CTCP Thương mại Kiên Giang (ktc)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.20
0
11.3K
0.7K
13.1x
0.8x
2% # 6%
0.8
336 Bi
36 Mi
106
13.6 - 8.1
911 Bi
411 Bi
221.8%
31.07%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 4,000 (6.34) 0% 23.20 (0.04) 0%
2019 6,381.71 (6.61) 0% 42 (0.03) 0%
2020 6,737.50 (5.72) 0% 30.87 (0.04) 0%
2021 6,760.26 (5.68) 0% 0.01 (0.02) 345%
2022 7,938.88 (6.86) 0% 0 (0.02) 0%
2023 7,373.13 (1.54) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV1,441,2511,566,6461,392,9755,509,3996,096,2826,856,1135,683,4465,718,1086,608,4806,343,1154,952,300
Tổng lợi nhuận trước thuế10,70214,88213,15429,52629,58219,76824,39340,34227,56839,89256,507
Lợi nhuận sau thuế 9,80711,95511,81525,56425,48917,44420,74839,45827,56839,89241,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,80211,93711,79225,55025,46817,43520,80639,50727,59640,26441,030
Tổng tài sản1,432,9041,559,1991,291,6901,506,5221,432,9041,321,1401,297,5671,358,5851,321,9311,231,8491,251,5151,333,7451,482,800
Tổng nợ1,006,8161,123,376866,2011,090,6561,006,816910,731891,669952,955916,923816,563835,055895,0521,080,835
Vốn chủ sở hữu426,088435,823425,489415,866426,088410,409405,899405,630405,008415,286416,460438,693401,966


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |