CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai (lcm)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
5.0K
0.1K
18.6x
0.3x
1% # 1%
1.3
32 Bi
25 Mi
76,990
2.7 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 75 (0.02) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.00) 0% 5 (-0.00) -0%
2019 35 (0.03) 0% 3.50 (0.00) 0%
2020 20 (0.03) 0% 2 (-0.00) -0%
2021 0 (0.01) 0% 2 (0.00) 0%
2023 20 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,24513,90720,00545,15733,56551,35316,4329,78831,43830,5564,42021,14460,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,717-1,914-2584-3,0491,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,879
Lợi nhuận sau thuế -1,717-1,914-2584-3,0491,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,879
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,662-1,8562569-2,9481,6293,126-103,9961,819-1,1093,884-1371,909-8,858
Tổng tài sản194,351201,838198,323202,145194,351170,319140,018131,699250,400249,833235,227229,000237,568227,669
Tổng nợ73,26179,03173,76077,58073,26146,33817,71412,64021,81023,1737,3115,08513,4755,510
Vốn chủ sở hữu121,090122,808124,563124,565121,090123,981122,304119,059228,590226,660227,916223,915224,092222,160


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |