CTCP Kiên Hùng (khs)

14.70
-0.40
(-2.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.10
15
15
14.70
7,600
18.6K
2.1K
11.0x
1.3x
5% # 11%
1.7
282 Bi
14 Mi
29,818
21.2 - 9.0
270 Bi
224 Bi
120.2%
45.42%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 1,200 15.00 1,000
14.70 1,000 15.10 700
14.50 500 15.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 61.20 (-0.80) 51.9%
ANV 23.90 (-0.40) 18.7%
FMC 38.25 (0.00) 10.7%
IDI 6.39 (-0.06) 7.4%
CMX 5.97 (0.00) 3.2%
SJ1 11.80 (0.00) 2.4%
ABT 59.80 (-0.20) 2.3%
ACL 13.20 (0.00) 2.2%
KHS 14.70 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 15 0.10 900 900
09:32 15 0.10 1,100 2,000
09:58 15 0.10 1,000 3,000
09:59 15 0.10 300 3,300
13:32 14.80 -0.10 100 3,400
13:40 15 0.10 400 3,800
13:49 15 0.10 2,000 5,800
13:51 15 0.10 1,300 7,100
13:54 14.80 -0.10 100 7,200
13:55 15 0.10 200 7,400
14:10 14.70 -0.20 200 7,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.11) 0% 28.57 (0.02) 0%
2018 0 (1.14) 0% 40.55 (0.03) 0%
2019 0 (1.13) 0% 45.43 (0.03) 0%
2020 1,242.55 (1.19) 0% 30.61 (0.01) 0%
2021 0 (1.02) 0% 26.79 (0.06) 0%
2022 1,118.72 (0.95) 0% 29.46 (0.03) 0%
2023 753.04 (0.39) 0% 25.75 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV186,023169,159185,593184,381725,156663,286704,731953,0501,018,9811,191,9121,133,6811,140,0911,113,196904,451
Tổng lợi nhuận trước thuế8,2687,37611,25221,08547,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84929,280
Lợi nhuận sau thuế 8,2687,37611,25221,08547,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84729,207
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2687,37613,40922,63651,69025,6721,08938,07657,10419,06126,29432,55326,47928,887
Tổng tài sản406,966375,532422,919439,195406,966493,917491,117585,362566,027671,095778,364608,081496,623518,512
Tổng nợ163,519140,354187,622193,766163,519269,573282,570344,849325,018468,231568,346404,616302,456362,092
Vốn chủ sở hữu243,446235,178235,297245,428243,446224,343208,547240,513241,009202,863210,017203,465194,166156,421


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |