CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

51.30
-0.20
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7792,617,2782,303,1311,770,4441,897,6882,049,3422,355,6022,371,6192,133,8812,991,7293,294,6103,534,6142,950,9743,085,7552,614,6082,611,2092,368,055
4. Giá vốn hàng bán1,998,1491,957,0551,639,1071,789,2212,083,7451,822,0741,436,5921,456,1561,603,4801,860,3371,986,0931,671,9692,664,1362,671,2312,573,7962,331,2142,435,7052,065,1002,066,2711,880,494
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)470,210472,314371,728356,741471,909421,620271,054359,197379,797442,691320,737387,992286,719555,705889,122547,959621,322491,355499,125441,845
6. Doanh thu hoạt động tài chính544,75135,919126,55233,74244,95734,70245,04741,92960,72349,1151,119,854104,721176,84060,47421,42622,027-1,66582,48752,08822,287
7. Chi phí tài chính69,37951,47653,63653,17348,16032,63128,57329,181796,02251,68084,58288,693125,20062,33563,43955,46956,51644,02048,62343,535
-Trong đó: Chi phí lãi vay52,11250,01950,94142,40044,19131,02527,76527,75839,11747,49368,98986,75274,98356,62950,54150,97448,95443,34245,19240,622
9. Chi phí bán hàng314,882335,578278,089285,106321,308325,979242,604241,857216,235263,308410,940310,991318,167356,255481,935296,387327,735315,351325,511234,954
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp131,154143,697123,222121,275141,182127,96998,374103,61041,56583,218204,81090,47778,575104,479128,111100,284108,57999,306-46,79481,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)551,09765,792108,033-47,77233,66114,3317,91344,855-587,855124,393753,4434,9859,91858,204275,528150,063200,327142,998187,545150,114
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)563,78072,910131,377-46,98736,91415,3869,16244,351-577,799115,025750,0995,68225,02560,080273,164152,114200,219143,402186,456150,217
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)460,60466,682124,663-67,29013,78521,49610,14821,655-544,21781,930715,223-150,6154,88230,043218,130121,128160,510125,232227,515134,911
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)441,54451,937103,157-75,49013,22624,3947,6659,529-565,28873,672918,408-318,99213,97324,325206,113106,846130,789114,423249,93593,946

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |