| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,540 | 1,226 | 320 | 123 | 5,430 | 1,897 | 3,284 | 34,942 | 13,776 | 8,087 | 34,791 | |||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,540 | 1,226 | 320 | 123 | 5,430 | 1,897 | 3,284 | 34,942 | 13,776 | 8,087 | 34,791 | |||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,455 | 1,104 | 264 | 116 | 5,373 | 1,876 | 3,222 | 34,676 | 13,677 | 8,047 | 34,351 | |||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 85 | 122 | 57 | 6 | 57 | 22 | 62 | 266 | 99 | 40 | 440 | |||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,216 | 10,284 | 2,520 | 262 | 1,850 | 2,487 | 1 | |||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | -11,318 | 793 | 787 | 782 | 3,904 | 752 | 870 | 870 | 1,475 | 2,039 | 865 | 1,124 | 734 | 783 | 1,062 | 90 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,569 | 870 | 2,039 | 1,124 | 734 | 783 | 1,062 | 90 | ||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 293 | 273 | 1,542 | 1,168 | 461 | 246 | 465 | 381 | 237 | 345 | 601 | 137 | 414 | 105 | 131 | 220 | 757 | 243 | 634 | 144 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 11,110 | -944 | -2,273 | -1,950 | -4,359 | -998 | -1,278 | 1,987 | 8,634 | -345 | -119 | -137 | -1,012 | -1,229 | -765 | -962 | -1,557 | 1,517 | 2,293 | -143 |
| 12. Thu nhập khác | 200 | 2,723 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 22 | 1 | 16 | 72 | 3 | 74 | 49 | 37 | ||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -22 | -1 | 200 | -15 | -72 | -3 | -74 | -49 | 2,686 | |||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 11,088 | -944 | -2,273 | -1,950 | -4,159 | -998 | -1,278 | 1,987 | 8,634 | -360 | -191 | -137 | -1,012 | -1,232 | -840 | -962 | -1,606 | 1,517 | 4,979 | -143 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 303 | 972 | ||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 303 | 972 | ||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 11,088 | -944 | -2,273 | -1,950 | -4,159 | -998 | -1,278 | 1,987 | 8,634 | -360 | -191 | -137 | -1,012 | -1,232 | -840 | -962 | -1,606 | 1,213 | 4,007 | -143 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 11,088 | -944 | -2,273 | -1,950 | -4,159 | -998 | -1,278 | 1,987 | 8,634 | -360 | -191 | -137 | -1,012 | -1,232 | -840 | -962 | -1,606 | 1,213 | 4,007 | -143 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 266,380 | 291,530 | 37,194 | 39,327 | 59,409 | 312,303 | 313,320 | 318,118 | 315,361 | 5,558 | 5,738 | 323,499 | 385,423 | 396,238 | 386,735 | 387,350 | 363,315 | 336,814 | 283,046 | 243,004 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,762 | 288 | 110 | 625 | 562 | 179 | 1,383 | 148 | 317 | 97 | 168 | 166 | 250 | 372 | 552 | 1,270 | 712 | 4,166 | 8,659 | 2,976 |
| 1. Tiền | 1,762 | 288 | 110 | 625 | 562 | 179 | 1,383 | 148 | 317 | 97 | 168 | 166 | 250 | 372 | 552 | 1,270 | 712 | 4,166 | 8,659 | 2,976 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2 | |||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 263,892 | 288,939 | 9,595 | 12,440 | 32,253 | 311,633 | 311,455 | 317,789 | 314,892 | 5,146 | 5,432 | 323,226 | 385,069 | 365,937 | 386,052 | 371,173 | 362,474 | 332,569 | 274,309 | 239,962 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 882 | 76 | 76 | 24 | 24 | 58 | 1,364 | 344,215 | 3,738 | 23,883 | 9,005 | 270 | 5,661 | 25,576 | 25,305 | |||||
| 2. Trả trước cho người bán | 260,565 | 285,540 | 4,896 | 6,716 | 1,234 | 70,205 | 69,027 | 3,541 | 1,969 | 7 | 60 | 339,199 | 339,139 | 339,204 | 339,204 | 33,572 | 6,410 | |||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 226,000 | 186,000 | 148,000 | |||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,445 | 3,324 | 4,624 | 5,724 | 31,019 | 241,404 | 242,404 | 314,191 | 311,559 | 5,146 | 5,424 | 323,166 | 40,854 | 23,000 | 23,030 | 23,030 | 23,000 | 67,336 | 62,734 | 60,247 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 260 | 1,715 | 1,715 | 243 | 243 | 243 | 243 | 127 | 27,591 | 13,677 | ||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 260 | 1,715 | 1,715 | 243 | 243 | 243 | 243 | 127 | 27,591 | 13,677 | ||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 467 | 588 | 25,774 | 26,019 | 26,352 | 248 | 240 | 181 | 151 | 187 | 139 | 105 | 105 | 2,338 | 131 | 1,229 | 129 | 78 | 77 | 66 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 24 | 29 | 13 | 467 | 1,120 | 42 | 36 | 8 | 20 | |||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 443 | 559 | 25,760 | 25,552 | 25,231 | 206 | 203 | 174 | 151 | 167 | 139 | 105 | 105 | 2,338 | 131 | 1,229 | 129 | 78 | 77 | 66 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 6,241 | 14,764 | 270,115 | 270,087 | 251,552 | 27 | 30 | 33 | 300,000 | 300,000 | 41,010 | 79,570 | 79,570 | |||||||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,219 | 14,719 | 14,719 | 14,719 | 300,000 | 300,000 | ||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 6,219 | 14,719 | 14,719 | 14,719 | 300,000 | 300,000 | ||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 21 | 23 | 25 | 27 | 24 | 27 | 30 | 33 | ||||||||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 21 | 23 | 25 | 27 | 24 | 27 | 30 | 33 | ||||||||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 22 | 255,350 | 255,341 | 251,529 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 22 | 255,350 | 255,341 | 251,529 | ||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 41,010 | 79,570 | 79,570 | |||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 41,010 | 79,570 | 79,570 | |||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 21 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 21 | |||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 272,620 | 306,294 | 307,309 | 309,414 | 310,961 | 312,329 | 313,350 | 318,151 | 315,361 | 305,558 | 305,738 | 323,499 | 385,423 | 396,238 | 386,735 | 387,350 | 363,315 | 377,824 | 362,616 | 322,574 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,904 | 46,666 | 46,737 | 46,568 | 46,171 | 43,380 | 43,402 | 46,924 | 46,113 | 44,948 | 44,768 | 62,337 | 67,056 | 77,048 | 66,313 | 66,088 | 41,068 | 54,277 | 40,282 | 4,248 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,904 | 46,666 | 46,737 | 46,568 | 46,171 | 43,380 | 43,402 | 46,924 | 46,113 | 44,948 | 44,768 | 62,337 | 67,056 | 77,048 | 66,313 | 66,088 | 41,068 | 54,277 | 40,282 | 4,248 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 32,475 | 32,925 | 33,525 | 33,950 | 34,850 | 35,450 | 35,900 | 36,100 | 36,300 | 36,300 | 36,300 | 36,300 | 64,535 | 62,000 | 38,500 | 38,500 | 33,500 | |||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,195 | 1,195 | 1,605 | 1,603 | 1,590 | 1,590 | 1,771 | 1,887 | 2,363 | 1,166 | 1,122 | 2,753 | 7,770 | 9,225 | 1,485 | 1,462 | 17,962 | 37,787 | ||
| 4. Người mua trả tiền trước | 3,096 | 1,867 | 2,692 | 2,550 | 20,236 | 20,236 | 361 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 249 | 249 | 249 | 249 | 249 | 249 | 245 | 987 | 1,591 | 2,091 | 2,091 | 2,091 | 1,915 | 1,989 | 1,989 | 1,915 | 1,920 | 2,184 | 1,881 | 885 |
| 6. Phải trả người lao động | 44 | |||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 12,318 | 11,525 | 10,737 | 9,955 | 6,051 | 5,299 | 4,428 | 3,558 | 2,083 | 2,083 | 331 | 216 | 328 | 233 | 118 | 59 | 59 | 59 | 100 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 13 | 17 | 39 | 10 | 224 | 221 | 210 | 218 | 200 | 207 | 210 | 203 | 194 | 185 | 23,673 | 168 | 155 | 139 | 2,846 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 270,717 | 259,628 | 260,572 | 262,845 | 264,791 | 268,950 | 269,948 | 271,226 | 269,248 | 260,609 | 260,970 | 261,161 | 318,368 | 319,190 | 320,422 | 321,261 | 322,247 | 323,547 | 322,333 | 318,327 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 270,717 | 259,628 | 260,572 | 262,845 | 264,791 | 268,950 | 269,948 | 271,226 | 269,248 | 260,609 | 260,970 | 261,161 | 318,368 | 319,190 | 320,422 | 321,261 | 322,247 | 323,547 | 322,333 | 318,327 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 | -148 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 | 1,249 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -30,384 | -41,472 | -40,528 | -38,255 | -36,309 | -32,151 | -31,152 | -29,874 | -31,852 | -40,491 | -40,131 | -39,939 | 17,268 | 18,090 | 19,321 | 20,161 | 21,147 | 22,446 | 21,233 | 17,226 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 272,620 | 306,294 | 307,309 | 309,414 | 310,961 | 312,329 | 313,350 | 318,151 | 315,361 | 305,558 | 305,738 | 323,499 | 385,423 | 396,238 | 386,735 | 387,350 | 363,315 | 377,824 | 362,616 | 322,574 |