CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
3
3
2.85
128,800
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.86 1,400 2.90 3,600
2.85 1,000 2.91 1,000
2.84 3,800 2.93 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 12.80 (-0.10) 68.3%
DNP 20.00 (0.00) 16.0%
SVC 16.75 (0.00) 8.0%
NVT 7.30 (-0.30) 4.4%
JVC 2.90 (0.00) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3 0.10 18,500 18,500
09:23 2.97 0.07 5,100 23,600
09:25 2.90 0 4,000 27,600
09:26 2.90 0 2,800 30,400
09:31 2.90 0 100 30,500
09:32 2.90 0 900 31,400
09:33 2.89 -0.01 3,800 35,200
09:34 2.89 -0.01 1,000 36,200
09:35 2.90 0 1,700 37,900
09:36 2.90 0 1,000 38,900
09:37 2.90 0 600 39,500
09:38 2.90 0 1,000 40,500
09:41 2.90 0 500 41,000
09:52 2.90 0 300 41,300
09:57 2.90 0 1,000 42,300
09:59 2.89 -0.01 1,500 43,800
10:10 2.88 -0.02 7,000 50,800
10:11 2.89 -0.01 900 51,700
10:16 2.90 0 600 52,300
10:17 2.89 -0.01 800 53,100
10:19 2.89 -0.01 1,500 54,600
10:20 2.88 -0.02 1,100 55,700
10:21 2.86 -0.04 2,300 58,000
10:22 2.86 -0.04 500 58,500
10:31 2.88 -0.02 800 59,300
10:33 2.88 -0.02 200 59,500
10:38 2.88 -0.02 3,400 62,900
10:42 2.88 -0.02 1,000 63,900
10:55 2.88 -0.02 2,200 66,100
10:56 2.88 -0.02 100 66,200
11:10 2.88 -0.02 1,000 67,200
11:20 2.87 -0.03 100 67,300
11:21 2.87 -0.03 100 67,400
11:22 2.87 -0.03 2,100 69,500
11:23 2.86 -0.04 16,400 85,900
11:24 2.86 -0.04 3,600 89,500
11:32 2.86 -0.04 900 90,400
13:10 2.86 -0.04 3,000 93,400
13:24 2.86 -0.04 100 93,500
13:26 2.88 -0.02 100 93,600
13:27 2.88 -0.02 100 93,700
13:29 2.88 -0.02 100 93,800
13:30 2.88 -0.02 500 94,300
13:31 2.88 -0.02 600 94,900
13:32 2.88 -0.02 100 95,000
13:34 2.88 -0.02 100 95,100
13:35 2.88 -0.02 200 95,300
13:36 2.88 -0.02 3,600 98,900
13:37 2.88 -0.02 100 99,000
13:38 2.87 -0.03 1,000 100,000
13:39 2.87 -0.03 200 100,200
13:40 2.87 -0.03 100 100,300
13:41 2.87 -0.03 200 100,500
13:42 2.87 -0.03 100 100,600
13:44 2.87 -0.03 100 100,700
13:45 2.87 -0.03 100 100,800
13:46 2.87 -0.03 100 100,900
13:47 2.87 -0.03 100 101,000
13:48 2.87 -0.03 100 101,100
13:49 2.87 -0.03 100 101,200
13:51 2.86 -0.04 4,800 106,000
13:52 2.86 -0.04 600 106,600
13:53 2.86 -0.04 100 106,700
13:54 2.85 -0.05 10,100 116,800
13:55 2.86 -0.04 100 116,900
13:56 2.86 -0.04 100 117,000
13:57 2.87 -0.03 100 117,100
13:58 2.87 -0.03 100 117,200
13:59 2.87 -0.03 500 117,700
14:10 2.87 -0.03 2,500 120,200
14:11 2.87 -0.03 100 120,300
14:12 2.87 -0.03 100 120,400
14:13 2.87 -0.03 100 120,500
14:14 2.87 -0.03 300 120,800
14:15 2.87 -0.03 100 120,900
14:16 2.87 -0.03 100 121,000
14:17 2.87 -0.03 100 121,100
14:19 2.87 -0.03 100 121,200
14:20 2.87 -0.03 100 121,300
14:22 2.87 -0.03 200 121,500
14:23 2.87 -0.03 100 121,600
14:25 2.87 -0.03 200 121,800
14:26 2.87 -0.03 200 122,000
14:27 2.87 -0.03 1,100 123,100
14:28 2.87 -0.03 100 123,200
14:29 2.86 -0.04 1,200 124,400
14:31 2.86 -0.04 3,700 128,100
14:32 2.86 -0.04 200 128,300
14:33 2.86 -0.04 300 128,600
14:49 2.90 0 200 128,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |