CTCP CNC Capital Việt Nam (ksq)

1.10
0.10
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1
1.10
0.90
43,400
8.8K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.5
54 Bi
30 Mi
207,205
4.5 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 19,400 1.10 186,400
0.90 185,400 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1 0 17,000 17,000
09:36 1.10 0.10 5,400 22,400
09:38 1.10 0.10 9,000 31,400
09:47 1.10 0.10 1,000 32,400
10:12 1.10 0.10 1,000 33,400
10:21 1.10 0.10 600 34,000
10:44 1.10 0.10 100 34,100
13:10 1.10 0.10 5,000 39,100
13:21 1 0 1,000 40,100
13:23 1 0 1,000 41,100
13:27 1 0 1,000 42,100
13:42 1 0 1,000 43,100
14:24 1.10 0.10 100 43,200
14:39 1.10 0.10 200 43,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.01) 0% 10 (-0.01) -0%
2018 50 (0.00) 0% 4.20 (0.00) 0%
2019 80 (0.00) 0% 4 (-0.00) -0%
2020 250 (0.04) 0% 8 (0.01) 0%
2021 80 (0.03) 0% 8.96 (0.00) 0%
2022 350 (0.06) 0% 5.60 (-0.00) -0%
2023 50 (0) 0% 0.16 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,5401,2263203,0867,4503,33756,80634,79138,3781,0931365,73981,192
Tổng lợi nhuận trước thuế11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9254,7117,587-1,0103,951-5,2421,591
Lợi nhuận sau thuế 11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,129
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,129
Tổng tài sản272,620306,294307,309309,414272,620310,966315,419323,629363,345322,701319,617329,929314,238332,981
Tổng nợ1,90446,66646,73746,5681,90446,17146,17962,33141,1224,2327,84916,9855,14018,642
Vốn chủ sở hữu270,717259,628260,572262,845270,717264,796269,240261,298322,223318,470311,767312,944309,098314,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |