CTCP CNC Capital Việt Nam (ksq)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
9.0K
0.2K
4.5x
0.1x
2% # 2%
1.8
27 Bi
30 Mi
73,337
2.6 - 0.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.50 (-1.50) 35.7%
PVD 18.35 (-0.45) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.40 (-0.40) 2.1%
NNC 49.35 (-0.05) 1.9%
DHA 56.60 (0.10) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,5401,2263203,0867,4503,33756,80634,79138,3781,0931365,73981,192
Tổng lợi nhuận trước thuế11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9254,7117,587-1,0103,951-5,2421,591
Lợi nhuận sau thuế 11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,129
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,088-944-2,273-1,9505,921-4,4447,936-60,9253,7546,702-1,0103,846-5,2421,129
Tổng tài sản272,620306,294307,309309,414272,620310,966315,419323,629363,345322,701319,617329,929314,238332,981
Tổng nợ1,90446,66646,73746,5681,90446,17146,17962,33141,1224,2327,84916,9855,14018,642
Vốn chủ sở hữu270,717259,628260,572262,845270,717264,796269,240261,298322,223318,470311,767312,944309,098314,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc