CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

4.10
0.10
(2.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh736,369441,012432,338438,601876,433386,421485,086191,087742,996263,966376,976203,973895,255341,272385,34276,539763,450122,821150,144408,840
4. Giá vốn hàng bán709,227430,384417,558425,277846,268375,175468,540181,106692,050255,999368,929193,474866,345327,902364,66474,841739,796118,816144,784403,635
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,14210,62814,78013,32430,16511,24616,5469,98250,9467,9678,04610,49928,90913,37020,6781,69723,6544,0055,3595,205
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,05612,5629,90710,37410,52416,68017,79416,00016,99115,05813,2997,94524,3341,2166,94399625533,6776,47314,946
7. Chi phí tài chính17,25315,61817,15417,20621,85621,45225,62620,88447,86123,55412,96012,81630,2669,0396,73710,41312,85720,8066,28910,349
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,24715,61816,07217,20620,35421,45222,67120,88646,89323,69012,80012,82430,5037,7786,70310,41315,27820,7465,6919,725
9. Chi phí bán hàng1,7165178979151,1189731,2404781,1594865154321,9623206166842,1971,1237911,655
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,5403,9865,8043,6015,1674,7076,5313,9995,7305,0664,7513,6226,9134,0334,8323,7795,4273,4094,0356,737
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,7433,0648341,97212,5677961,05862313,344-6,1753,2131,57414,1041,19415,435-12,1833,37812,3457181,409
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,433748339948,52933785162311,0649132,4111,51311,99988914,989-12,5744,73712,5658681,164
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,797507406572,294868473863,3657962601,2027,97269113,160-12,50650910,528208353
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,853787846922,336988594043,5446752161,2248,09249713,169-12,50651510,528213353

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,774,7012,079,6601,883,5631,781,0851,981,8841,920,2621,951,3691,812,2931,704,7281,669,8101,618,2431,493,7721,400,5371,113,324869,356773,928861,548865,2861,037,2241,066,344
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,53816,60610,04925,60545,15942,90636,63065,25895,88757,78630,690118,335147,959147,289147,95757,79155,68436,68946,45166,127
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,97215,98815,64615,33715,33715,00015,00015,0005,42316,80716,8072,93919,029
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,596,7671,734,8161,573,9081,563,1351,796,0461,735,7731,751,5001,513,3821,535,4071,408,0841,411,0771,325,5701,181,354893,589680,258680,665764,090664,892824,638873,326
IV. Tổng hàng tồn kho143,951299,367270,621174,143119,040120,884141,400205,31066,749174,793147,99140,10169,27471,18438,70433,21740,529151,188151,85299,767
V. Tài sản ngắn hạn khác47312,88313,3392,8666,3025,6996,83913,3431,26312,33911,6779,7661,9511,2622,4372,2561,24412,51711,3448,096
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn331,662314,257316,590314,681267,839213,578219,814220,980220,036224,972226,143223,835226,128322,764314,662307,437337,530343,446212,383245,175
I. Các khoản phải thu dài hạn618618618
II. Tài sản cố định2,1272,3302,9882,8743,1063,3653,6233,88230,1382,7753,0873,8254,3244,3304,7905,2276,02410,96118,51817,666
III. Bất động sản đầu tư18,882
IV. Tài sản dở dang dài hạn66066066066066066066066066066066066066066066066066066013,14013,140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn284,756284,703284,996284,705236,234178,594183,591183,479183,717214,027213,985212,118212,118310,118301,118296,775326,068326,278174,884208,294
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,23726,56427,94626,44227,83930,96131,94132,9595,5217,5118,4127,2339,0277,6578,0944,7764,7784,9295,2235,456
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,249,7232,133,8412,171,1832,033,2731,924,7641,894,7821,844,3861,717,6071,626,6651,436,0881,184,0171,081,3651,199,0771,208,7321,249,6071,311,518
A. Nợ phải trả1,818,5612,108,9141,914,5111,808,4791,963,2121,849,6241,887,0521,746,9881,640,7901,611,4041,561,8141,433,5641,339,8731,158,264906,884820,773922,047932,211983,6141,049,044
I. Nợ ngắn hạn1,818,5612,108,9141,914,5111,808,3681,962,9671,849,3791,886,8071,746,6101,640,4111,611,0251,561,4361,432,8781,339,1431,157,472906,092819,820920,827930,924982,5051,049,004
II. Nợ dài hạn1112452452453783783783786867307927929531,2201,2871,10940
B. Nguồn vốn chủ sở hữu287,802285,004285,641287,287286,511284,217284,131286,285283,975283,378282,572284,043286,792277,825277,134260,593277,030276,521265,993262,474
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,249,7232,133,8412,171,1832,033,2731,924,7641,894,7821,844,3861,717,6071,626,6651,436,0881,184,0171,081,3651,199,0771,208,7321,249,6071,311,518
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |