Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

76.30
-1.50
(-1.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
77.80
77
77.60
75.10
148,000
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
76.20 2,000 76.30 100
76.10 100 76.40 300
76.00 700 76.50 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 40,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.30) 32.2%
VHM 131.90 (0.90) 31.7%
VRE 21.30 (-0.05) 6.9%
BCM 35.55 (0.45) 6.9%
KDH 16.95 (0.55) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 76.30 (-1.50) 2.3%
KBC 27.80 (0.10) 2.2%
VPI 62.90 (0.50) 1.9%
PDR 11.50 (0.35) 1.7%
DXG 10.25 (0.28) 1.6%
TCH 11.25 (0.25) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 20.60 (0.60) 1.3%
SJS 47.20 (0.00) 1.2%
DIG 9.96 (0.27) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 77 -0.80 3,300 3,300
09:22 77.60 -0.20 4,000 7,300
09:28 77.60 -0.20 500 7,800
09:30 77.50 -0.30 700 8,500
09:31 77.50 -0.30 500 9,000
09:35 77.60 -0.20 2,700 11,700
09:39 77.60 -0.20 10,000 21,700
09:45 77.60 -0.20 9,500 31,200
09:53 77 -0.80 600 31,800
10:10 77.20 -0.60 11,000 42,800
10:15 77 -0.80 4,600 47,400
10:24 76.40 -1.40 7,300 54,700
10:27 76.50 -1.30 3,300 58,000
10:32 76.30 -1.50 200 58,200
10:33 76.60 -1.20 5,000 63,200
10:35 76.20 -1.60 600 63,800
10:36 76.20 -1.60 400 64,200
10:51 76.10 -1.70 4,200 68,400
10:53 76.50 -1.30 100 68,500
11:10 76 -1.80 1,900 70,400
11:19 76.60 -1.20 2,000 72,400
13:10 75.10 -2.70 100 72,500
13:15 75.10 -2.70 1,000 73,500
13:16 76.40 -1.40 2,000 75,500
13:18 76.30 -1.50 1,000 76,500
13:19 76.40 -1.40 8,200 84,700
13:20 76.30 -1.50 4,800 89,500
13:21 76.40 -1.40 3,300 92,800
13:25 75.50 -2.30 1,000 93,800
13:26 76.40 -1.40 25,600 119,400
13:40 76 -1.80 2,000 121,400
13:42 76.30 -1.50 2,200 123,600
13:43 76.30 -1.50 3,000 126,600
13:49 76.20 -1.60 400 127,000
13:50 76.20 -1.60 6,200 133,200
13:51 76.30 -1.50 1,900 135,100
13:52 76.40 -1.40 100 135,200
13:59 76.20 -1.60 300 135,500
14:10 76.40 -1.40 6,100 141,600
14:21 76.10 -1.70 500 142,100
14:28 76.30 -1.50 5,800 147,900
14:49 76.30 -1.50 100 148,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |