CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

3.25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.25
3.25
3.27
3.23
26,600
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.25 100 3.26 600
3.24 500 3.27 1,000
3.23 600 3.28 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 14.90 (-0.20) 68.3%
DNP 19.00 (-1.50) 16.0%
SVC 19.20 (-1.15) 8.0%
NVT 7.50 (0.00) 4.4%
JVC 3.25 (0.00) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 3.25 -0.05 600 600
09:24 3.25 -0.05 100 700
09:25 3.25 -0.05 400 1,100
09:30 3.25 -0.05 1,000 2,100
09:34 3.25 -0.05 100 2,200
09:39 3.25 -0.05 500 2,700
09:41 3.25 -0.05 800 3,500
09:43 3.25 -0.05 1,000 4,500
09:53 3.26 -0.04 100 4,600
09:55 3.25 -0.05 500 5,100
10:10 3.23 -0.07 2,700 7,800
10:21 3.25 -0.05 100 7,900
10:24 3.25 -0.05 200 8,100
10:37 3.25 -0.05 1,100 9,200
10:44 3.23 -0.07 2,000 11,200
10:48 3.23 -0.07 9,000 20,200
10:54 3.23 -0.07 100 20,300
11:10 3.23 -0.07 600 20,900
11:13 3.23 -0.07 100 21,000
11:21 3.23 -0.07 200 21,200
11:26 3.25 -0.05 100 21,300
11:33 3.25 -0.05 100 21,400
13:10 3.24 -0.06 1,500 22,900
13:12 3.25 -0.05 100 23,000
13:13 3.25 -0.05 400 23,400
13:16 3.26 -0.04 100 23,500
13:17 3.27 -0.03 1,500 25,000
13:26 3.27 -0.03 100 25,100
13:27 3.26 -0.04 100 25,200
13:28 3.25 -0.05 200 25,400
13:30 3.26 -0.04 200 25,600
13:34 3.25 -0.05 1,000 26,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |