CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

3.80
-0.07
(-1.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645616,081923,089594,056761,740605,381421,755183,265136,560
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,0211364782353752,1161323143,92989018,03512351
3. Doanh thu thuần (1)-(2)763,578611,540576,287484,726395,904410,753522,839621,895560,901373,756598,046923,077594,056761,740605,381421,755182,915136,560
4. Giá vốn hàng bán612,196463,969437,424382,169352,411361,477412,485526,064422,880322,807410,335617,252419,791461,760370,349283,20698,92990,838
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)151,383147,572138,863102,55743,49349,276110,35495,831138,02150,949187,711305,824174,265299,980235,032138,54883,98645,722
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,98027,67724,14315,88215,9514,8274,4683,3897183651,3915132,4308631,4003,4084337
7. Chi phí tài chính16,8976,2626,2935,6334,5573,1111,9653,1235,1464,40435,34348,37054,42241,84634,77610,9603,2606,870
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,6825,4375,2923,3794,072408401,1845,1083,60426,47746,64652,47639,42322,3267,8733,2606,870
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng54,19762,07469,94660,47649,10273,79674,80871,31699,76726,91428,9845,3474,3206,1561,3493,817174
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,11548,98841,60945,47533,48239,27640,20025,66344,36963,565688,01638,41834,07627,59526,46629,87939,17737,804
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,15557,92645,1586,856-27,696-62,080-2,152-883-10,543-43,569-563,242214,20383,877225,246173,840101,11737,775911
12. Thu nhập khác14,9978,92811,44214,2384,8646,87915,64622,10324,8749,86449,92184,5595,2732,3737,8911,2722,597
13. Chi phí khác4,4237,9896751,6542,9548,6971,3693,9644,6829,21238,26768,40427,8137411,964196135
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,57593910,76712,5841,909-1,81714,27818,13920,19265311,65316,154-22,5391,6325,9261,0762,597-135
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916-551,589230,35761,337226,878179,767102,19340,372776
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,78520,6293,483171,2001012,30326,55753,51123,02656,80244,96125,5957,065255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-986-2,100-1984004556-76-28037134416-942-3,369
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,79918,5293,2844006256-769211372,43726,97352,56919,65756,80244,96125,5957,065255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353-578,561177,78941,680170,076134,80676,59833,307521
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5545-63
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353-578,561177,78941,680170,076134,80676,59833,307521

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |