CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (kgm)

5.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,232,3107,403,9907,282,2044,258,6344,629,2393,565,5743,689,9593,681,4743,197,0593,277,577
4. Giá vốn hàng bán4,670,3416,773,8606,585,9843,794,1914,310,9553,272,4383,403,2293,364,1992,928,6122,987,717
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)561,181629,120681,868463,690314,480281,759286,563316,458268,447278,092
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,69851,12360,32534,97330,76822,5588,6387,85910,65915,664
7. Chi phí tài chính56,75997,340107,87267,30732,12936,43140,17459,00244,27749,253
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,82460,40258,24227,98621,29021,07331,16135,20724,63332,815
9. Chi phí bán hàng445,494501,457528,094376,150267,418200,388226,114203,278160,993193,986
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,25166,37565,46334,43828,67537,29422,74042,40838,02342,830
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,37615,07140,76420,76917,02730,2046,17419,63035,8147,687
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,88615,25821,02510,95617,80626,1536,37722,26939,19615,710
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn487,921853,900865,551805,018707,273678,648775,160777,418765,157666,415
I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,00022,097149,461473,31626,300112,004129,38391,061119,072150,026
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,573258,633169,42594,843358,18363,456392,000158,005103,53928,308
IV. Tổng hàng tồn kho233,171525,106492,183194,606288,135481,181233,260509,131532,481471,654
V. Tài sản ngắn hạn khác111,17748,06454,48142,25334,65422,00619,33719,22010,06516,427
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn169,719182,431191,639203,216209,639231,853253,705275,872288,946303,681
I. Các khoản phải thu dài hạn757575484848484848
II. Tài sản cố định123,184122,264133,718144,852153,074175,524209,979230,386245,120298,885
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3562,1531,3561,3561,3561,3561,3601,3561,3561,356
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,10457,93956,49056,95955,16154,92542,31844,08242,4213,439
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN657,6401,036,3311,057,1901,008,234916,913910,5021,028,8651,053,2901,054,103970,096
A. Nợ phải trả383,138771,230786,137744,214646,129629,709771,870785,329768,615710,809
I. Nợ ngắn hạn379,695769,379783,100741,448646,129627,803769,146780,882722,429709,044
II. Nợ dài hạn3,4421,8503,0362,7661,9062,7244,44746,1861,766
B. Nguồn vốn chủ sở hữu274,503265,102271,054264,020270,784280,792256,995267,961285,488259,286
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN657,6401,036,3311,057,1901,008,234916,913910,5021,028,8651,053,2901,054,103970,096
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |