CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai (lcm)

0.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.80
0
0
0
0
5.0K
0.1K
18.6x
0.3x
1% # 1%
1.3
32 Bi
25 Mi
76,990
2.7 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 75 (0.02) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.00) 0% 5 (-0.00) -0%
2019 35 (0.03) 0% 3.50 (0.00) 0%
2020 20 (0.03) 0% 2 (-0.00) -0%
2021 0 (0.01) 0% 2 (0.00) 0%
2023 20 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,24513,90720,00545,15733,56551,35316,4329,78831,43830,5564,42021,14460,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,717-1,914-2584-3,0491,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,879
Lợi nhuận sau thuế -1,717-1,914-2584-3,0491,6773,245-109,5321,930-1,2564,001-1771,933-8,879
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,662-1,8562569-2,9481,6293,126-103,9961,819-1,1093,884-1371,909-8,858
Tổng tài sản194,351201,838198,323202,145194,351170,319140,018131,699250,400249,833235,227229,000237,568227,669
Tổng nợ73,26179,03173,76077,58073,26146,33817,71412,64021,81023,1737,3115,08513,4755,510
Vốn chủ sở hữu121,090122,808124,563124,565121,090123,981122,304119,059228,590226,660227,916223,915224,092222,160


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |