CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai (lcm)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
4.8K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.4
12 Bi
25 Mi
30,940
1.1 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.70 (-1.30) 35.7%
PVD 18.00 (-0.80) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.30 (-0.50) 2.1%
NNC 49.40 (0.00) 1.9%
DHA 56.90 (0.40) 1.6%
PVB 20.30 (-0.70) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,24513,90720,00545,15733,56551,35316,4329,78831,43830,5564,42021,14460,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,717-1,914-2584-3,0491,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,879
Lợi nhuận sau thuế -1,717-1,914-2584-3,0491,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,879
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,662-1,8562569-2,9481,6293,126-103,9961,819-1,1093,884-1371,909-8,858
Tổng tài sản194,351201,838198,323202,145194,351170,319140,018131,699250,400249,833235,227229,000237,568227,669
Tổng nợ73,26179,03173,76077,58073,26146,33817,71412,64021,81023,1737,3115,08513,4755,510
Vốn chủ sở hữu121,090122,808124,563124,565121,090123,981122,304119,059228,590226,660227,916223,915224,092222,160


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc