CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (kgm)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
6
6
5.80
27,000
10.4K
0.2K
28.6x
0.6x
1% # 2%
1.9
153 Bi
25 Mi
27,041
8.1 - 4.9
771 Bi
265 Bi
290.9%
25.58%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 4,500 5.90 15,400
5.60 2,000 6.00 16,800
5.50 500 6.10 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 6 0.20 100 100
09:57 5.90 0.10 100 200
10:12 5.90 0.10 500 700
10:16 5.90 0.10 500 1,200
10:24 5.90 0.10 500 1,700
10:34 5.90 0.10 2,500 4,200
10:48 5.90 0.10 500 4,700
10:51 5.90 0.10 2,000 6,700
10:56 5.80 0 2,000 8,700
11:10 5.90 0.10 2,900 11,600
13:24 5.80 0 6,000 17,600
13:33 5.80 0 1,000 18,600
13:42 5.80 0 1,000 19,600
13:44 5.80 0 500 20,100
13:48 5.80 0 500 20,600
14:19 5.80 0 400 21,000
14:32 5.80 0 500 21,500
14:48 5.80 0 2,000 23,500
14:49 5.80 0 500 24,000
14:50 5.80 0 3,000 27,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,786 (3.20) 0% 15 (0.03) 0%
2018 3,800 (3.68) 0% 16 (0.01) 0%
2019 0 (3.69) 0% 14.24 (0.00) 0%
2020 0 (3.57) 0% 14.24 (0.02) 0%
2021 3,424 (4.63) 0% 0 (0.01) 0%
2022 3,450 (2.92) 0% 0 (0.01) 0%
2023 0 (2.77) 0% 8.80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV777,2361,141,6901,943,0851,370,2985,232,3107,403,9907,282,2044,258,6344,629,2393,565,5743,689,9593,681,4743,197,0593,277,577
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9904,2899,0294,57720,88615,25821,02510,95617,80626,1536,37722,26939,19615,710
Lợi nhuận sau thuế 1653,4317,2233,66214,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1653,4317,2233,66214,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Tổng tài sản657,6401,088,9311,115,0191,864,192657,6401,036,3311,057,1901,008,234916,913910,5021,028,8651,053,2901,054,103970,096
Tổng nợ383,138814,593844,1131,595,429383,138771,230786,137744,214646,129629,709771,870785,329768,615710,809
Vốn chủ sở hữu274,503274,338270,907268,763274,503265,102271,054264,020270,784280,792256,995267,961285,488259,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |