CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai (lcm)

0.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn139,14459,40442,52547,48651,471115,187109,50443,698119,529109,055116,00378,848122,824212,78852,14931,75011,20510,077
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13521750746157447110,9251,2361,4493,5774,9065,5955,15924,0125,4132,87110524
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,40083,200119,0007,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn137,25557,20540,12244,84928,99395,75267,1248,79785,73170,36276,4925,81717,86257,05825,20418,1142,2171,107
IV. Tổng hàng tồn kho10832210810819,53717,49228,77631,41730,20532,86632,41035,15111,2689,99312,43210,2228,7298,811
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6451,6601,7882,0682,3681,4722,6782,2492,1442,2512,19410,8855,3342,7252,100543153135
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,207110,91497,49284,213198,929134,645125,723185,301118,039118,614118,318152,100147,04587,78061,42357,0147,7658,454
I. Các khoản phải thu dài hạn17155,30041,30027,17152,17113,67168,000
II. Tài sản cố định1,0871,6652,2433,08016,8745,1331891,2202,3353,5504,7736,93042,80647,21551,47454,9646,8127,200
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,0346,0346,0346,03482,03585,82191,33481,88181,50480,86479,34575,171
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,91547,91547,91547,92747,85030,02034,20034,20034,20034,20034,20070,000104,20040,5006,010490
VI. Tổng tài sản dài hạn khác40653,9391,5599531,254
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN194,351170,319140,018131,699250,400249,833235,227229,000237,568227,669234,321230,949269,869300,568113,57288,76418,97018,531
A. Nợ phải trả73,26146,33817,71412,64021,81023,1737,3115,08513,4755,5103,2833,39053514,5703,31974216,92516,705
I. Nợ ngắn hạn73,26146,33817,71412,64021,81023,1737,3115,08513,4755,5103,2833,39053514,5703,31974216,92516,705
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu121,090123,981122,304119,059228,590226,660227,916223,915224,092222,160231,039227,559269,335285,999110,25488,0222,0451,826
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN194,351170,319140,018131,699250,400249,833235,227229,000237,568227,669234,321230,949269,869300,568113,57288,76418,97018,531
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |