CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

12.20
-0.30
(-2.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.50
11.90
20,000
18.1K
3.3K
3.6x
0.7x
3% # 18%
1.2
686 Bi
57 Mi
24,791
26.8 - 12
5,120 Bi
1,035 Bi
494.4%
16.82%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 2,700 12.20 10,000
11.90 2,600 12.30 1,000
11.80 600 12.40 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.50 -0.40 100 100
09:51 12.40 -0.50 900 1,000
10:10 12.40 -0.50 2,400 3,400
10:20 12.20 -0.70 500 3,900
10:28 12.20 -0.70 1,300 5,200
10:33 12.20 -0.70 500 5,700
13:10 12.30 -0.60 100 5,800
13:23 12.30 -0.60 100 5,900
13:46 12.20 -0.70 500 6,400
13:47 11.90 -1 2,800 9,200
13:51 11.90 -1 800 10,000
13:56 12.20 -0.70 10,000 20,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,408,250807,203907,831702,5154,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,924
Tổng lợi nhuận trước thuế157,44525,06627,85722,930233,298307,78273,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,143
Lợi nhuận sau thuế 128,55721,91023,99714,445188,909224,84357,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,031
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,83319,56019,46512,566169,424203,97942,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,987
Tổng tài sản5,787,0405,348,6605,172,1914,887,1255,787,0405,063,9715,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,274
Tổng nợ4,790,1384,522,5194,367,1524,088,4594,790,1384,279,7504,915,1232,928,1692,558,5072,241,3481,826,7671,698,2091,420,4381,237,543
Vốn chủ sở hữu996,901826,140805,040798,667996,901784,222601,873618,649590,308394,870392,875285,071238,223218,731


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc