9.83%11.60%-2.01%-73.45%42.18%55.31%162.97%7.74%3.45%-1.30%-14.01%36.17%10.97%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |