Ngân hàng TMCP Kiên Long (klb)

14.35
0.20
(1.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý660,595742,8171,046,615755,932694,761519,751433,191299,046206,918140,565105,653113,527112,934
II. Tiền gửi tại NHNN6,134,6831,347,9274,755,0463,500,9952,998,5481,852,9032,251,582901,778721,384622,869500,117412,726885,358
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác18,373,50223,777,63429,872,51711,911,9479,877,2015,399,3274,163,8593,090,2391,772,8663,422,2103,459,0293,165,9234,154,375
V. Chứng khoán kinh doanh144,17633,606
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác38,7076,036853987327
VII. Cho vay khách hàng51,159,81944,122,73638,020,52334,423,04433,183,65729,216,77224,465,61719,596,64916,080,18613,389,96712,003,5229,541,6038,309,062
VIII. Chứng khoán đầu tư3,378,9507,584,8757,087,6603,381,781830,7641,460,5002,154,6742,923,1243,479,7513,039,7493,305,0523,800,2233,000,000
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn14,52114,52114,52114,52114,52130,53046,19969,52169,52174,441
X. Tài sản cố định1,352,0031,378,6081,403,2681,477,7851,528,7921,487,6901,401,1261,315,4791,049,432958,094661,721574,958433,092
XI. Bất động sản đầu tư94,31096,353143,009
XII. Tài sản có khác5,913,0506,622,7011,630,8231,815,9821,878,7142,260,9992,299,2262,310,1721,981,1711,484,2731,267,174902,518846,335
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86,972,60285,760,18183,822,48857,281,98751,102,12142,309,80337,326,80530,451,00825,322,23823,103,92621,372,11518,580,99917,849,201
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN2,451,824255,545200,928312,218
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác18,118,93023,646,89925,830,7949,153,60212,280,9377,992,5027,028,0383,477,4751,172,5382,781,9833,627,4043,007,4904,767,921
III. Tiền gửi khách hàng56,897,72252,195,87151,397,60542,017,69732,920,77129,206,15726,124,19222,889,16020,080,83616,570,52713,303,62710,641,1828,137,593
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác25,4045557,005
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro78,755102,45754,672
VI. Phát hành giấy tờ có giá3,459,091300,000900,0001,200,000300,000500,0001,000,0001,050,273
VII. Các khoản nợ khác2,713,8972,282,0131,614,6721,292,516908,558805,452622,978519,559382,744380,304386,624385,003382,609
VIII. Vốn chủ sở hữu5,757,5585,183,5744,679,4173,918,1723,791,8553,750,1473,551,5973,363,8863,373,3473,364,1073,475,7063,444,8683,456,133
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU86,972,60285,760,18183,822,48857,281,98751,102,12142,309,80337,326,80530,451,00825,322,23823,103,92621,372,11518,580,99917,849,201
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |