CTCP Lilama 10 (l10)

26
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
26
26
26
0
29.2K
2.8K
7.5x
0.7x
2% # 10%
1.4
207 Bi
10 Mi
371
25.8 - 17.6
1,097 Bi
283 Bi
387.9%
20.50%
328 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 25.90 200
0 25.95 300
0.00 0 26.00 6,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.36) 0% 36.75 (0.03) 0%
2018 0 (1.07) 0% 20 (0.02) 0%
2019 0 (1.34) 0% 0 (0.02) 0%
2020 1,080 (1.20) 0% 0 (0.02) 0%
2021 0 (1.07) 0% 0 (0.01) 0%
2023 1,000 (0.63) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV281,368419,715346,444390,6471,438,1751,073,1991,048,1121,035,8951,071,8721,200,8041,337,7521,070,3231,356,1161,249,383
Tổng lợi nhuận trước thuế19,81415,7368,2026,26650,01831,52930,02419,65419,82222,21322,07920,33336,75741,552
Lợi nhuận sau thuế 13,66412,5647,1184,98237,66927,56425,90916,84514,65718,07917,50316,18627,62933,023
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,66412,5647,1184,98237,66927,56425,90916,84514,65718,07917,50316,18627,62933,023
Tổng tài sản1,298,1791,177,9641,189,1491,193,2661,298,1791,379,5561,267,2681,044,5031,262,1221,041,7381,189,8891,189,3201,105,7921,277,258
Tổng nợ994,833888,281912,031905,540995,4921,096,811998,726789,2981,011,040792,217945,157950,980868,4161,048,180
Vốn chủ sở hữu303,346289,682277,118287,726302,687282,745268,542255,206251,082249,521244,732238,340237,376229,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |