CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

3.80
-0.07
(-1.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.87
3.88
3.95
3.80
75,200
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 2,300 3.85 2,400
3.79 600 3.86 5,900
3.78 400 3.87 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,200 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.50 (-0.10) 68.3%
DNP 19.40 (0.00) 16.0%
SVC 16.80 (0.00) 8.0%
NVT 7.64 (0.00) 4.4%
JVC 3.80 (-0.07) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.88 0.01 1,400 1,400
09:20 3.95 0.08 1,100 2,500
09:22 3.88 0.01 10,900 13,400
09:23 3.88 0.01 500 13,900
09:25 3.86 -0.01 1,100 15,000
09:26 3.88 0.01 200 15,200
09:34 3.88 0.01 1,000 16,200
09:39 3.85 -0.02 500 16,700
09:47 3.85 -0.02 1,500 18,200
09:59 3.84 -0.03 400 18,600
10:11 3.84 -0.03 200 18,800
10:15 3.84 -0.03 10,300 29,100
10:17 3.84 -0.03 1,400 30,500
10:32 3.84 -0.03 1,500 32,000
10:33 3.84 -0.03 1,000 33,000
10:38 3.84 -0.03 200 33,200
10:39 3.84 -0.03 300 33,500
10:44 3.84 -0.03 500 34,000
10:53 3.84 -0.03 1,500 35,500
10:57 3.84 -0.03 1,100 36,600
13:10 3.84 -0.03 5,900 42,500
13:11 3.83 -0.04 2,900 45,400
13:15 3.82 -0.05 2,100 47,500
13:16 3.83 -0.04 1,100 48,600
13:17 3.81 -0.06 2,900 51,500
13:21 3.86 -0.01 2,400 53,900
13:25 3.80 -0.07 6,700 60,600
13:26 3.80 -0.07 1,600 62,200
13:30 3.85 -0.02 200 62,400
14:14 3.82 -0.05 500 62,900
14:21 3.80 -0.07 5,500 68,400
14:22 3.80 -0.07 3,000 71,400
14:24 3.85 -0.02 300 71,700
14:28 3.82 -0.05 600 72,300
14:45 3.80 -0.07 2,900 75,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |