CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

4.66
0.11
(2.42%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249188,782766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Giá vốn hàng bán247,825123,412108,842132,116135,764612,196463,969437,424382,169352,411361,477412,485526,064422,880322,807
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV37,12337,78627,43649,03952,923151,383147,572138,863102,55743,49349,276110,35495,831138,02150,949
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,51012,9582,19425,49330,36352,15557,92645,1586,856-27,696-62,080-2,152-883-10,543-43,569
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57134,28962,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45727,96149,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44027,92749,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản ngắn hạn739,333667,692544,725527,016558,283739,333562,295528,425386,365364,853331,063392,039377,515251,995277,643
Tiền mặt29,23820,73620,10711,36319,58229,23819,582152,9376,3673,10452,35191,438133,31038,73026,282
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,13013,13013,1305,18018013,130180114,640168,843142,06371,50011,000
Hàng tồn kho141,870156,394175,004150,368173,987141,870172,12675,29685,526113,173138,010155,190102,63088,881131,575
Tài sản dài hạn334,703338,219328,404309,071268,138334,703265,808158,251204,833283,387323,991323,875382,429443,505486,513
Tài sản cố định121,20790,41096,13298,872104,220121,207101,266104,314130,869170,055232,817305,750351,933411,787457,986
Đầu tư tài chính dài hạn192,800192,800192,800188,949140,000192,800140,00056,02856,02879,8284,5202,520
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,087826,4211,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308275,189447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780551,232626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.44K0.36K0.47K0.17KKK0.11K0.15K0.08KKK2.84K0.73K4.80K5.57K3.17K1.38K0.02K
Giá cuối kỳ6.09K3.80K3.38K3.05K10.15K6K3.39K3.01K4.11K3.60K5.30K16.70K15.55K14.45K9.20K30K30K30K
Giá / EPS (PE)13.81 (lần)10.61 (lần)7.22 (lần)17.96 (lần) (lần) (lần)31.26 (lần)20.73 (lần)48.61 (lần) (lần) (lần)5.87 (lần)21.20 (lần)3.01 (lần)1.65 (lần)9.48 (lần)21.80 (lần)1,393.47 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.89 (lần)0.70 (lần)0.66 (lần)0.71 (lần)2.88 (lần)1.63 (lần)0.73 (lần)0.54 (lần)0.82 (lần)1.08 (lần)0.97 (lần)1.13 (lần)1.49 (lần)0.67 (lần)0.37 (lần)1.72 (lần)3.96 (lần)5.32 (lần)
Giá sổ sách5.57K4.80K4.44K3.97K4.02K4.25K4.80K4.70K4.71K4.54K11.31K22.88K16.75K19.69K15.53K11.96K1.92K0.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.09 (lần)0.79 (lần)0.76 (lần)0.77 (lần)2.53 (lần)1.41 (lần)0.71 (lần)0.64 (lần)0.87 (lần)0.79 (lần)0.47 (lần)0.73 (lần)0.93 (lần)0.73 (lần)0.59 (lần)2.51 (lần)15.64 (lần)105.69 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)63 (Mi)57 (Mi)35 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.84%67.90%76.95%65.35%56.28%50.54%54.76%49.68%36.23%36.33%59.56%78.55%71.03%76.91%73.17%56.30%49.86%46.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.16%32.10%23.05%34.65%43.72%49.46%45.24%50.32%63.77%63.67%40.44%21.45%28.97%23.09%26.83%43.70%50.14%53.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.69%34.83%27.28%24.44%30.32%27.08%24.56%30.45%23.78%33.12%23.98%37.42%41.64%47.64%50.49%37.88%88.49%97.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu71.49%53.44%37.52%32.35%43.51%37.14%32.55%43.78%31.20%49.52%31.54%59.80%71.34%91%101.96%60.99%768.86%4,794.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.31%65.17%72.72%75.56%69.68%72.92%75.44%69.55%76.22%66.88%76.02%62.58%58.36%52.36%49.51%62.12%11.51%2.04%
6/ Thanh toán hiện hành176.98%195.05%285.49%277.43%202.64%217.69%259.35%183.98%200.80%169.03%392.89%264.89%189.15%168%158.08%165.86%57.55%48.50%
7/ Thanh toán nhanh143.02%135.34%244.81%216.02%139.78%126.94%156.68%133.96%129.98%88.93%288.27%219.48%114.71%129.95%136.13%115.75%43.10%40.56%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7%6.79%82.63%4.57%1.72%34.42%60.49%64.97%30.86%16%18.82%74.30%9.24%1.95%8.87%1.52%2.70%8.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.38%73.86%83.99%82.03%61.13%63.03%73.05%81.88%81.21%49.03%36.82%40.41%36.44%57.18%79.77%90.53%45.44%40.62%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn103.69%108.78%109.15%125.52%108.61%124.71%133.40%164.82%224.14%134.94%61.83%51.44%51.31%74.35%109.01%160.81%91.14%87.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu122.40%113.34%115.50%108.56%87.73%86.44%96.83%117.72%106.55%73.31%48.44%64.57%62.44%109.22%161.10%145.75%394.82%1,988.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho431.52%269.55%580.94%446.85%311.39%261.92%265.79%512.58%475.78%245.34%154.66%200.64%92.12%198.99%480.28%357.38%195.94%354.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.47%6.59%9.13%3.94%-6.52%-15.49%2.33%2.63%1.68%-12.11%-93.91%19.26%7.02%22.33%22.27%18.16%18.17%0.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.62%4.86%7.67%3.23%%%1.70%2.15%1.37%%%7.78%2.56%12.77%17.76%16.44%8.26%0.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.92%7.46%10.54%4.28%%%2.26%3.09%1.79%%%12.44%4.38%24.39%35.87%26.47%71.76%7.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%9%12%5%-7%-18%3%3%2%-14%-141%29%10%37%36%27%34%1%
Tăng trưởng doanh thu25.33%6.05%18.93%22.38%-4.02%-21.05%-15.95%10.16%50.76%-39.19%-33.26%55.39%-22.01%25.83%43.54%130.13%34.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.12%-23.47%175.51%-173.91%-59.58%-624.12%-25.31%71.74%-120.97%-92.16%-425.42%326.56%-75.49%26.16%75.99%129.98%6,292.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả55.24%53.96%29.65%-26.49%10.79%0.91%-24.02%39.92%-34.66%-36.91%-53.08%25.95%6.95%65.64%117.09%-50.55%8.36%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.05%8.08%11.78%-1.10%-5.43%-11.56%2.19%-0.30%3.73%-59.82%-11.04%50.26%36.42%85.60%29.86%523.41%575.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản29.70%20.60%16.15%-8.80%-1.04%-8.50%-5.79%9.27%-8.98%-54.32%-26.77%40.14%22.38%75.53%62.91%15.51%19.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |