CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

21.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,9241,274,0391,300,4711,075,794818,468981,993824,175477,126523,382473,272330,499
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7161703,2901
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3581,819,5721,838,5311,151,5241,515,9241,274,0391,300,4711,075,794818,468981,822820,885477,126523,382473,272330,499
4. Giá vốn hàng bán4,464,7964,294,5772,877,1302,080,2932,705,7131,902,0641,756,0431,788,3551,082,4451,414,1081,211,9651,213,1371,001,007756,865905,450750,843456,511471,968426,083319,368
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)361,003630,140204,786131,904154,29591,29463,52850,17669,080101,81762,07487,33474,78661,60376,37370,04220,61651,41447,18911,131
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,8324,3286,2233,4733,1664,7539,46615,5472,3314,45717,3083,2276,12229,64723,45035,23325,9384,7821,8481,457
7. Chi phí tài chính55,103100,30761,00737,43226,82042,87326,49924,71027,30730,33225,76429,39032,09840,08742,59130,45317,83218,93113,3049,487
-Trong đó: Chi phí lãi vay53,41187,22659,88836,07625,79938,38620,89124,13027,03630,13323,19629,35032,02540,03143,61829,32217,60718,93113,2039,486
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh12180473336049864865218728540360370-275
9. Chi phí bán hàng10,38425,0302,4722,0652,0161,5041,2757232,4304198896951,5778,775389
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,584205,886121,59167,38594,11472,04451,32953,96439,37479,69243,10148,07948,92043,24036,57341,96510,63719,31814,9012,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)236,884304,04726,67330,91937,026-20,287-6,197-14,2683,482-3,93410,51613,092-1095,49420,24032,32817,38916,73911,782-134
12. Thu nhập khác25,08324,05247,21025,33124,12348,81942,04542,71414,80317,90519,47912,20723,02517,00423,36923,96714,6047,9064,1855,952
13. Chi phí khác28,66920,3188294012162,4169941,5161,013-19,1725,5448584,3171,2637,93612,70917,7212,2362,3422,419
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,5863,73546,38124,93023,90746,40441,05141,19813,78937,07713,93511,35018,70815,74115,43311,258-3,1165,6691,8433,532
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)233,298307,78273,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,14324,45124,44218,59821,23535,67343,58614,27322,40813,6263,398
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,75686,86215,93811,78412,8473,6798,3239,1367,4766,9986,1405,7034,9214,5046,00115,1951,8196,7438,78573
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại632-3,923-18562-5375,11478841-4,961-1,153-928-3,887
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)44,38882,93915,75311,84612,8473,1428,3239,1367,47612,1126,2185,7034,9214,5046,84210,2346665,8154,89873
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)188,909224,84357,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,03118,23318,73813,67716,73128,83133,35113,60716,5948,7273,325
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,48520,86415,23913,36813,14110,89510,8622,7705,31211,0459,8508,6915,9627,3087,4896,6902,346115
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)169,424203,97942,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,9878,38310,0487,7169,42321,34226,66113,60714,2488,6133,325

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |