CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

2.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.76
2.84
2.76
54,000
5.8K
0.5K
6.2x
0.5x
5% # 8%
1.3
316 Bi
113 Mi
155,474
8.7 - 2.5
384 Bi
654 Bi
58.8%
62.98%
135 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.79 900 2.80 300
2.78 2,300 2.81 600
2.77 2,100 2.82 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 12.50 (-0.10) 68.3%
DNP 19.90 (0.00) 16.0%
SVC 16.40 (-1.15) 8.0%
NVT 7.10 (0.00) 4.4%
JVC 2.80 (0.00) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.76 -0.05 500 500
09:26 2.81 0 100 600
09:39 2.81 0 5,000 5,600
09:41 2.81 0 100 5,700
10:10 2.80 -0.01 14,900 20,600
10:11 2.81 0 6,900 27,500
10:12 2.82 0.01 5,000 32,500
10:14 2.79 -0.02 1,000 33,500
10:31 2.82 0.01 5,600 39,100
10:33 2.83 0.02 1,000 40,100
10:34 2.84 0.03 1,000 41,100
10:41 2.78 -0.03 5,000 46,100
10:45 2.78 -0.03 2,500 48,600
10:50 2.77 -0.04 1,500 50,100
10:58 2.82 0.01 1,000 51,100
11:10 2.82 0.01 200 51,300
11:18 2.82 0.01 1,000 52,300
11:28 2.82 0.01 1,000 53,300
13:17 2.81 0 100 53,400
13:18 2.81 0 100 53,500
13:22 2.79 -0.02 400 53,900
13:28 2.80 -0.01 100 54,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc