Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

79.90
-0.10
(-0.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn81,072,40513,425,27613,032,8699,123,6896,873,9267,220,5821,831,0874,432,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,805,907386,043171,15099,542377,03580,572757,143118,974
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,244,4102,153,2091,411,837974,0901,056,678
III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,487,9269,322,8859,217,0257,629,3105,004,5466,614,542757,9783,045,085
IV. Tổng hàng tồn kho14,687,137865,6951,902,515264,673374,640433,371306,0391,067,511
V. Tài sản ngắn hạn khác1,847,024697,444330,341156,07461,02892,0979,927200,813
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,508,6237,133,0615,212,9163,477,3743,404,7373,964,9513,097,135657,851
I. Các khoản phải thu dài hạn7,974,8201,059,0641,017,6911,015,890995,692990,0682,000,000
II. Tài sản cố định514,508348,16782,19367,93852,8321,00015
III. Bất động sản đầu tư1,164,361412,486313,42888,808175,514260,59914,998
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,022,2122,874,2942,767,8232,046,8831,827,0922,031,356116,98885,036
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,758,7672,431,0681,013,881252,042252,812554,153965,150572,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác73,9557,98217,9005,814100,795127,775
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
A. Nợ phải trả99,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
I. Nợ ngắn hạn51,965,5968,570,7177,235,3813,136,2063,067,3265,863,9341,460,7251,780,345
II. Nợ dài hạn47,816,1775,108,3763,731,2892,702,496965,8333,439,458760,707824,286
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |