CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

4.66
0.11
(2.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn739,333667,692544,725527,016558,283608,731558,919533,141530,493521,910493,469387,360382,149357,238331,126321,081364,853308,831321,269300,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,23820,73620,10711,36319,5828,69210,7184,072152,9374,54610,7398,2016,3678,9186,94210,4163,1045,074134,692120,139
1. Tiền27,81819,31618,68710,54319,4328,37210,7184,0728,9374,54610,7398,2016,3678,9186,94210,4163,1045,0744,4816,639
2. Các khoản tương đương tiền1,4201,4201,420820150320144,000130,212113,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,13013,13013,1305,180180180240172,640114,640170,668114,36860,840168,843173,324145,511122,247142,063101,563180180
1. Chứng khoán kinh doanh13,130
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,13013,1305,180180180240172,640114,640170,668114,36860,840168,843173,324145,511122,247142,063101,563180180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn571,088497,968356,496378,734381,800478,063456,668285,292203,873258,847295,830243,593139,282119,981116,185115,137134,708117,670125,014118,572
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng276,002243,393206,053215,028447,124440,374431,146451,269466,533435,634417,373403,126421,481419,061423,719421,719473,356464,851489,394486,673
2. Trả trước cho người bán133,867128,68225,39337,702307,998306,208336,365334,522341,240326,884327,219326,855324,168303,295299,725299,227322,061320,310319,889316,452
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4,5764,5764,7004,7004,70070,000102,00094,50096,000146,800115,800999999999999999999999
6. Phải thu ngắn hạn khác275,304238,224237,165236,723734,143768,015690,300505,890497,079501,691505,197501,501499,643501,710498,716499,487532,307525,822516,382517,348
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-118,661-116,907-116,814-115,419-1,112,165-1,106,533-1,103,144-1,100,890-1,100,979-1,101,362-1,100,759-1,103,690-1,106,010-1,105,085-1,106,974-1,106,296-1,194,015-1,194,312-1,201,650-1,202,900
IV. Tổng hàng tồn kho123,431135,468154,706130,615154,249118,38685,40967,90754,50185,60569,16371,57764,85053,29160,16970,79481,94182,29058,90960,072
1. Hàng tồn kho141,870156,394175,004150,368173,987139,447105,36888,76476,717112,22194,65392,73685,52672,48889,05599,815113,173116,645105,198106,562
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,438-20,926-20,298-19,753-19,738-21,061-19,959-20,857-22,215-26,616-25,490-21,160-20,676-19,197-28,886-29,021-31,232-34,355-46,289-46,490
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4453892851,1252,4713,4115,8843,2314,5412,2433,3693,1502,8061,7252,3192,4863,0372,2342,4731,863
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,284215759031,6051,3274,1392,3954,2901,6102,2391,5181,7591,2971,8492,1182,5472,0752,4251,418
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1621742052178131,9761,6967822512519201,42283721826015924314938185
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước555410849543822102102102102102102461010259
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn334,703338,219328,404309,071268,138133,916141,243154,702156,653143,964143,993199,831204,875212,045221,230279,447283,387298,324319,731327,407
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5681,5171,5171,5171,5171,5931,5931,5931,5931,6951,2751,26299786465345,85345,95346,00546,5421,096
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5681,5171,5171,517112,267112,343112,343112,343112,343112,445112,025112,012111,747111,614111,40345,85345,95346,00546,5421,096
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-110,750-110,750-110,750-110,750-110,750-110,750-110,750-110,750-110,750-110,750-110,750
II. Tài sản cố định121,20790,41096,13298,872104,220111,985118,38895,549104,020110,544118,661126,413136,056137,400146,873160,395170,055187,553192,200214,462
1. Tài sản cố định hữu hình120,18689,32094,96697,630102,897110,573116,81294,277102,466108,705117,543125,020134,278135,547144,783158,068167,566184,792189,270211,254
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,0211,0901,1661,2431,3231,4131,5771,2711,5541,8391,1181,3931,7781,8532,0902,3282,4892,7612,9303,209
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,24234,56219,7791,4912,9081722,12843,89229,50618,90511,1752,312-3796,5683,9251,27272972916,141934
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,24234,56219,7791,4912,9081722,12843,89229,50618,90511,1752,312-3796,5683,9251,27272972916,141934
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,800192,800192,800188,949140,000-30156,02856,02856,02860,52862,02856,02856,02856,215101,515
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh750750750750750750750750750750750750750750750750750750750750
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn192,800192,800192,800186,926140,000-750110,750110,750110,750110,750212,265
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-750-750-7501,273-750-750-750-750-750-1,051-750-750-750-750-111,500-111,500-111,500-111,500-111,500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,02856,02856,02860,52862,02856,02856,02856,215
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,88618,93018,17618,24319,49420,16619,13313,66821,53513,12112,88213,81612,17211,1849,2519,89910,6228,0088,6329,399
1. Chi phí trả trước dài hạn14,66316,81015,88217,01618,26718,96418,02512,45821,53513,12112,88213,81612,16311,1709,2329,89910,5937,9668,5799,399
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,2232,1212,2941,2271,2271,2031,1081,21091419284254
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,074,0361,005,911873,129836,087826,421742,648700,161687,843687,146665,873637,462587,191587,023569,283552,356600,529648,240607,155641,000628,233
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả447,753426,489306,001272,308275,189219,376185,336181,686192,468191,029171,720134,690145,739130,913124,485175,552196,551155,300186,671173,514
I. Nợ ngắn hạn417,751393,510271,437263,003274,853218,373183,960179,831190,178188,609168,684132,033141,890124,609115,103164,591180,051135,827171,599152,619
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn273,143278,147180,277169,733140,829101,12488,13185,49192,72689,39571,48850,93742,12039,92554,41661,12267,79151,77775,62167,087
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn83,63350,70053,22552,61088,79470,22546,59048,99146,95255,07158,36546,58656,53139,29023,38228,73929,15037,43447,97431,710
4. Người mua trả tiền trước14,25529,8987,5964,55012,84519,68016,2598,9804,1058,8885,2803,1304,4698,8233,2058717,3984,8488,65912,402
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,11011,66212,49718,73312,6435,7985,1465,2286,0552473268431,5186121,8081,145836476326728
6. Phải trả người lao động7,6872,3412,2952,6146,6075,7244,8881,5805,0115,5635,1671,9567,9041,8431,6652,8851,6679612,684168
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,5827,6407,1687,9387,9558,91115,97721,01125,34420,96620,26620,53421,15727,30523,07722,22826,56334,43527,80533,542
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,5124,5828781,6881,5302,2432,2632,9732,6883,7703,8415,3725,0323,9145,42145,47145,1774,9705,1251,191
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,8288,3197,5015,1383,6514,6684,7055,5753,9512,6753,160927
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,2964,7092,8992,1292,1291,4683,4045,791
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn30,00232,97934,5649,3043361,0031,3761,8562,2902,4203,0362,6573,8486,3039,38210,96116,50119,47315,07320,895
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác32321985488991,2491,8751,0671,7253,8487,0908,3139,38810,46411,53916,916
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,93932,97834,5639,0004188631,3081,7532,1982,6433,0883,5333,978
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63113043049721,1781,3071,3911,1711,1611,1711,2601,1475384508989
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,380
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,832
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780551,232523,271514,826506,157494,678474,844465,742452,501441,285438,371427,871424,976451,689451,855454,329454,719
I. Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780551,232523,271514,826506,157494,678474,844465,742452,501441,285438,371427,871424,976451,689451,855454,329454,719
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,0021,125,002
2. Thặng dư vốn cổ phần402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288402,288
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển19,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,21119,211
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-957,473-967,335-979,624-982,934-995,519-1,023,446-1,031,882-1,040,542-1,052,011-1,071,845-1,080,950-1,094,192-1,105,407-1,108,327-1,118,813-1,121,752-1,094,812-1,094,647-1,092,173-1,091,782
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,255256251213250216206198188188191191191197183227
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,074,0361,005,911873,129836,087826,421742,648700,161687,843687,146665,873637,462587,191587,023569,283552,356600,529648,240607,155641,000628,233
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |