CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

23.80
-0.50
(-2.06%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,188,4254,539,0145,048,5393,074,1822,667,4462,063,3831,634,4861,484,4381,378,7781,217,6051,174,0641,204,1351,095,201912,266801,660787,120386,890455,518411,858294,511
I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,784340,647264,462203,93047,767187,45370,76787,05680,07983,548103,96877,12558,49924,57825,35066,72213,21136,03731,92013,935
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,55248,27345,14014026,59773,2857,92912,23739,84521,70014,3115,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,837,6161,445,8911,344,3751,244,9891,369,4461,098,2171,081,641868,159894,305866,529706,366749,615681,059540,477470,814306,957315,512130,456155,730129,026
IV. Tổng hàng tồn kho2,905,1212,633,0263,323,1191,581,1881,160,333747,218433,556420,008381,751261,460347,441345,924331,544331,672278,268358,36233,572270,464215,010148,461
V. Tài sản ngắn hạn khác47,35171,17871,44443,93689,90130,49521,92635,92914,7146,06716,28931,47024,09815,53914,99115,2342,8954,2504,1983,091
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn598,615524,957468,456472,636481,369572,835585,157498,843279,882238,669236,941221,688203,275190,189170,597115,965100,226153,420133,08788,641
I. Các khoản phải thu dài hạn49532535571374211271275
II. Tài sản cố định372,968342,581340,133342,082377,536476,359487,525210,172159,033145,479140,942100,11392,41581,76184,14679,28120,602104,056103,40167,681
III. Bất động sản đầu tư46,010
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,8643,7394,0894,1408641,1908,501208,16167,70340,60539,17635,14224,21220,90112,6731,2462004,6283,2721,290
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn81,072119,543100,911100,46264,14363,71661,28053,37933,57628,16917,30056,91756,91756,71743,15417,75175,92326,65517,6746,257
VI. Tổng tài sản dài hạn khác85,20559,06223,27025,90038,82031,56427,71326,71014,76318,94132,83221,49420,37320,11418,59117,6873,50118,0808,74013,413
VII. Lợi thế thương mại15,30017,1004,6805,3486,6858,0229,35910,69612,033
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,787,0405,063,9715,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,2741,411,0051,425,8231,298,4761,102,455972,258903,085487,116608,937544,945383,152
A. Nợ phải trả4,790,1384,279,7504,915,1232,928,1692,558,5072,241,3481,826,7671,698,2091,420,4381,237,5431,207,6991,229,7791,114,902930,240790,322737,795407,653509,206455,146361,827
I. Nợ ngắn hạn3,481,4183,334,5944,142,5122,104,8021,978,2951,908,7691,587,2411,495,5331,358,5251,140,8181,137,2481,184,9541,055,200840,965711,873666,086377,529453,925396,953326,491
II. Nợ dài hạn1,308,720945,156772,611823,367580,212332,579239,526202,67661,91296,72570,45244,82559,70289,27578,45071,70930,12355,28158,19335,336
B. Nguồn vốn chủ sở hữu996,901784,222601,873618,649590,308394,870392,875285,071238,223218,731203,306196,044183,574172,215181,935165,28979,46399,73289,79921,325
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,787,0405,063,9715,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,2741,411,0051,425,8231,298,4761,102,455972,258903,085487,116608,937544,945383,152
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |