CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (kgm)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.40
4,000
10.4K
0.2K
28.6x
0.6x
1% # 2%
1.9
153 Bi
25 Mi
27,041
8.1 - 4.9
771 Bi
265 Bi
290.9%
25.58%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 8,200 5.50 100
5.30 300 5.60 3,400
5.20 300 5.70 10,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 5.40 0 100 100
09:21 5.40 0 400 500
09:40 5.40 0 1,000 1,500
10:13 5.40 0 500 2,000
10:19 5.40 0 1,000 3,000
11:15 5.40 0 1,000 4,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,786 (3.20) 0% 15 (0.03) 0%
2018 3,800 (3.68) 0% 16 (0.01) 0%
2019 0 (3.69) 0% 14.24 (0.00) 0%
2020 0 (3.57) 0% 14.24 (0.02) 0%
2021 3,424 (4.63) 0% 0 (0.01) 0%
2022 3,450 (2.92) 0% 0 (0.01) 0%
2023 0 (2.77) 0% 8.80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,818,3841,671,6442,306,8071,607,1567,403,9907,282,2044,258,6344,629,2393,565,5743,689,9593,681,4743,197,0593,277,577
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1931,5087,5683,98915,25821,02510,95617,80626,1536,37722,26939,19615,710
Lợi nhuận sau thuế -5,2181,2066,0553,1915,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,2181,2066,0553,1915,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Tổng tài sản1,036,3312,014,2871,850,6692,371,3101,036,3311,057,1901,008,234916,913910,5021,028,8651,053,2901,054,103970,096
Tổng nợ771,2301,743,9671,581,5562,097,066771,230786,137744,214646,129629,709771,870785,329768,615710,809
Vốn chủ sở hữu265,102270,320269,114274,245265,102271,054264,020270,784280,792256,995267,961285,488259,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |