Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

79.90
-0.10
(-0.12%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,440295,82120,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Giá vốn hàng bán5,047,1541,547,388146,118322,57980,4597,063,2391,234,657259,859453,194783,2781,098,6791,366,321
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,317,1982,686,10888,90391,090215,15013,183,2991,234,812294,759759,397458,212350,303549,993
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,263,8561,950,34877,73860,556208,66011,352,498973,681260,874788,086591,351331,692378,714-15,265
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,220208,65811,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,923166,2798,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,761141,8118,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản ngắn hạn81,072,40560,137,10526,117,66112,512,28613,237,65181,072,40513,425,27613,032,8699,123,6896,873,9267,220,5821,831,0874,432,383
Tiền mặt4,805,9071,401,106196,966256,895385,9834,805,907386,043171,15099,542377,03580,572757,143118,974
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,244,4101,484,0881,944,9471,970,2351,971,6042,244,4102,153,2091,411,837974,0901,056,678
Hàng tồn kho14,688,8151,541,407885,968667,250868,68714,688,815868,1921,902,515264,673374,640434,541306,0391,067,511
Tài sản dài hạn38,508,62318,643,1606,687,7156,985,1577,359,28638,508,6237,133,0615,212,9163,477,3743,404,7373,964,9513,097,135657,851
Tài sản cố định514,508522,433331,839339,845290,565514,508348,16782,19367,93852,8321,00015
Đầu tư tài chính dài hạn8,758,7674,922,2361,941,6632,236,2312,612,6768,758,7672,431,0681,013,881252,042252,812554,153965,150572,800
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,44320,596,936119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27713,707,50599,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,1666,889,43119,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)27.63K2.26K0.46K1.22K1.23K0.67K0.74KK
Giá cuối kỳ66.50K40.50K41.70K71.50K76.80K46.80K46.80K46.80K
Giá / EPS (PE)2.41 (lần)17.89 (lần)90.07 (lần)58.43 (lần)62.66 (lần)69.61 (lần)63.48 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.98 (lần)4.92 (lần)22.56 (lần)17.69 (lần)18.56 (lần)9.69 (lần)7.33 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách66K22.93K24.26K22.54K20.82K6.27K9.02K8.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.01 (lần)1.77 (lần)1.72 (lần)3.17 (lần)3.69 (lần)7.46 (lần)5.19 (lần)5.65 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.80%65.30%71.43%72.40%66.88%64.55%37.16%87.08%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.20%34.70%28.57%27.60%33.12%35.45%62.84%12.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn83.44%66.54%60.11%46.33%39.24%83.17%45.08%51.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu503.97%198.85%150.66%86.34%64.58%494.30%82.07%104.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn16.56%33.46%39.89%53.66%60.76%16.83%54.92%48.83%
6/ Thanh toán hiện hành156.01%156.64%180.13%290.91%224.10%123.14%125.35%248.96%
7/ Thanh toán nhanh127.75%146.51%153.83%282.48%211.89%115.73%104.40%189%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.25%4.50%2.37%3.17%12.29%1.37%51.83%6.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.94%12.01%3.04%9.62%12.08%12.95%38.88%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn24.99%18.40%4.26%13.29%18.06%20.07%104.65%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu102.33%35.90%7.62%17.93%19.88%76.99%70.80%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho48.09%142.21%13.66%171.23%209.07%252.84%446.45%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần40.91%27.50%25.04%30.27%29.62%13.92%11.54%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.93%3.30%0.76%2.91%3.58%1.80%4.49%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)41.86%9.87%1.91%5.43%5.89%10.72%8.17%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)117%55%53%81%47%18%16%%
Tăng trưởng doanh thu720.34%345.29%-54.26%-2.33%-14.32%-24.39%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,120.29%389.01%-62.17%-0.17%82.31%-8.81%-1,713.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả629.45%24.73%87.83%44.77%-56.65%318.80%-14.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu187.81%-5.49%7.64%8.28%231.83%-30.47%8.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản481.67%12.67%44.80%22.59%-8.11%126.97%-3.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |