CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

6.05
-0.24
(-3.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn558,283608,731558,919533,141530,493521,910493,469387,360382,149357,238331,126321,081364,853308,831321,269300,826331,063349,880331,231318,528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,5828,69210,7184,072152,9374,54610,7398,2016,3678,9186,94210,4163,1045,074134,692120,13952,35171,87846,02840,374
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn180180240172,640114,640170,668114,36860,840168,843173,324145,511122,247142,063101,56318018071,50011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn381,800478,063456,668285,292203,873258,847295,830243,593139,282119,981116,185115,137134,708117,670125,014118,572127,204170,595174,112141,311
IV. Tổng hàng tồn kho154,249118,38685,40967,90754,50185,60569,16371,57764,85053,29160,16970,79481,94182,29058,90960,07278,282105,228109,885123,160
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4713,4115,8843,2314,5412,2433,3693,1502,8061,7252,3192,4863,0372,2342,4731,8631,7262,1781,2072,683
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn268,138133,916141,243154,702156,653143,964143,993199,831204,875212,045221,230279,447283,387298,324319,731327,407323,991296,765312,012319,329
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5171,5931,5931,5931,5931,6951,2751,26299786465345,85345,95346,00546,5421,0962,2002,4072,3972,749
II. Tài sản cố định104,220111,985118,38895,549104,020110,544118,661126,413136,056137,400146,873160,395170,055187,553192,200214,462232,817278,722292,242288,141
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9081722,12843,89229,50618,90511,1752,312-3796,5683,9251,27272972916,1419341,43162732610,348
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,000-30156,02856,02856,02860,52862,02856,02856,02856,215101,51579,8284,5204,5204,520
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,49420,16619,13313,66821,53513,12112,88213,81612,17211,1849,2519,89910,6228,0088,6329,3997,71410,48912,52613,571
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN826,421742,648700,161687,843687,146665,873637,462587,191587,023569,283552,356600,529648,240607,155641,000628,233655,054646,644643,242637,857
A. Nợ phải trả275,189219,376185,336181,686192,468191,029171,720134,690145,739130,913124,485175,552196,551155,300186,671173,514177,404116,392112,591106,479
I. Nợ ngắn hạn274,853218,373183,960179,831190,178188,609168,684132,033141,890124,609115,103164,591180,051135,827171,599152,619152,07889,00482,88881,697
II. Nợ dài hạn3361,0031,3761,8562,2902,4203,0362,6573,8486,3039,38210,96116,50119,47315,07320,89525,32727,38829,70324,782
B. Nguồn vốn chủ sở hữu551,232523,271514,826506,157494,678474,844465,742452,501441,285438,371427,871424,976451,689451,855454,329454,719477,649530,252530,651531,378
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN826,421742,648700,161687,843687,146665,873637,462587,191587,023569,283552,356600,529648,240607,155641,000628,233655,054646,644643,242637,857
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |