CTCP CNC Capital Việt Nam (ksq)

2.20
0.10
(4.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.20
2.20
2.10
48,700
8.8K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.5
54 Bi
30 Mi
207,205
4.5 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 4,800 2.20 39,800
2.00 41,800 2.30 26,800
1.90 30,200 2.40 49,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 2.20 0.10 100 100
09:38 2.20 0.10 200 300
10:49 2.10 0 10,000 10,300
13:41 2.10 0 100 10,400
13:42 2.10 0 1,200 11,600
13:55 2.10 0 30,000 41,600
14:10 2.10 0 7,000 48,600
14:46 2.20 0.10 100 48,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.01) 0% 10 (-0.01) -0%
2018 50 (0.00) 0% 4.20 (0.00) 0%
2019 80 (0.00) 0% 4 (-0.00) -0%
2020 250 (0.04) 0% 8 (0.01) 0%
2021 80 (0.03) 0% 8.96 (0.00) 0%
2022 350 (0.06) 0% 5.60 (-0.00) -0%
2023 50 (0) 0% 0.16 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,5401,2263203,0867,4503,33756,80634,79138,3781,0931365,73981,192
Tổng lợi nhuận trước thuế11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9254,7117,587-1,0103,951-5,2421,591
Lợi nhuận sau thuế 11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,129
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,129
Tổng tài sản272,620306,294307,309309,414272,620310,966315,419323,629363,345322,701319,617329,929314,238332,981
Tổng nợ1,90446,66646,73746,5681,90446,17146,17962,33141,1224,2327,84916,9855,14018,642
Vốn chủ sở hữu270,717259,628260,572262,845270,717264,796269,240261,298322,223318,470311,767312,944309,098314,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |