Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

84
1.10
(1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
82.90
83
85
83
46,400
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
81.70 200 84.90 2,200
81.50 300 85.00 500
81.30 1,800 87.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 177.00 (11.50) 32.2%
VHM 137.00 (8.10) 31.7%
VRE 29.30 (1.40) 6.9%
BCM 54.60 (-0.90) 6.9%
KDH 26.55 (0.35) 3.3%
NVL 17.50 (0.40) 2.9%
KSF 84.00 (1.10) 2.3%
KBC 33.30 (-0.50) 2.2%
VPI 58.80 (0.50) 1.9%
PDR 16.45 (0.00) 1.7%
DXG 15.25 (-0.10) 1.6%
TCH 17.00 (-0.30) 1.4%
HUT 16.80 (-0.20) 1.3%
NLG 28.95 (-0.20) 1.3%
SJS 53.00 (0.50) 1.2%
DIG 14.65 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 83 1.50 3,100 3,100
09:25 83.60 2.10 1,200 4,300
09:46 83 1.50 2,000 6,300
09:48 83.30 1.80 2,800 9,100
09:54 83 1.50 2,000 11,100
10:10 83.60 2.10 3,000 14,100
10:22 83 1.50 1,000 15,100
10:34 83 1.50 900 16,000
10:36 83 1.50 300 16,300
10:42 83 1.50 300 16,600
10:53 84.10 2.60 6,000 22,600
10:54 84 2.50 800 23,400
11:10 84 2.50 200 23,600
13:10 83.80 2.30 500 24,100
13:11 83.80 2.30 2,500 26,600
13:23 83.90 2.40 5,000 31,600
13:27 83.80 2.30 100 31,700
13:34 83.90 2.40 500 32,200
13:41 83.90 2.40 1,900 34,100
13:42 83.90 2.40 1,700 35,800
13:57 84.50 3 1,600 37,400
14:10 85 3.50 2,700 40,100
14:13 84.50 3 100 40,200
14:17 84.90 3.40 3,800 44,000
14:18 85 3.50 2,000 46,000
14:23 84 2.50 400 46,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |