CTCP In Số 4 (in4)

43.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.70
43.70
43.70
43.70
0
43.8K
7.3K
9.1x
1.5x
13% # 17%
1.6
79 Bi
1 Mi
40
80 - 23.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 50.20 100
0 61.10 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 46.50 (0.04) 0% 0 (0.04) 0%
2018 45 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2019 48.95 (0.05) 0% 7.12 (0.01) 0%
2020 46.55 (0.05) 0% 7.20 (0.01) 0%
2021 47.50 (0.05) 0% 7.32 (0.01) 0%
2022 48.50 (0) 0% 7.44 (0) 0%
2023 54 (0) 0% 7.48 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV71,44966,61359,89352,91348,71751,94948,19144,35449,10948,476
Tổng lợi nhuận trước thuế12,77110,9829,12810,0259,51014,01414,99650,2928,6046,651
Lợi nhuận sau thuế 10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,188
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,188
Tổng tài sản74,55666,22558,86753,59974,55666,22558,86753,59948,02949,015184,595129,83483,59731,790
Tổng nợ15,61413,62011,47911,71315,61413,62011,47911,71310,68612,108118,65267,80557,1207,455
Vốn chủ sở hữu58,94252,60547,38841,88558,94252,60547,38841,88537,34336,90765,94362,02926,47624,335


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |