Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

91
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,344212
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,246,5382,469,469554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
4. Giá vốn hàng bán7,063,2391,234,657259,859453,194783,2781,098,6791,366,321
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,183,2991,234,812294,759759,397458,212350,303549,993
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,094,635698,337595,485541,478620,687507,9709651,139
7. Chi phí tài chính1,524,066634,776433,665272,854284,275294,85046,382
-Trong đó: Chi phí lãi vay664,124142,62955,33049,563244,756244,71523,290
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh79318-66-18,779-5,955
9. Chi phí bán hàng1,023,657158,19938,17919,85264,309183,729119,25314,063
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp378,506166,510157,527220,019120,18642,0466,6092,340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,352,498973,681260,874788,086591,351331,692378,714-15,265
12. Thu nhập khác11,7606,9695,72010,6733,4302,4323,5831,796
13. Chi phí khác144,5446,2417,43318,0593,80711,90495,722151
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-132,783728-1,713-7,385-377-9,473-92,1391,646
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,369,895200,56055,005160,932175,47859,01265,38889
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,846
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,372,741200,56055,005160,932175,47859,01265,38889
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát559,15794,67865,268252,65947,77661,502
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn81,072,40513,425,27613,032,8699,123,6896,873,9267,220,5821,831,0874,432,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,805,907386,043171,15099,542377,03580,572757,143118,974
1. Tiền4,790,907381,043154,65061,542327,03578,172702,843118,974
2. Các khoản tương đương tiền15,0005,00016,50038,00050,0002,40054,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,244,4102,153,2091,411,837974,0901,056,678
1. Chứng khoán kinh doanh1,167,6911,669,5631,407,265974,090941,178
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh4,572
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,076,720483,646115,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,487,9269,322,8859,217,0257,629,3105,004,5466,614,542757,9783,045,085
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,332,445279,655248,932820,462177,766277,923129,179241
2. Trả trước cho người bán11,961,0502,711,3352,666,7342,651,3883,000,5473,148,813268,584456,897
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn22,974,0613,821,8643,826,4953,451,3621,680,335519,827
6. Phải thu ngắn hạn khác21,236,2022,518,3192,485,642713,412148,7682,667,980360,2162,587,946
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,833-8,287-10,778-7,314-2,870
IV. Tổng hàng tồn kho14,687,137865,6951,902,515264,673374,640433,371306,0391,067,511
1. Hàng tồn kho14,688,815868,1921,902,515264,673374,640434,541306,0391,067,511
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,678-2,497-1,170
V. Tài sản ngắn hạn khác1,847,024697,444330,341156,07461,02892,0979,927200,813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,123,162615,660277,833141,30220,50372,4568,604186,491
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ569,99462,70448,4249,47339,07414,4512,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước153,86919,0804,0835,2991,4515,1891,32312,222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,508,6237,133,0615,212,9163,477,3743,404,7373,964,9513,097,135657,851
I. Các khoản phải thu dài hạn7,974,8201,059,0641,017,6911,015,890995,692990,0682,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,100,02019,300
5. Phải thu dài hạn khác6,874,8001,039,7641,017,6911,015,890995,692990,0682,000,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định514,508348,16782,19367,93852,8321,00015
1. Tài sản cố định hữu hình489,468331,65368,34948,71433,65315
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình25,04016,51513,84419,22319,1781,000
III. Bất động sản đầu tư1,164,361412,486313,42888,808175,514260,59914,998
- Nguyên giá1,851,591537,185429,654216,241308,868265,72315,165
- Giá trị hao mòn lũy kế-687,231-124,699-116,227-127,433-133,354-5,124-167
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,022,2122,874,2942,767,8232,046,8831,827,0922,031,356116,98885,036
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,022,2122,874,2942,767,8232,046,8831,827,0922,031,356116,98885,036
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,758,7672,431,0681,013,881252,042252,812554,153965,150572,800
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,652,4211,658,045394,153640,109
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,713,151206,343255,000255,000255,000160,000332,800572,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,975-847-3,684-2,958-2,188-7,759
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn395,170567,527762,565
VI. Tổng tài sản dài hạn khác73,9557,98217,9005,814100,795127,775
1. Chi phí trả trước dài hạn73,9557,98217,9005,814100,795127,775
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả99,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
I. Nợ ngắn hạn51,965,5968,570,7177,235,3813,136,2063,067,3265,863,9341,460,7251,780,345
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,176,120737,3442,472,791659,7751,115,5283,947,943
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,141,056450,920266,092180,613204,560330,300218,561196,176
4. Người mua trả tiền trước24,556,7385,677,6222,610,436698,194460,035518,928122,6121,568,853
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,376,213576,043109,324106,714173,71463,71063,965494
6. Phải trả người lao động54,38736,18016,28212,04653,45216,3446,115360
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,306,242647,639597,446559,433469,249797,756202,973
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn25,1053,2421,787211,53677,45013,167
11. Phải trả ngắn hạn khác5,323,704435,9881,157,058703,729513,338175,785846,49814,461
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,8641,573
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,1674,1674,1674,167
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn47,816,1775,108,3763,731,2892,702,496965,8333,439,458760,707824,286
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn170,63423,717
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác33,012,5874,873,6493,500,1502,500,1504,625
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,447,325209,150222,646188,899940,6703,429,395760,707824,286
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,846
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn9,2211,8611,6621,7761,602
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn173,5656,83111,67118,93510,062
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604
I. Vốn chủ sở hữu19,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8,997,8733,000,0003,000,0003,000,0003,000,0002,500,0002,500,0002,500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-3,505
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-2,036,137-22,382-291,385-215,51951,960-1,317,378
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10,693,0232,031,3521,268,1361,129,248765,387408,496206,791-14,396
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,148,0021,870,2743,302,3632,848,6322,428,157291,024
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |