Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

74.50
-0.90
(-1.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75.40
75.50
75.90
74.50
136,800
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.50 1,500 75.00 600
74.40 200 75.20 100
74.10 1,100 75.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,000 6,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 75.40 0 4,700 4,700
09:12 75.50 0.10 5,900 10,600
09:13 75.90 0.50 7,900 18,500
09:14 75.70 0.30 200 18,700
09:22 75.60 0.20 20,000 38,700
09:27 75.60 0.20 100 38,800
09:30 75.50 0.10 700 39,500
09:31 75.50 0.10 1,300 40,800
09:45 75 -0.40 5,300 46,100
09:52 75.30 -0.10 10,000 56,100
10:10 75.30 -0.10 1,400 57,500
10:14 75 -0.40 3,000 60,500
10:15 75 -0.40 3,000 63,500
10:19 75 -0.40 200 63,700
10:30 75 -0.40 8,000 71,700
10:35 75.10 -0.30 3,600 75,300
10:40 75.10 -0.30 100 75,400
10:42 75 -0.40 9,000 84,400
11:10 74.80 -0.60 3,000 87,400
11:11 74.80 -0.60 200 87,600
13:11 74.70 -0.70 6,700 94,300
13:12 74.70 -0.70 9,000 103,300
13:17 74.70 -0.70 1,200 104,500
13:18 74.70 -0.70 1,000 105,500
13:31 74.50 -0.90 2,200 107,700
13:33 74.80 -0.60 7,000 114,700
13:38 74.80 -0.60 300 115,000
13:40 74.90 -0.50 100 115,100
13:42 74.90 -0.50 2,100 117,200
13:44 74.90 -0.50 100 117,300
13:46 75.30 -0.10 200 117,500
13:47 75 -0.40 2,300 119,800
13:52 75 -0.40 600 120,400
13:53 75 -0.40 1,700 122,100
13:55 74.80 -0.60 100 122,200
14:10 75.20 -0.20 7,300 129,500
14:13 74.90 -0.50 500 130,000
14:16 74.90 -0.50 400 130,400
14:17 74.90 -0.50 2,500 132,900
14:19 74.80 -0.60 2,000 134,900
14:22 74.80 -0.60 500 135,400
14:26 74.80 -0.60 400 135,800
14:27 74.50 -0.90 500 136,300
14:49 74.50 -0.90 500 136,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |