CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

32.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,65234,29017,12849,08738,0662,5355,84741,27639,1374,65312,55252,62225,0419,95824,55920,39326,1982,55716,04342,378
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2213313642187349971188648582128416108
3. Doanh thu thuần (1)-(2)68,65034,28816,99549,07437,4232,5175,77441,22739,0404,65212,36451,97424,4599,83024,14320,28626,1982,55716,04342,378
4. Giá vốn hàng bán40,75911,99612,31844,20234,7572,1074,41136,38235,9033,97610,65346,36421,8397,99320,91918,49623,5932,01113,87638,025
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,89122,2924,6774,8722,6674101,3644,8463,1376761,7115,6102,6201,8373,2241,7902,6055472,1674,352
6. Doanh thu hoạt động tài chính771,657523347397340402117912956491033340
7. Chi phí tài chính2475037413-327406261677882299671065865385
-Trong đó: Chi phí lãi vay2212149221267174586228
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,37114,3812,3342,7131,6464841,1912,6641,9004771,0373,1271,4241,0581,9999581,4323181,2662,193
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,2017886651,0037053175671,0897222785931,2147364998423875812546561,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1507,0732,9621,666676-7973181,083779-793951,364451507925388538-315801,141
12. Thu nhập khác168941031415176
13. Chi phí khác221952124182870113411
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-57-86-2-120-81-7-70-1-1214166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,1447,0802,8751,664557-8043191,083771-1493941,364439507939388538-315861,148
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7231,4645791991267122216486279821097986114-4237
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7231,4645791991267122216486279821097986114-4237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4215,6162,2961,465431-804248860608-1493081,085357399860302424-31590911
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2-1-142-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4195,6172,2971,461429-804248860608-1493081,085357399860302424-31590911

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn76,19143,52336,91450,28441,36121,45721,62927,67435,38031,70120,11427,88040,09623,84321,25438,99034,83816,91616,62022,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,7433,7651,7951,6924733125572948718261,1124014074901,6063253099743,1293,282
1. Tiền5,7433,7651,7951,6924733125572948711811,1124014074901,6063253099743,1293,282
2. Các khoản tương đương tiền645
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0615,0915,23313,5024,7115,6494,9694,8735,0635,8935,9684,7654,6912,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh5,3635,3635,45913,5025,1695,8125,7245,6415,1485,9785,9784,8314,696
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-303-273-226-459-163-805-818-85-85-11-66-5
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50502,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,2459,3249,03113,89711,3718555156,1557,88111,5363125,1916,8793,5652,0939,02910,4206,6418885,629
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,9983,5501,9957,4916,2333401425,0226,625660514,8856,5823,1991,2918,8026,5568986255,536
2. Trả trước cho người bán15,3813,3756,9985,5604,90017789,770124803,4685,57620475
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,6501,650
6. Phải thu ngắn hạn khác1,217749388462384982961,1331,2561,1061382262963668022273951665918
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho35,56424,82120,26820,60028,94214,90414,82816,12821,56114,11912,75216,26128,00115,01717,46329,28423,9537,2807,60013,116
1. Hàng tồn kho36,50725,76420,76820,60028,94214,90414,82816,12821,56114,11912,75216,26128,00115,01717,46329,28423,9537,2807,60013,116
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-943-943-500
V. Tài sản ngắn hạn khác578523588593575675811281941584559458091352156224131
1. Chi phí trả trước ngắn hạn32133537313694105811281279245594563181842
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ257188215457481677333489
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước57167171715644
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,8509,5845,2914,5134,6204,7564,7524,8624,9724,9854,9144,9615,0005,1108,7765,3815,5044,9375,0215,016
I. Các khoản phải thu dài hạn240
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác240
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,1184,2144,3114,3634,4574,5814,5644,6594,7544,8493,7753,8553,9344,0144,0944,1744,2543,6463,7083,770
1. Tài sản cố định hữu hình3,0133,0943,1753,2123,2903,3993,4823,5653,6493,7323,6503,7253,8003,8743,9494,0244,0993,6463,7083,770
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,1051,1201,1361,1511,1671,1821,0811,0931,1051,117125130135140145150154
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,5454,54510010010010010010010039
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,5454,54510010010010010010010039
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,5654747454549
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,5986666666666
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-33-19-19-21-21-16
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác947825881516375891041181351,1001,1061,0651,0951,1171,1601,2031,2461,2681,197
1. Chi phí trả trước dài hạn947825881516375891041181351,1001,1061,0651,0951,1171,1601,2031,2461,2681,197
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86,04153,10742,20554,79745,98126,21226,38232,53640,35236,68625,02832,84045,09628,95230,03044,37140,34221,85321,64127,174
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả51,37320,83515,05729,94522,5933,1472,5598,96217,63814,3892,57910,69024,0398,2589,63324,83421,1071,5221,2797,402
I. Nợ ngắn hạn51,34320,80515,02729,91522,5633,1172,5298,93217,60814,3592,54910,66924,0098,1819,50924,61620,8894921,2617,384
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,5578,8078,8012,8539,8621417,3881885,18814110,188
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,4754,7593,6549,60522,2562,6731,5866,60916,9914,4711,6977,40215,9846,9433,68117,67310,4669737096,013
4. Người mua trả tiền trước2412,76178113131753611945225015573541216,47115162824
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,5053,3671,053205115645159581176516534399282891971134963393
6. Phải trả người lao động3633738361,103-2757351,5402696342,159424412410-613415840
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5962872338
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác58145160515,996578550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi263961148210433157216841072847113
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn30303030303030303030303030771242182181,0301818
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3030303030303030303030303030303030301818
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn47941881881,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu34,66832,27327,14824,85223,38723,06623,82323,57522,71422,29722,44922,14121,05720,69420,39619,53719,23520,33120,36219,772
I. Vốn chủ sở hữu34,66832,27327,14824,85223,38723,06623,82323,57522,71422,29722,44922,14121,05720,69420,39619,53719,23520,33120,36219,772
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu19,99919,99919,99919,99919,99919,99919,99919,99919,99919,99911,00011,00011,00011,00011,00011,00011,00011,00011,00011,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3633633633633633633633633634033,8513,8513,8513,8423,8423,8423,8423,8423,8423,842
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-98-98-98-98-98-98-98
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển258258258258258180180180180733,3463,3463,3463,2743,2743,2743,2743,1883,1883,188
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,99411,6016,4734,1762,7152,4733,2803,0322,1721,8214,2523,9442,8592,6772,3791,5191,2172,3992,4301,840
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát535154555250
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86,04153,10742,20554,79745,98126,21226,38232,53640,35236,68625,02832,83145,09628,95230,03044,37140,34221,85321,64127,174
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |