CTCP Thương mại Kiên Giang (ktc)

12
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,041,0811,165,181898,3671,104,786913,5231,088,5411,294,9501,269,952883,1421,030,705753,9741,115,688880,393927,168944,8901,047,668828,3691,095,1581,081,9141,013,271
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,74346,20835,41560,22242,07158,008184,73653,81477,375111,38544,338129,910229,02994,66466,43575,21288,30149,79577,01952,707
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,50657,50617,09957,09956,97176,71176,43316,43316,02916,97936,33036,33015,15125,00010,00030,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn302,862273,082230,183296,283170,050237,556202,962340,101175,842260,420170,608351,840152,568212,184310,526352,538187,397295,702347,456248,506
IV. Tổng hàng tồn kho632,595742,903590,972665,550625,781701,715815,118842,445599,295627,600482,078578,593468,295581,012540,383600,483536,061706,148583,395676,200
V. Tài sản ngắn hạn khác60,37545,48324,69825,63218,65014,55015,70217,15914,60214,32220,62019,01515,35014,30817,54619,43516,61013,51344,04335,858
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn391,823394,018393,323401,737407,769432,577436,906439,719451,398454,893457,501466,300478,495478,977489,794489,492496,296495,228502,785505,945
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định260,257264,700269,671274,509280,586302,767308,073311,125322,933329,570335,580341,938348,427354,114360,524360,486362,820366,063372,756375,779
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,27618,96218,75718,75720,61220,26220,26822,67021,58319,44219,63219,63219,31019,31019,31023,07924,36820,55320,39923,384
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,83193,41386,78491,45691,49494,47392,98989,65590,07689,03984,34686,55290,79588,35491,76088,97289,84591,22891,03587,045
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,45816,94318,11117,01515,07715,07415,57516,26916,80616,84317,94318,17819,96317,19918,20016,95519,26217,38418,59519,738
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,432,9041,559,1991,291,6901,506,5221,321,2921,521,1181,731,8561,709,6711,334,5401,485,5991,211,4751,581,9881,358,8881,406,1461,434,6841,537,1601,324,6651,590,3861,584,6991,519,217
A. Nợ phải trả1,006,8161,123,376866,2011,090,656910,7211,098,9221,314,3491,301,228928,6411,077,849817,6341,184,830954,411989,9741,007,9561,123,041917,6571,158,4431,155,9611,097,143
I. Nợ ngắn hạn1,006,8161,123,376866,2011,090,656910,7211,098,9221,314,3491,301,228928,6411,077,849817,6341,184,830954,411989,9741,007,9561,116,141909,6571,149,3431,147,9611,085,843
II. Nợ dài hạn6,9008,0009,1008,00011,300
B. Nguồn vốn chủ sở hữu426,088435,823425,489415,866410,571422,196417,507408,442405,899407,750393,841397,157404,477416,172426,728414,119407,007431,943428,737422,074
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,432,9041,559,1991,291,6901,506,5221,321,2921,521,1181,731,8561,709,6711,334,5401,485,5991,211,4751,581,9881,358,8881,406,1461,434,6841,537,1601,324,6651,590,3861,584,6991,519,217
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |