CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

15
0.10
(0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
14.90
15
14.60
20,300
20.6K
5.4K
6.2x
1.6x
4% # 26%
1.5
1,262 Bi
57 Mi
67,647
46.3 - 29
4,271 Bi
785 Bi
544.3%
15.52%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.60 1,400 15.00 5,600
14.50 2,500 15.10 2,200
14.40 3,000 15.20 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.90 0 100 100
09:35 15 0.10 4,800 4,900
09:49 14.90 0 1,000 5,900
09:59 14.90 0 1,000 6,900
10:11 14.90 0 400 7,300
10:30 14.70 -0.20 2,000 9,300
13:17 14.60 -0.30 1,500 10,800
13:36 14.60 -0.30 1,200 12,000
14:10 14.60 -0.30 3,900 15,900
14:22 14.60 -0.30 200 16,100
14:24 14.60 -0.30 200 16,300
14:26 14.60 -0.30 500 16,800
14:30 15 0.10 1,900 18,700
14:48 15 0.10 1,600 20,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,325 (1.15) 0% 30.70 (0.01) 0%
2018 1,630 (1.84) 0% 43.80 (0.02) 0%
2019 1,754 (1.82) 0% 51 (0.03) 0%
2020 1,835 (1.99) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,112 (2.86) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,720.67 (2.21) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,892.91 (0.30) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,408,250807,203907,831702,5154,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,924
Tổng lợi nhuận trước thuế157,44525,06627,85722,930233,298307,78273,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,143
Lợi nhuận sau thuế 128,55721,91023,99714,445188,909224,84357,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,031
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,83319,56019,46512,566169,424203,97942,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,987
Tổng tài sản5,787,0405,348,6605,172,1914,887,1255,787,0405,063,9715,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,274
Tổng nợ4,790,1384,522,5194,367,1524,088,4594,790,1384,279,7504,915,1232,928,1692,558,5072,241,3481,826,7671,698,2091,420,4381,237,543
Vốn chủ sở hữu996,901826,140805,040798,667996,901784,222601,873618,649590,308394,870392,875285,071238,223218,731


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |