CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

21.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.70
22
22
21.20
12,400
20.6K
5.4K
6.2x
1.6x
4% # 26%
1.5
1,262 Bi
46 Mi
67,647
46.3 - 29
4,271 Bi
785 Bi
544.3%
15.52%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.20 800 21.70 2,000
21.10 400 21.90 3,000
21.00 600 22.00 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 22 0.30 100 100
09:35 21.90 0.20 500 600
09:46 21.50 -0.20 100 700
10:12 21.50 -0.20 2,000 2,700
10:19 21.50 -0.20 200 2,900
10:20 21.50 -0.20 400 3,300
11:26 21.70 0 500 3,800
13:10 21.80 0.10 100 3,900
13:13 21.50 -0.20 400 4,300
13:17 21.50 -0.20 2,100 6,400
13:32 21.50 -0.20 100 6,500
13:45 21.50 -0.20 2,400 8,900
13:47 21.20 -0.50 1,200 10,100
13:53 21.90 0.20 1,400 11,500
14:10 21.70 0 100 11,600
14:13 21.70 0 100 11,700
14:29 21.70 0 200 11,900
14:45 21.70 0 500 12,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,325 (1.15) 0% 30.70 (0.01) 0%
2018 1,630 (1.84) 0% 43.80 (0.02) 0%
2019 1,754 (1.82) 0% 51 (0.03) 0%
2020 1,835 (1.99) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,112 (2.86) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,720.67 (2.21) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,892.91 (0.30) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,408,250807,203907,831702,5154,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,924
Tổng lợi nhuận trước thuế157,44525,06627,85722,930233,298307,78273,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,143
Lợi nhuận sau thuế 128,55721,91023,99714,445188,909224,84357,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,031
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,83319,56019,46512,566169,424203,97942,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,987
Tổng tài sản5,787,0405,348,6605,172,1914,887,1255,787,0405,063,9715,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,274
Tổng nợ4,790,1384,522,5194,367,1524,088,4594,790,1384,279,7504,915,1232,928,1692,558,5072,241,3481,826,7671,698,2091,420,4381,237,543
Vốn chủ sở hữu996,901826,140805,040798,667996,901784,222601,873618,649590,308394,870392,875285,071238,223218,731


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |