CTCP Kiên Hùng (khs)

17.30
-0.10
(-0.57%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV186,023169,159185,593184,381155,663725,156663,286704,731953,0501,018,9811,191,9121,133,6811,140,0911,113,196904,451
Giá vốn hàng bán167,763152,671157,052152,068134,565629,555579,548665,273839,019889,6411,084,9671,023,1871,034,5861,018,836821,148
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,03516,48628,47632,29421,09294,29177,98039,051111,754127,37598,877106,405103,98191,85483,239
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,6048,74114,85424,5839,28157,78234,757-9,23738,32058,33315,31327,81929,34918,78029,865
Tổng lợi nhuận trước thuế8,2687,37611,25221,0854,67847,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84929,280
Lợi nhuận sau thuế 8,2687,37611,25221,0854,67847,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84729,207
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2687,37613,40922,6366,86351,69025,6721,08938,07657,10419,06126,29432,55326,47928,887
Tổng tài sản ngắn hạn235,504200,657182,881191,806239,844235,504239,844207,211290,635240,234331,980412,865328,250237,501308,639
Tiền mặt5,53818,45310,97124,36633,0075,53833,0075,4137,86818,57031,12620,42712,85738,90639,897
Đầu tư tài chính ngắn hạn31,774
Hàng tồn kho189,269139,316116,894106,151163,219189,269163,219144,253194,789106,413223,326269,421185,691110,982191,681
Tài sản dài hạn171,462174,876240,038247,389254,073171,462254,073283,906294,728325,793339,115365,499279,831259,122209,874
Tài sản cố định151,826154,990216,438223,403230,208151,826230,208257,932273,019302,599310,171332,785210,491228,210194,210
Đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0003,0003,2006,2005,200200200
Tổng tài sản406,966375,532422,919439,195493,917406,966493,917491,117585,362566,027671,095778,364608,081496,623518,512
Tổng nợ163,519140,354187,622193,766269,573163,519269,573282,570344,849325,018468,231568,346404,616302,456362,092
Vốn chủ sở hữu243,446235,178235,297245,428224,343243,446224,343208,547240,513241,009202,863210,017203,465194,166156,421

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.72K2.12K0.09K3.15K4.72K1.58K2.17K3.04K2.47K2.70K2.69K
Giá cuối kỳ18.10K10.62K7.39K12.37K18.91K7.89K6.08K4.39K7.14K14.50K14.50K
Giá / EPS (PE)4.87 (lần)5 (lần)82.05 (lần)3.93 (lần)4 (lần)5 (lần)2.80 (lần)1.44 (lần)2.89 (lần)5.37 (lần)5.39 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.22 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)
Giá sổ sách17.51K18.55K17.25K19.89K19.93K16.78K17.37K19.02K18.15K14.62K13.31K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.03 (lần)0.57 (lần)0.43 (lần)0.62 (lần)0.95 (lần)0.47 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.39 (lần)0.99 (lần)1.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.87%48.56%42.19%49.65%42.44%49.47%53.04%53.98%47.82%59.52%47.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.13%51.44%57.81%50.35%57.56%50.53%46.96%46.02%52.18%40.48%52.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.18%54.58%57.54%58.91%57.42%69.77%73.02%66.54%60.90%69.83%64.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu67.17%120.16%135.49%143.38%134.86%230.81%270.62%198.86%155.77%231.49%180.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.82%45.42%42.46%41.09%42.58%30.23%26.98%33.46%39.10%30.17%35.68%
6/ Thanh toán hiện hành163.30%95.83%95.06%118.49%125.58%103.32%100.90%110.86%106.87%103.01%95.63%
7/ Thanh toán nhanh32.06%30.62%28.88%39.08%69.95%33.81%35.06%48.15%56.93%39.04%46.82%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.84%13.19%2.48%3.21%9.71%9.69%4.99%4.34%17.51%13.32%6.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản178.19%134.29%143.50%162.81%180.02%177.61%145.65%187.49%224.15%174.43%211.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn307.92%276.55%340.10%327.92%424.16%359.03%274.59%347.32%468.71%293.04%441.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu297.87%295.66%337.92%396.26%422.80%587.55%539.80%560.34%573.32%578.22%591.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho332.62%355.07%461.18%430.73%836.03%485.82%379.77%557.15%918.02%428.39%772.13%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.13%3.87%0.15%4%5.60%1.60%2.32%2.86%2.38%3.19%3.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.70%5.20%0.22%6.50%10.09%2.84%3.38%5.35%5.33%5.57%7.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.23%11.44%0.52%15.83%23.69%9.40%12.52%16%13.64%18.47%20.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%4%%5%6%2%3%3%3%4%4%
Tăng trưởng doanh thu9.33%-5.88%-26.06%-6.47%-14.51%5.14%-0.56%2.42%23.08%7.29%%
Tăng trưởng Lợi nhuận101.35%2,257.39%-97.14%-33.32%199.59%-27.51%-19.23%22.94%-8.34%0.28%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-39.34%-4.60%-18.06%6.10%-30.59%-17.62%40.47%33.78%-16.47%41.03%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.52%7.57%-13.29%-0.21%18.80%-3.41%3.22%4.79%24.13%9.82%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-17.60%0.57%-16.10%3.42%-15.66%-13.78%28%22.44%-4.22%29.90%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |