CTCP Lilama 10 (l10)

26
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV281,368419,715346,444390,647290,3731,438,1751,073,1991,048,1121,035,8951,071,8721,200,8041,337,7521,070,3231,356,1161,249,383
Giá vốn hàng bán256,913379,150335,044378,051264,3031,349,1581,021,9191,006,008998,0291,038,3591,155,9601,278,1431,012,6761,242,9341,158,526
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV24,45640,56511,40112,59626,07089,01751,28042,10437,86633,51244,84459,61057,647113,18290,857
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,81115,8518,3174,27011,33548,24830,97927,75918,46410,50221,54418,63719,76228,53124,706
Tổng lợi nhuận trước thuế19,81415,7368,2026,26610,53850,01831,52930,02419,65419,82222,21322,07920,33336,75741,552
Lợi nhuận sau thuế 13,66412,5647,1184,9828,72737,66927,56425,90916,84514,65718,07917,50316,18627,62933,023
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,66412,5647,1184,9828,72737,66927,56425,90916,84514,65718,07917,50316,18627,62933,023
Tổng tài sản ngắn hạn1,144,4111,017,0581,025,0411,026,2131,206,6851,144,4111,206,6851,080,417864,4021,075,457844,298980,428972,004841,711982,310
Tiền mặt389,711328,009325,001333,765327,734389,711327,734471,086310,671401,413230,275306,20099,22774,99369,122
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,4334,4054,4054,29944,2994,43344,29950,000
Hàng tồn kho311,473223,916272,652250,351408,748311,473408,748227,686134,566314,769195,158303,577520,126381,996513,485
Tài sản dài hạn153,768160,906164,108167,053172,870153,768172,870186,851180,101186,665197,439209,461217,315264,081294,949
Tài sản cố định79,01484,94086,93088,66493,26979,01493,269103,19994,39998,912107,629100,475119,224150,151176,015
Đầu tư tài chính dài hạn26,28126,28126,28126,28126,28126,28126,28128,28128,28128,28128,28128,28126,28126,28126,281
Tổng tài sản1,298,1791,177,9641,189,1491,193,2661,379,5561,298,1791,379,5561,267,2681,044,5031,262,1221,041,7381,189,8891,189,3201,105,7921,277,258
Tổng nợ994,833888,281912,031905,5401,096,811995,4921,096,811998,726789,2981,011,040792,217945,157950,980868,4161,048,180
Vốn chủ sở hữu303,346289,682277,118287,726282,745302,687282,745268,542255,206251,082249,521244,732238,340237,376229,078

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.89K2.84K2.67K1.74K1.51K1.87K1.81K1.67K2.85K3.41K3.42K3K2.87K3.02K2.68K3.26K2.69K2.49K1.65K0.28K0.15K
Giá cuối kỳ25K19.03K17.74K21.21K22.92K14.17K10.23K19.85K10.61K8.97K8.53K7.70K5.60K3.14K2.05K6.46K5.62K3.09K13.62K55K55K
Giá / EPS (PE)6.43 (lần)6.69 (lần)6.63 (lần)12.20 (lần)15.15 (lần)7.59 (lần)5.66 (lần)11.88 (lần)3.72 (lần)2.63 (lần)2.50 (lần)2.56 (lần)1.95 (lần)1.04 (lần)0.77 (lần)1.98 (lần)2.09 (lần)1.24 (lần)8.25 (lần)196.35 (lần)378.73 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.60 (lần)3.17 (lần)4.39 (lần)
Giá sổ sách31.24K29.18K27.71K26.34K25.91K25.75K25.26K24.60K24.50K23.64K22.78K21.05K19.70K17.91K16.54K16.27K14.04K12.81K11.87K3.18K3K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.65 (lần)0.64 (lần)0.81 (lần)0.88 (lần)0.55 (lần)0.41 (lần)0.81 (lần)0.43 (lần)0.38 (lần)0.37 (lần)0.37 (lần)0.28 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.40 (lần)0.40 (lần)0.24 (lần)1.15 (lần)17.29 (lần)18.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.16%87.47%85.26%82.76%85.21%81.05%82.40%81.73%76.12%76.91%70.89%69.28%56.98%50.60%48.96%49.46%68.37%75.36%77.50%81.28%80.39%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.84%12.53%14.74%17.24%14.79%18.95%17.60%18.27%23.88%23.09%29.11%30.72%43.02%49.40%51.04%50.54%31.63%24.64%22.50%18.72%19.61%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.68%79.50%78.81%75.57%80.11%76.05%79.43%79.96%78.53%82.06%79.83%80.60%81.13%80.21%79.60%77.88%74.45%67.93%62.56%80.45%70.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu328.88%387.92%371.91%309.28%402.67%317.50%386.20%399%365.84%457.56%395.70%415.44%430%405.26%390.14%352.15%291.35%211.79%167.06%411.41%236.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.32%20.50%21.19%24.43%19.89%23.95%20.57%20.04%21.47%17.94%20.17%19.40%18.87%19.79%20.40%22.12%25.55%32.07%37.45%19.55%29.71%
6/ Thanh toán hiện hành138.84%145.94%185.86%155.55%143.06%145.31%140.74%124.35%133.80%160.29%186.15%175.53%145.78%111.38%100.68%90.89%106.29%117.74%137.42%106.35%114.43%
7/ Thanh toán nhanh101.05%96.50%146.69%131.34%101.19%111.72%97.16%57.81%73.08%76.50%108.26%83.97%75.84%54.58%60.41%43.02%54.69%34.97%46.90%53.22%70.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn47.28%39.64%81.04%55.91%53.40%39.63%43.96%12.69%11.92%11.28%23.94%18.80%19.02%9.07%9.74%8.02%23.07%3.79%15.81%15.66%9.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản110.78%77.79%82.71%99.18%84.93%115.27%112.43%89.99%122.64%97.82%120.41%96.60%92.27%97.56%95.45%88.47%98.33%92.24%72.16%106.56%123.91%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn125.67%88.94%97.01%119.84%99.67%142.23%136.45%110.12%161.11%127.19%169.85%139.44%161.93%192.80%194.98%178.85%143.81%122.39%93.10%131.10%154.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu475.14%379.56%390.30%405.91%426.90%481.24%546.62%449.07%571.29%545.40%596.88%497.94%489.03%492.94%467.86%400%384.81%287.60%192.70%544.97%417.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho433.15%250.01%441.84%741.67%329.88%592.32%421.03%194.70%325.38%225.62%381.74%247.39%303.68%333.62%402.39%300.19%264.99%150.84%115.77%230.44%358.58%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.62%2.57%2.47%1.63%1.37%1.51%1.31%1.51%2.04%2.64%2.51%2.86%2.98%3.42%3.46%5.01%4.99%6.77%7.22%1.62%1.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.90%2%2.04%1.61%1.16%1.74%1.47%1.36%2.50%2.59%3.02%2.77%2.75%3.34%3.30%4.43%4.90%6.24%5.21%1.72%1.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.44%9.75%9.65%6.60%5.84%7.25%7.15%6.79%11.64%14.42%14.99%14.27%14.59%16.85%16.17%20.05%19.19%19.46%13.91%8.80%4.84%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%2%1%2%1%2%2%3%3%3%3%4%4%6%6%8%9%2%1%
Tăng trưởng doanh thu34.01%2.39%1.18%-3.36%-10.74%-10.24%24.99%-21.07%8.54%3.23%29.76%8.76%9.14%14.08%18.94%20.44%46.67%59.26%%38.48%%
Tăng trưởng Lợi nhuận36.66%6.39%53.81%14.93%-18.93%3.29%8.14%-41.42%-16.33%8.61%13.78%4.47%-4.78%12.82%-17.96%21.05%8.10%49.22%%92.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.24%9.82%26.53%-21.93%27.62%-16.18%-0.61%9.51%-17.15%30.64%3.10%3.20%16.73%12.47%12.66%40.05%50.80%35.28%%84.29%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.05%5.29%5.23%1.64%0.63%1.96%2.68%0.41%3.62%12.97%8.25%6.81%10.01%8.27%1.69%15.87%9.62%6.71%%6%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.90%8.86%21.33%-17.24%21.16%-12.45%0.05%7.55%-13.42%27.07%4.10%3.88%15.40%11.61%10.23%33.87%37.59%24.59%%61.03%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |