CTCP CNC Capital Việt Nam (ksq)

2.40
0.30
(14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.40
2.10
247,300
8.8K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.5
54 Bi
30 Mi
207,205
4.5 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.40 81,500 ATC 0
2.30 31,200 0.00 0
2.20 36,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.50 (0.00) 35.7%
PVD 30.00 (-0.50) 28.5%
HGM 250.50 (22.70) 11.3%
MVB 19.20 (1.60) 6.2%
KSB 17.45 (0.15) 5.1%
TMB 55.40 (-0.10) 3.0%
PVC 14.10 (-0.20) 2.1%
NNC 55.20 (-0.30) 1.9%
DHA 64.00 (-0.80) 1.6%
PVB 39.10 (0.30) 1.6%
BKC 29.90 (2.70) 1.5%
TVD 10.20 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.20 0.10 10,300 10,300
09:13 2.20 0.10 60,300 70,600
09:15 2.20 0.10 1,500 72,100
09:18 2.30 0.20 100 72,200
09:19 2.30 0.20 8,100 80,300
09:22 2.30 0.20 2,000 82,300
09:23 2.30 0.20 2,100 84,400
09:29 2.30 0.20 7,000 91,400
09:30 2.30 0.20 300 91,700
09:31 2.30 0.20 2,000 93,700
09:33 2.40 0.30 1,000 94,700
09:38 2.40 0.30 120,000 214,700
09:39 2.40 0.30 1,000 215,700
09:40 2.40 0.30 4,100 219,800
09:56 2.40 0.30 4,600 224,400
10:10 2.40 0.30 1,700 226,100
10:14 2.40 0.30 10,000 236,100
10:15 2.40 0.30 1,600 237,700
10:26 2.40 0.30 1,000 238,700
10:29 2.40 0.30 1,000 239,700
10:44 2.40 0.30 2,000 241,700
13:10 2.40 0.30 2,800 244,500
13:14 2.40 0.30 400 244,900
13:32 2.40 0.30 1,100 246,000
14:40 2.40 0.30 1,000 247,000
14:48 2.40 0.30 300 247,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.01) 0% 10 (-0.01) -0%
2018 50 (0.00) 0% 4.20 (0.00) 0%
2019 80 (0.00) 0% 4 (-0.00) -0%
2020 250 (0.04) 0% 8 (0.01) 0%
2021 80 (0.03) 0% 8.96 (0.00) 0%
2022 350 (0.06) 0% 5.60 (-0.00) -0%
2023 50 (0) 0% 0.16 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1235,4301,8977,4503,33756,80634,79138,3781,0931365,73981,192190,550
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,159-998-1,2781,987-4,4497,936-60,9254,7117,587-1,0103,951-5,2421,5917,544
Lợi nhuận sau thuế -4,159-998-1,2781,987-4,4497,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,1295,798
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,159-998-1,2781,987-4,4497,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,1295,798
Tổng tài sản310,961312,329313,350318,151310,961315,419323,629363,345322,701319,617329,929314,238332,981258,316
Tổng nợ46,17143,38043,40246,92446,17146,17962,33141,1224,2327,84916,9855,14018,64295,022
Vốn chủ sở hữu264,791268,950269,948271,226264,791269,240261,298322,223318,470311,767312,944309,098314,340163,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |