CTCP Kiên Hùng (khs)

17.30
-0.10
(-0.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh186,023169,159185,593184,381155,663185,417180,425141,781151,538167,014201,829184,350220,923243,454237,302251,372240,378192,350311,725274,529
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,22526519642,7992,949330722313192,2377823286858
3. Doanh thu thuần (1)-(2)184,799169,157185,528184,362155,657185,413177,626138,832151,209166,941201,827184,347220,910243,435235,064251,364239,555192,064310,867274,529
4. Giá vốn hàng bán167,763152,671157,052152,068134,565166,367155,925122,690132,689152,501195,778178,049192,207215,934210,986219,891208,598168,314272,260240,469
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,03516,48628,47632,29421,09219,04621,70116,14218,52014,4406,0496,29828,70327,50024,07831,47330,95823,75038,60734,060
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,435406739199236863833405881,1661,4731,4082,2761,2771,0381,8621,2771,6386271,638
7. Chi phí tài chính1,9161,6526,1781,9685,5022,3306,5912,9686,23224,5885,2104,6817,2183,6165,1563,6125,3883,8166,4985,222
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8841,6382,8731,9583,8662,0034,2662,8594,2643,3024,3264,4664,9913,5684,1223,5764,3593,7735,9325,210
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,6362,3413,1822,5902,7593,9623,6511,8702,8523,2204,4833,6787,8519,12810,61110,7157,7867,2678,8997,387
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3144,1574,3364,0724,4733,8033,9253,7203,5794,2804,8295,0115,9995,4585,3125,2516,3844,9835,5915,003
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,6048,74114,85424,5839,2819,6377,9177,9236,445-16,482-7,001-5,6649,91110,5754,03613,75712,6779,32318,24718,086
12. Thu nhập khác197741,7681,10146551389091764019221271,6508824,9601,19720-477528
13. Chi phí khác1,3552,1385,3704,6004,6484,6024,8564,7147054337036337562,9482,2175,0281,0811,352-592903
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,336-1,364-3,602-3,499-4,603-4,547-4,718-3,805-529-32-703289-629-1,298-1,336-68116-1,333115-375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,2687,37611,25221,0854,6785,0903,1994,1185,916-16,513-7,705-5,3759,2829,2772,70113,68912,7937,99018,36217,711
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành825252525252525252525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8-25-25-25-25-25-25-25-25-25-25
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,2687,37611,25221,0854,6785,0903,1994,1185,916-16,513-7,705-5,3759,2829,2772,70113,68912,7937,99018,36217,711
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,158-1,551-2,185-1,937-2,798-1,667-956-1,034-3,349-2,807-1,476257-2,2403731,685-2,0238010
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,2687,37613,40922,6366,8637,0275,9975,7856,872-15,479-4,356-2,56810,7589,0204,94013,31711,10810,01418,28217,701

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,504200,657182,881191,806239,844190,371176,363185,070207,425165,012137,592203,775290,773213,870165,541189,010240,234212,627269,652292,048
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,53818,45310,97124,36633,00721,0606,0464,3945,41310,7917,9899,8347,86821,88715,69126,05418,57022,07915,56810,557
1. Tiền5,53818,45310,97124,36633,00721,0606,0464,3945,41310,7917,9899,8347,86821,88715,69126,05418,57022,07915,56810,557
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,34231,77411,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,34231,77411,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,67342,04647,48854,89238,76752,94848,89951,81250,30832,21840,93448,75977,69964,46656,51575,86474,02465,22688,91569,118
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng39,21136,02431,25237,20633,15943,25134,99240,53947,21229,47134,34342,36867,13552,46545,03062,67163,06449,64173,89048,660
2. Trả trước cho người bán1,0505,35515,42615,9353,9278,14712,6709,8281,9821,5905,3924,8432,8653,8113,8115,4033,2787,9922,6679,940
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,157
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4126668111,7511,6811,5501,2371,4451,1141,1991,5497,6998,1917,6737,7907,6817,59312,35810,519
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho188,570139,316116,894105,328160,980109,202114,280121,713144,253114,58878,411135,012194,789117,15181,35670,254106,413114,327152,963190,581
1. Hàng tồn kho189,269139,316116,894106,151163,219109,202114,280121,713144,253114,58878,411135,012194,789117,15181,35670,254106,413114,327152,963191,193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-699-823-2,239-611
V. Tài sản ngắn hạn khác7248427,5287,2207,0917,1617,1377,1527,4517,41410,25810,17010,41710,36611,98010,4969,45410,99612,20710,791
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7248421,0217526226936616788017357581,1531,5802,1271,9101,3431,1489481,5201,944
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,4936,4546,4546,4546,4636,4606,6346,6559,4519,0178,8367,9089,7358,7528,30610,04810,6878,847
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước141414141414162449331334401
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn171,462174,876240,038247,389254,073261,519268,590276,382270,228273,720299,845302,621294,548300,440305,926313,398325,793331,957340,780340,657
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định151,826154,990216,438223,403230,208237,282243,977251,106264,030267,968271,552275,112272,840278,483283,632290,711302,599309,363295,619303,454
1. Tài sản cố định hữu hình137,666140,767193,880200,714207,387214,329220,892227,889240,543244,420247,941251,369248,965254,506259,494266,470278,197284,843270,965278,671
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,16014,22322,55822,68922,82122,95323,08523,21623,48623,54923,61223,74323,87523,97724,13924,24124,40224,52124,65524,784
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn69696969315906969692416917,9979,700
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang69696969315906969692416917,9979,700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,000-17,904-18,8993,0003,0003,0003,2003,2003,2003,2001,2006,2006,200
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,904-20,899
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0003,0003,0003,0003,2003,2003,2003,2001,2006,2006,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,63617,88621,60021,98621,86422,23722,61423,20724,03324,58125,22324,19518,61918,68819,02419,41819,75321,32420,96321,303
1. Chi phí trả trước dài hạn17,63617,88621,60021,98621,86422,23722,61423,20724,03324,58125,22324,19518,61918,68819,02419,41819,75321,32420,96321,303
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN406,966375,532422,919439,195493,917451,891444,953461,452477,653438,732437,437506,396585,321514,310471,467502,409566,027544,584610,432632,705
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả163,519140,354187,622193,766269,573232,225230,377248,786282,570249,565231,757271,258344,849283,120249,553265,847325,018316,368390,206412,131
I. Nợ ngắn hạn144,219121,054168,322174,466250,273212,925211,077192,286216,727175,301149,685179,615244,801167,649126,067136,825191,304166,963231,251260,271
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn116,05489,174110,676119,336180,942159,007153,011139,707156,475123,930103,262129,002172,956101,80183,31976,173119,874120,109159,180183,409
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,6409,79332,49831,17837,20627,25728,75431,29535,56928,80224,71836,24351,90046,53124,79548,30947,38631,22653,05163,580
4. Người mua trả tiền trước1,7732,5312,2426,8689,3387,54011,0937,0627,5466,5966,0632,0932,5661,8813,0141,8326,7888732,619442
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6501,072912385327194451195476442526410914781938150747697731
6. Phải trả người lao động11,7249,8448,4386,93410,2227,9075,9434,4446,9317,3196,0985,7099,69910,3407,8897,25612,0398,2408,8897,572
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2044,6223,3813,5702,1152,5071,3711,7181375303578276346416577411,1951,049299
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4141441071071071071571071141126331,10038436850910167376380
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,1348,5998,8916,2798,5618,7979,2128,0558,3338,3388,4765,3145,6445,9305,9601,1524,2254,5075,3913,859
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn19,30019,30019,30019,30019,30019,30019,30056,50065,84374,26482,07291,643100,048115,471123,486129,022133,714149,404158,955151,860
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8258258258258258258255,825
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,30019,30019,30019,30019,30019,30019,30056,50065,84374,26482,06490,78599,165114,564122,554128,065132,733148,398152,924151,628
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8335883107132157182206231
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,446235,178235,297245,428224,343219,665214,576212,666195,083189,167205,680235,138240,472231,190221,913236,562241,009228,216220,226220,574
I. Vốn chủ sở hữu243,446235,178235,297245,428224,343219,665214,576212,666195,083189,167205,680235,138240,472231,190221,913236,562241,009228,216220,226220,574
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu139,046139,046120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910120,910
2. Thặng dư vốn cổ phần2,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,1832,183
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển46,66846,66846,66840,69640,69640,69640,69640,01540,01568,39768,39751,57151,57151,57151,57129,95329,95329,95329,95329,654
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối55,55047,28161,85075,79653,16046,29739,27135,24312,838-22,416-6,93735,99938,52527,76718,74752,77557,59546,48736,47337,199
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,6865,8447,3959,57911,51614,31419,13720,09321,12724,47627,28328,75928,50230,74230,36928,68430,70730,628
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN406,966375,532422,919439,195493,917451,891444,953461,452477,653438,732437,437506,396585,321514,310471,467502,409566,027544,584610,432632,705
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |