CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương (khd)

15.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,94514,22711,59614,59422,42326,56431,75339,38934,08331,10540,94240,31253,505
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,9274,0805,0417,9569,6694,8335,31819,45111,25317,47723,91413,31027,052
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,5006,5004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,0482,1895562,9505,58910,94712,08211,1759,5225,98311,46212,57515,086
IV. Tổng hàng tồn kho3402596451,8766,61210,77314,3498,76313,3087,6285,56614,42711,368
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1301,1991,3541,81255312517
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,18535,94342,09561,65467,90458,55361,39332,00734,91637,13712,6299,6178,397
I. Các khoản phải thu dài hạn4879,96114,07213,37114,07313,16511,7959,6908,1136,586
II. Tài sản cố định5,0125,6746,75631,08935,11524,73927,43021,88926,67529,9626,8756,6887,570
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3079,1079,076113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,62114,25313,9148,5448,7682965494281285905,6412,929827
VII. Lợi thế thương mại4,7586,0557,3538,6519,94811,24612,543
TỔNG CỘNG TÀI SẢN61,13050,17053,69176,24990,32785,11793,14671,39668,99968,24253,57049,92961,902
A. Nợ phải trả19,03013,64113,71833,61547,23647,58558,56137,43939,95439,34527,94621,58343,397
I. Nợ ngắn hạn17,5146,92213,23826,47135,27337,15437,44723,69726,21325,60427,94621,58343,397
II. Nợ dài hạn1,5166,7194817,14411,96210,43121,11413,74213,74213,742
B. Nguồn vốn chủ sở hữu42,10036,52939,97242,63443,09237,53234,58533,95729,04528,89725,62428,34518,505
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN61,13050,17053,69176,24990,32785,11793,14671,39668,99968,24253,57049,92961,902
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |