Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

73.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
73.90
74.80
74.80
73
77,400
77.9K
42.9K
1.7x
1.0x
10% # 55%
1.3
22,350 Bi
300 Mi
84,264
113.4 - 65
102,438 Bi
23,366 Bi
438.4%
18.57%
954 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
73.90 500 74.00 2,000
73.80 400 74.10 200
73.20 300 74.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.10 (3.10) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.95 (0.05) 1.4%
HUT 12.40 (-0.20) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.85 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 74.30 -0.40 5,500 5,500
09:16 73 -1.70 200 5,700
09:22 74 -0.70 6,000 11,700
09:35 73.90 -0.80 7,100 18,800
09:43 73.80 -0.90 7,700 26,500
09:46 73.90 -0.80 7,600 34,100
10:10 73.80 -0.90 3,100 37,200
10:18 73.80 -0.90 8,200 45,400
10:31 73.80 -0.90 3,100 48,500
10:37 73.80 -0.90 2,000 50,500
10:59 73.80 -0.90 3,400 53,900
11:14 73.80 -0.90 5,000 58,900
11:15 73.80 -0.90 600 59,500
13:14 73.80 -0.90 3,600 63,100
13:15 73.80 -0.90 2,400 65,500
13:19 73.80 -0.90 4,400 69,900
13:27 73.90 -0.80 7,300 77,200
13:37 73.90 -0.80 200 77,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc