CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

4.17
-0.05
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.22
4.22
4.27
4.17
196,900
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.17 4,500 4.23 8,000
4.16 600 4.24 10,600
4.15 6,600 4.25 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.90 (-0.10) 68.3%
DNP 19.90 (0.00) 16.0%
SVC 17.00 (0.10) 8.0%
NVT 7.90 (0.20) 4.4%
JVC 4.17 (-0.05) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.22 0 115,400 115,400
09:16 4.27 0.05 200 115,600
09:21 4.27 0.05 500 116,100
09:31 4.24 0.02 200 116,300
09:32 4.24 0.02 100 116,400
09:42 4.24 0.02 100 116,500
10:10 4.23 0.01 200 116,700
10:17 4.23 0.01 3,900 120,600
10:20 4.24 0.02 100 120,700
10:22 4.24 0.02 200 120,900
10:30 4.24 0.02 100 121,000
10:34 4.23 0.01 15,900 136,900
11:10 4.24 0.02 1,100 138,000
11:18 4.23 0.01 200 138,200
11:24 4.23 0.01 100 138,300
11:26 4.23 0.01 100 138,400
13:10 4.22 0 1,700 140,100
13:13 4.22 0 1,500 141,600
13:18 4.23 0.01 400 142,000
13:22 4.24 0.02 200 142,200
13:33 4.23 0.01 200 142,400
13:34 4.20 -0.02 5,000 147,400
13:36 4.20 -0.02 1,100 148,500
13:38 4.20 -0.02 1,100 149,600
13:51 4.22 0 500 150,100
13:54 4.21 -0.01 500 150,600
13:55 4.22 0 300 150,900
13:59 4.22 0 5,000 155,900
14:10 4.22 0 18,400 174,300
14:13 4.24 0.02 200 174,500
14:20 4.24 0.02 100 174,600
14:22 4.24 0.02 1,000 175,600
14:29 4.20 -0.02 11,800 187,400
14:45 4.17 -0.05 9,500 196,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |