Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

80
-1.30
(-1.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
81.30
80.40
80.80
80
134,200
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
80.00 300 80.20 800
79.80 100 80.40 100
79.60 1,100 80.50 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,200 4,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 80.40 -0.90 5,300 5,300
09:18 80.80 -0.50 4,200 9,500
09:21 80.60 -0.70 400 9,900
09:25 80.60 -0.70 100 10,000
09:30 80.70 -0.60 2,800 12,800
09:31 80.70 -0.60 11,000 23,800
09:43 80.70 -0.60 12,200 36,000
09:44 80.70 -0.60 800 36,800
10:10 80.40 -0.90 2,000 38,800
10:11 80.50 -0.80 500 39,300
10:19 80.60 -0.70 7,300 46,600
10:21 80.40 -0.90 900 47,500
10:45 80.60 -0.70 7,100 54,600
10:46 80.60 -0.70 1,500 56,100
11:10 80.60 -0.70 25,900 82,000
11:20 80.60 -0.70 700 82,700
11:33 80.40 -0.90 200 82,900
13:10 80.40 -0.90 300 83,200
13:15 80.50 -0.80 11,100 94,300
13:31 80.50 -0.80 9,000 103,300
13:35 80.50 -0.80 100 103,400
13:36 80.50 -0.80 700 104,100
13:38 80.50 -0.80 600 104,700
13:39 80.60 -0.70 1,300 106,000
13:43 80.60 -0.70 100 106,100
13:51 80.60 -0.70 3,000 109,100
13:54 80.60 -0.70 100 109,200
14:10 80.60 -0.70 500 109,700
14:13 80.50 -0.80 3,700 113,400
14:14 80.30 -1 5,500 118,900
14:18 80.50 -0.80 7,300 126,200
14:19 80.50 -0.80 5,700 131,900
14:31 80.20 -1.10 1,700 133,600
14:32 80 -1.30 500 134,100
14:33 80 -1.30 100 134,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |