CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

15
0.10
(0.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,9241,274,0391,300,4711,075,794818,468981,993824,175477,126523,382473,272330,499
4. Giá vốn hàng bán4,464,7964,294,5772,877,1302,080,2932,705,7131,902,0641,756,0431,788,3551,082,4451,414,1081,211,9651,213,1371,001,007756,865905,450750,843456,511471,968426,083319,368
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)361,003630,140204,786131,904154,29591,29463,52850,17669,080101,81762,07487,33474,78661,60376,37370,04220,61651,41447,18911,131
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,8324,3286,2233,4733,1664,7539,46615,5472,3314,45717,3083,2276,12229,64723,45035,23325,9384,7821,8481,457
7. Chi phí tài chính55,103100,30761,00737,43226,82042,87326,49924,71027,30730,33225,76429,39032,09840,08742,59130,45317,83218,93113,3049,487
-Trong đó: Chi phí lãi vay53,41187,22659,88836,07625,79938,38620,89124,13027,03630,13323,19629,35032,02540,03143,61829,32217,60718,93113,2039,486
9. Chi phí bán hàng10,38425,0302,4722,0652,0161,5041,2757232,4304198896951,5778,775389
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,584205,886121,59167,38594,11472,04451,32953,96439,37479,69243,10148,07948,92043,24036,57341,96510,63719,31814,9012,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)236,884304,04726,67330,91937,026-20,287-6,197-14,2683,482-3,93410,51613,092-1095,49420,24032,32817,38916,73911,782-134
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)233,298307,78273,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,14324,45124,44218,59821,23535,67343,58614,27322,40813,6263,398
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)188,909224,84357,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,03118,23318,73813,67716,73128,83133,35113,60716,5948,7273,325
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)169,424203,97942,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,9878,38310,0487,7169,42321,34226,66113,60714,2488,6133,325

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |