Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

70.10
-1.40
(-1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
71.50
69
78.60
66.20
18,100
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.10 300 70.20 200
69.00 500 70.60 200
68.60 100 70.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 71.50 0 4,700 4,700
09:20 66.20 -5.30 100 4,800
09:26 71.40 -0.10 100 4,900
09:28 71.40 -0.10 300 5,200
09:32 71.10 -0.40 300 5,500
09:34 71 -0.50 800 6,300
09:38 68.10 -3.40 100 6,400
09:53 70.90 -0.60 900 7,300
09:57 71 -0.50 1,100 8,400
10:10 68.50 -3 200 8,600
10:12 68.50 -3 100 8,700
10:16 69.50 -2 1,000 9,700
10:21 69.60 -1.90 100 9,800
10:24 70 -1.50 100 9,900
10:31 70 -1.50 100 10,000
10:35 71.10 -0.40 1,100 11,100
10:38 72 0.50 500 11,600
10:40 77.50 6 100 11,700
11:10 72.10 0.60 600 12,300
11:12 72 0.50 500 12,800
13:10 71 -0.50 700 13,500
13:37 71 -0.50 300 13,800
13:41 70.10 -1.40 600 14,400
13:44 70 -1.50 400 14,800
13:46 70 -1.50 100 14,900
13:53 70 -1.50 500 15,400
14:10 71.30 -0.20 1,900 17,300
14:26 70.40 -1.10 700 18,000
14:45 70.10 -1.40 100 18,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV295,821164,747777,0651,232,3552,469,988554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế208,65839,477254,222474,975977,332259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 166,27929,525199,495381,223776,523204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ141,81126,566178,206333,941680,524138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản20,596,93619,368,11918,597,22018,114,02220,596,93618,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ13,707,50511,383,04310,641,66910,453,68413,707,50510,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu6,889,4317,985,0777,955,5517,660,3386,889,4317,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |