CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

4.66
0.11
(2.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.55
4.50
4.66
4.40
177,500
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 600 4.66 19,000
4.49 1,300 4.69 1,000
4.48 5,700 4.70 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 23,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 16.30 (0.30) 68.3%
DNP 19.50 (0.00) 16.0%
SVC 18.60 (-0.10) 8.0%
NVT 7.65 (0.16) 4.4%
JVC 4.66 (0.11) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.50 -0.05 1,200 1,200
09:16 4.50 -0.05 1,000 2,200
09:23 4.50 -0.05 800 3,000
09:26 4.47 -0.08 2,200 5,200
09:29 4.45 -0.10 300 5,500
09:41 4.46 -0.09 3,500 9,000
09:47 4.50 -0.05 1,000 10,000
09:48 4.50 -0.05 500 10,500
09:51 4.50 -0.05 1,200 11,700
09:52 4.46 -0.09 4,000 15,700
09:53 4.45 -0.10 5,700 21,400
10:10 4.45 -0.10 2,300 23,700
10:25 4.50 -0.05 100 23,800
10:26 4.50 -0.05 500 24,300
10:27 4.50 -0.05 1,000 25,300
10:40 4.48 -0.07 1,000 26,300
10:41 4.48 -0.07 1,000 27,300
10:43 4.48 -0.07 1,000 28,300
10:51 4.48 -0.07 3,000 31,300
10:54 4.48 -0.07 1,800 33,100
10:56 4.49 -0.06 500 33,600
11:10 4.40 -0.15 30,100 63,700
11:23 4.42 -0.13 100 63,800
13:10 4.42 -0.13 17,400 81,200
13:11 4.42 -0.13 700 81,900
13:12 4.42 -0.13 4,000 85,900
13:13 4.45 -0.10 100 86,000
13:22 4.45 -0.10 100 86,100
13:27 4.45 -0.10 1,000 87,100
13:35 4.48 -0.07 100 87,200
13:38 4.48 -0.07 300 87,500
13:41 4.48 -0.07 1,400 88,900
13:42 4.48 -0.07 700 89,600
13:43 4.48 -0.07 2,500 92,100
13:48 4.50 -0.05 500 92,600
13:50 4.50 -0.05 500 93,100
13:55 4.50 -0.05 7,700 100,800
14:10 4.55 0 42,300 143,100
14:18 4.55 0 100 143,200
14:21 4.50 -0.05 2,000 145,200
14:23 4.49 -0.06 200 145,400
14:28 4.50 -0.05 100 145,500
14:29 4.50 -0.05 1,900 147,400
14:30 4.50 -0.05 100 147,500
14:45 4.66 0.11 30,000 177,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |