CTCP Lilama 10 (l10)

24.65
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,144,4111,206,6851,080,417864,4021,075,457844,298980,428972,004841,711982,310712,595668,931529,646407,597353,283323,818334,360267,857221,106177,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền389,711327,734471,086310,671401,413230,275306,20099,22774,99369,12291,63871,63369,12033,19734,16828,56772,5678,62125,43032,420
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,43344,29950,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn437,143417,353319,903406,187340,985409,454364,816339,842383,796372,230317,957240,688201,852158,344172,440101,88086,06267,35647,58939,894
IV. Tổng hàng tồn kho311,473408,748227,686134,566314,769195,158303,577520,126381,996513,485298,170348,921254,088207,876141,283170,556162,339188,307145,651104,986
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6518,55111,74212,97818,2919,4105,83412,81092627,4734,8307,6894,5878,1795,39322,81613,3933,5732,435560
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,768172,870186,851180,101186,665197,439209,461217,315264,081294,949292,548296,599399,831397,860368,362330,827154,65687,56064,17535,768
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2552,3472,4472,519
II. Tài sản cố định79,01493,269103,19994,39998,912107,629100,475119,224150,151176,015172,908173,799276,738270,810233,96731,92142,16934,04934,36931,227
III. Bất động sản đầu tư48,47353,32155,37157,42259,47261,53065,54169,55674,49579,64884,81789,98695,154100,310105,659
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,5345,5282,261785272,62583,84517,16711,4724,488
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,28126,28128,28128,28128,28128,28128,28126,28126,28126,28126,28126,28126,28126,28126,28126,28126,28135,28116,531
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,63010,80710,5584964,2721,6584581,6702,3611,0631,80352
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,298,1791,379,5561,267,2681,044,5031,262,1221,041,7381,189,8891,189,3201,105,7921,277,2581,005,143965,530929,477805,457721,644654,645489,016355,418285,280213,627
A. Nợ phải trả995,4921,096,811998,726789,2981,011,040792,217945,157950,980868,4161,048,180802,371778,208754,105646,042574,413509,861364,060241,424178,457171,579
I. Nợ ngắn hạn824,293826,843581,301555,699751,764581,043696,613781,669629,085612,845382,812381,097363,329365,943350,914356,270314,564227,507160,897167,443
II. Nợ dài hạn171,199269,968417,424233,599259,276211,174248,543169,310239,330435,335419,559397,111390,776280,099223,499153,59149,49613,91717,5594,136
B. Nguồn vốn chủ sở hữu302,687282,745268,542255,206251,082249,521244,732238,340237,376229,078202,772187,322175,372159,415147,232144,784124,956113,993106,82442,049
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,298,1791,379,5561,267,2681,044,5031,262,1221,041,7381,189,8891,189,3201,105,7921,277,2581,005,143965,530929,477805,457721,644654,645489,016355,418285,280213,627
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |