Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

79.40
1.30
(1.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78.10
78.10
81.30
78.10
167,000
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
79.30 100 79.40 2,000
79.20 100 79.50 900
78.50 400 79.60 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 79.80 1.70 4,200 4,200
09:11 79.80 1.70 2,000 6,200
09:12 79.80 1.70 100 6,300
09:16 79.80 1.70 200 6,500
09:17 79.40 1.30 300 6,800
09:18 79.40 1.30 100 6,900
09:19 79.20 1.10 800 7,700
09:20 79.20 1.10 100 7,800
09:21 79.10 1 200 8,000
09:26 79 0.90 4,300 12,300
09:28 78.90 0.80 200 12,500
09:29 78.90 0.80 17,000 29,500
09:30 78.50 0.40 100 29,600
09:31 79 0.90 1,000 30,600
09:37 79 0.90 5,600 36,200
09:42 79 0.90 100 36,300
09:44 78.90 0.80 900 37,200
09:45 79.80 1.70 8,600 45,800
09:46 80.10 2 1,500 47,300
09:47 80.10 2 100 47,400
09:48 80.10 2 200 47,600
09:49 80.20 2.10 100 47,700
09:50 80.20 2.10 200 47,900
09:52 80.20 2.10 2,700 50,600
09:57 80.20 2.10 400 51,000
09:58 80 1.90 11,800 62,800
10:10 80.10 2 2,200 65,000
10:13 80 1.90 500 65,500
10:14 80 1.90 400 65,900
10:15 80 1.90 900 66,800
10:16 80 1.90 300 67,100
10:23 80 1.90 800 67,900
10:24 80 1.90 500 68,400
10:25 80 1.90 700 69,100
10:30 80 1.90 400 69,500
10:38 80 1.90 4,000 73,500
10:39 80 1.90 100 73,600
10:40 80 1.90 2,000 75,600
10:41 80 1.90 1,300 76,900
10:43 80 1.90 100 77,000
10:44 80 1.90 100 77,100
10:48 79.80 1.70 3,000 80,100
11:10 79.50 1.40 17,800 97,900
11:22 79.60 1.50 300 98,200
11:25 79.60 1.50 200 98,400
13:10 80.40 2.30 9,500 107,900
13:13 79.90 1.80 10,000 117,900
13:18 79.80 1.70 100 118,000
13:22 79.90 1.80 5,100 123,100
13:24 79.90 1.80 200 123,300
13:28 79.90 1.80 200 123,500
13:29 80 1.90 600 124,100
13:30 79.90 1.80 600 124,700
13:31 79.90 1.80 300 125,000
13:33 80 1.90 2,200 127,200
13:36 79.60 1.50 1,000 128,200
13:37 79.60 1.50 200 128,400
13:38 79.90 1.80 200 128,600
13:41 79.60 1.50 100 128,700
13:45 79.60 1.50 100 128,800
13:49 79.80 1.70 4,200 133,000
13:57 79.50 1.40 3,000 136,000
13:59 79.40 1.30 100 136,100
14:10 79.70 1.60 8,300 144,400
14:13 79.70 1.60 200 144,600
14:15 79.30 1.20 3,000 147,600
14:17 79.20 1.10 1,500 149,100
14:20 78.90 0.80 3,000 152,100
14:21 78.90 0.80 800 152,900
14:25 79 0.90 1,300 154,200
14:26 78.10 0 2,000 156,200
14:27 78.20 0.10 300 156,500
14:28 78.20 0.10 100 156,600
14:29 79.50 1.40 3,100 159,700
14:45 79.40 1.30 7,300 167,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |