CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (kgm)

5.50
-0.10
(-1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.70
5.70
5.50
19,000
10.4K
0.2K
28.6x
0.6x
1% # 2%
1.9
153 Bi
25 Mi
27,041
8.1 - 4.9
771 Bi
265 Bi
290.9%
25.58%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 3,100 5.50 10,400
5.30 1,600 5.60 12,000
5.20 10,000 5.70 16,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.70 0.10 200 200
09:14 5.60 0 500 700
09:16 5.60 0 1,100 1,800
09:18 5.60 0 200 2,000
09:19 5.60 0 200 2,200
09:21 5.60 0 200 2,400
09:29 5.60 0 600 3,000
09:37 5.60 0 400 3,400
09:39 5.60 0 400 3,800
09:44 5.60 0 200 4,000
09:46 5.60 0 200 4,200
09:48 5.60 0 400 4,600
09:51 5.60 0 400 5,000
10:10 5.60 0 800 5,800
13:44 5.60 0 600 6,400
13:59 5.50 -0.10 2,000 8,400
14:10 5.50 -0.10 1,500 9,900
14:19 5.50 -0.10 1,300 11,200
14:20 5.50 -0.10 1,800 13,000
14:23 5.50 -0.10 400 13,400
14:44 5.50 -0.10 5,600 19,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,786 (3.20) 0% 15 (0.03) 0%
2018 3,800 (3.68) 0% 16 (0.01) 0%
2019 0 (3.69) 0% 14.24 (0.00) 0%
2020 0 (3.57) 0% 14.24 (0.02) 0%
2021 3,424 (4.63) 0% 0 (0.01) 0%
2022 3,450 (2.92) 0% 0 (0.01) 0%
2023 0 (2.77) 0% 8.80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV777,2361,141,6901,943,0851,370,2985,232,3107,403,9907,282,2044,258,6344,629,2393,565,5743,689,9593,681,4743,197,0593,277,577
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9904,2899,0294,57720,88615,25821,02510,95617,80626,1536,37722,26939,19615,710
Lợi nhuận sau thuế 1653,4317,2233,66214,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1653,4317,2233,66214,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Tổng tài sản657,6401,088,9311,115,0191,864,192657,6401,036,3311,057,1901,008,234916,913910,5021,028,8651,053,2901,054,103970,096
Tổng nợ383,138814,593844,1131,595,429383,138771,230786,137744,214646,129629,709771,870785,329768,615710,809
Vốn chủ sở hữu274,503274,338270,907268,763274,503265,102271,054264,020270,784280,792256,995267,961285,488259,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |